Tỷ số trực tuyến VĐQG Trung Quốc tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Trung Quốc hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải CSL TQ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Trung Quốc tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Trung Quốc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Trung Quốc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Trung Quốc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Trung Quốc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải CSL TQ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Trung Quốc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Trung Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Trung Quốc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Trung Quốc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:00Tianjin Jinmen Tiger? - ?Qingdao HainiuVòng 5
-
18:35Beijing Guoan? - ?Chengdu RongchengVòng 5
-
19:00Sichuan Jiuniu? - ?YunNan YuKunVòng 5
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
18:00Qingdao Hainiu? - ?Qingdao Youth IslandVòng 6
-
18:35Shandong Taishan? - ?Shanghai PortVòng 6
-
18:35Chongqing Tonglianglong? - ?Sichuan JiuniuVòng 6
-
19:00Zhejiang Professional? - ?Beijing GuoanVòng 6
-
19:00Wuhan Three Towns? - ?Chengdu RongchengVòng 6
-
19:00YunNan YuKun? - ?Tianjin Jinmen TigerVòng 6
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:00Dalian Zhixing? - ?Henan Songshan LongmenVòng 6
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chongqing Tonglianglong | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 11 | HTHTT |
| 2 | Chengdu Rongcheng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 10 | TTHT |
| 3 | Dalian Zhixing | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | BBTTT |
| 4 | Shenyang Urban | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | BBTTH |
| 5 | YunNan YuKun | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 6 | TBTB |
| 6 | Sichuan Jiuniu | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | BTBT |
| 7 | Qingdao Youth Island | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 12 | -8 | 4 | BBTBH |
| 8 | Shandong Taishan | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 3 (-6) | TTBBT |
| 9 | Zhejiang Professional | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 2 (-5) | THTBB |
| 10 | Shanghai Shenhua | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 4 | 1 (-10) | THHTT |
| 11 | Shanghai Port | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 1 (-5) | BTBTB |
| 12 | Henan Songshan Longmen | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 1 (-6) | TTHBB |
| 13 | Beijing Guoan | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | -1 (-5) | TBHB |
| 14 | Wuhan Three Towns | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | -1 (-5) | BTHBB |
| 15 | Qingdao Hainiu | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | -4 (-7) | BBBT |
| 16 | Tianjin Jinmen Tiger | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | -9 (-10) | HBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 | TTT |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 | THT |
| 3 | YunNan YuKun | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | TT |
| 4 | Sichuan Jiuniu | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | TT |
| 5 | Shenyang Urban | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | TT |
| 6 | Dalian Zhixing | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | TT |
| 7 | Shanghai Port | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | BTT |
| 8 | Shandong Taishan | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | TTB |
| 9 | Shanghai Shenhua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 | TT |
| 10 | Zhejiang Professional | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | THB |
| 11 | Qingdao Youth Island | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 12 | Henan Songshan Longmen | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | THB |
| 13 | Wuhan Three Towns | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | BT |
| 14 | Qingdao Hainiu | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | BT |
| 15 | Beijing Guoan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 16 | Tianjin Jinmen Tiger | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 | HHT |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | HT |
| 3 | Beijing Guoan | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | TBB |
| 4 | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | TB |
| 5 | Henan Songshan Longmen | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 6 | Shandong Taishan | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | BT |
| 7 | Dalian Zhixing | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 3 | BBT |
| 8 | Chengdu Rongcheng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 9 | Wuhan Three Towns | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | HBB |
| 10 | Shenyang Urban | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | BBH |
| 11 | YunNan YuKun | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BB |
| 12 | Shanghai Port | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 13 | Qingdao Hainiu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | BB |
| 15 | Sichuan Jiuniu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Qingdao Youth Island | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 | BBB |
BXH giải VĐQG Trung Quốc 2026 vòng 5 cập nhật lúc 20:31 11/4.
