Tỷ số trực tuyến VĐQG Trung Quốc tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Trung Quốc hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải CSL TQ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Trung Quốc tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Trung Quốc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Trung Quốc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Trung Quốc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Trung Quốc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải CSL TQ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Trung Quốc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Trung Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Trung Quốc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Trung Quốc hôm nay
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
18:35Shenyang Urban? - ?Shanghai PortVòng 15
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
17:00Qingdao Youth Island? - ?Shanghai ShenhuaVòng 15
-
18:00Henan Songshan Longmen? - ?Zhejiang ProfessionalVòng 15
-
18:35Chengdu Rongcheng? - ?Shandong TaishanVòng 15
-
19:00Sichuan Jiuniu? - ?Qingdao HainiuVòng 15
-
19:00Chongqing Tonglianglong? - ?Beijing GuoanVòng 15
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
18:00Tianjin Jinmen Tiger? - ?Dalian ZhixingVòng 15
-
18:35Wuhan Three Towns? - ?YunNan YuKunVòng 15
- Thứ sáu, ngày 26/6/2026
-
18:35Qingdao Hainiu? - ?YunNan YuKunVòng 16
- Thứ bảy, ngày 27/6/2026
-
18:00Shenyang Urban? - ?Shandong TaishanVòng 16
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 14 | 11 | 1 | 2 | 32 | 13 | 19 | 34 | TTTBB |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 14 | 6 | 6 | 2 | 17 | 13 | 4 | 24 | HHBHT |
| 3 | Dalian Zhixing | 14 | 7 | 1 | 6 | 21 | 24 | -3 | 22 | BBBHT |
| 4 | YunNan YuKun | 14 | 6 | 2 | 6 | 26 | 23 | 3 | 20 | BTTHB |
| 5 | Shandong Taishan | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 24 | 1 | 18 (-6) | TTTBH |
| 6 | Qingdao Youth Island | 14 | 3 | 8 | 3 | 15 | 21 | -6 | 17 | HHTHT |
| 7 | Henan Songshan Longmen | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 15 (-6) | HBTTT |
| 8 | Shenyang Urban | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 21 | -4 | 14 | BBHTT |
| 9 | Zhejiang Professional | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 23 | -5 | 14 (-5) | THHTB |
| 10 | Sichuan Jiuniu | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 23 | -6 | 14 | HBBHT |
| 11 | Shanghai Shenhua | 14 | 6 | 4 | 4 | 27 | 22 | 5 | 12 (-10) | BHBHB |
| 12 | Shanghai Port | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 12 (-5) | HHHTH |
| 13 | Beijing Guoan | 14 | 4 | 5 | 5 | 23 | 21 | 2 | 12 (-5) | THTHB |
| 14 | Qingdao Hainiu | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 22 | -2 | 10 (-7) | TTBBB |
| 15 | Wuhan Three Towns | 14 | 2 | 6 | 6 | 21 | 29 | -8 | 7 (-5) | BHHHH |
| 16 | Tianjin Jinmen Tiger | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 2 (-10) | HHBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 4 | 16 | 18 | TTTTB |
| 2 | Shandong Taishan | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 15 | HHTTH |
| 3 | Dalian Zhixing | 7 | 5 | 0 | 2 | 12 | 7 | 5 | 15 | TBTBT |
| 4 | Shanghai Shenhua | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 13 | 5 | 14 | TBHHB |
| 5 | Qingdao Hainiu | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 | 13 | HTTTB |
| 6 | Chongqing Tonglianglong | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 6 | 4 | 13 | TTHHH |
| 7 | Shanghai Port | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 10 | 6 | 12 | BTHHH |
| 8 | Zhejiang Professional | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 12 | HTHTB |
| 9 | YunNan YuKun | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 | 10 | BHBTB |
| 10 | Sichuan Jiuniu | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 10 | BBTBH |
| 11 | Henan Songshan Longmen | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | HBBTT |
| 12 | Shenyang Urban | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 6 | 2 | 9 | TBBBT |
| 13 | Beijing Guoan | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 13 | 1 | 8 | BTHTB |
| 14 | Qingdao Youth Island | 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 4 | 1 | 8 | HHHHH |
| 15 | Wuhan Three Towns | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | TBTBH |
| 16 | Tianjin Jinmen Tiger | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 3 | HBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 9 | 3 | 16 | TTTTB |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | TBHBT |
| 3 | Henan Songshan Longmen | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 11 | HHBTT |
| 4 | YunNan YuKun | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 1 | 10 | TBTTH |
| 5 | Tianjin Jinmen Tiger | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 | 9 | TTHHH |
| 6 | Beijing Guoan | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 | BHTHH |
| 7 | Qingdao Youth Island | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 9 | HHHTT |
| 8 | Shandong Taishan | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 14 | -7 | 9 | TTBTB |
| 9 | Shanghai Shenhua | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | HTTBB |
| 10 | Zhejiang Professional | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | -5 | 7 | BBBTH |
| 11 | Dalian Zhixing | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 17 | -8 | 7 | TTBBH |
| 12 | Shanghai Port | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | BHBHT |
| 13 | Shenyang Urban | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 5 | BBBHT |
| 14 | Wuhan Three Towns | 8 | 0 | 5 | 3 | 12 | 20 | -8 | 5 | BHHHH |
| 15 | Qingdao Hainiu | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 14 | -6 | 4 | HBTBB |
| 16 | Sichuan Jiuniu | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | BBHBT |
BXH giải VĐQG Trung Quốc 2026 vòng 14 cập nhật lúc 21:01 24/5.
