BXH CSL TQ, Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc 2026
BXH VĐQG Trung Quốc mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH CSL TQ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Trung Quốc mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc sau vòng 6 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Trung Quốc, bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Trung Quốc còn có tên Tiếng Anh là: Chinese Super League. BXH bóng đá VĐQG Trung Quốc mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Chinese Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc vòng 6 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng CSL TQ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Trung Quốc bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Trung Quốc theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Trung Quốc 2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Trung Quốc mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Trung Quốc mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Trung Quốc chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 6 | 11 | 16 | THTTT |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 14 | THTTT |
| 3 | Dalian Zhixing | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 11 | 1 | 12 | BTTTT |
| 4 | YunNan YuKun | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 11 | 2 | 9 | BTBTB |
| 5 | Shenyang Urban | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | BTTHB |
| 6 | Sichuan Jiuniu | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | -4 | 6 | TBTBB |
| 7 | Qingdao Youth Island | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | -8 | 5 | BTBHH |
| 8 | Shanghai Shenhua | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 8 | 6 | 4 (-10) | HHTTT |
| 9 | Shandong Taishan | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 4 (-6) | TBBTH |
| 10 | Zhejiang Professional | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 3 (-5) | HTBBH |
| 11 | Shanghai Port | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 2 (-5) | TBTBH |
| 12 | Henan Songshan Longmen | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 1 (-6) | THBBB |
| 13 | Beijing Guoan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 0 (-5) | BHBBH |
| 14 | Wuhan Three Towns | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 | -1 (-5) | THBBB |
| 15 | Qingdao Hainiu | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | -5 | -2 (-7) | BBTHH |
| 16 | Tianjin Jinmen Tiger | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | -5 (-10) | BBBHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chongqing Tonglianglong | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | THTT |
| 2 | Chengdu Rongcheng | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 | TTT |
| 3 | Shanghai Shenhua | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 5 | 9 | TTT |
| 4 | Dalian Zhixing | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | TTT |
| 5 | Shandong Taishan | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | TTBH |
| 6 | Shenyang Urban | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | TT |
| 7 | Sichuan Jiuniu | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | TTB |
| 8 | Shanghai Port | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | BTT |
| 9 | YunNan YuKun | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | TTB |
| 10 | Zhejiang Professional | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | THBH |
| 11 | Qingdao Youth Island | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 12 | Henan Songshan Longmen | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | THB |
| 13 | Qingdao Hainiu | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 4 | BTH |
| 14 | Wuhan Three Towns | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | BTB |
| 15 | Tianjin Jinmen Tiger | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | HBH |
| 16 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 | HTT |
| 2 | Shanghai Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 | HHT |
| 3 | Chongqing Tonglianglong | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | HT |
| 4 | Beijing Guoan | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 | TBBH |
| 5 | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | TB |
| 6 | YunNan YuKun | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 3 | BBT |
| 7 | Henan Songshan Longmen | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | TBB |
| 8 | Tianjin Jinmen Tiger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | BBT |
| 9 | Shandong Taishan | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | BT |
| 10 | Dalian Zhixing | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 3 | BBT |
| 11 | Shanghai Port | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | BBH |
| 12 | Qingdao Hainiu | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | BBH |
| 13 | Wuhan Three Towns | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | HBB |
| 14 | Shenyang Urban | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 1 | BBHB |
| 15 | Qingdao Youth Island | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 1 | BBBH |
| 16 | Sichuan Jiuniu | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | BBB |
BXH giải VĐQG Trung Quốc 2026 vòng 6 cập nhật lúc 01:36 21/4.
