Hạng 5 Anh (Miền Bắc) 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng năm Anh (MB) mới nhất
Xem kết quả Hạng 5 Anh (Miền Bắc) hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng năm Anh (MB), kqbd National League North trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Bắc) hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng ): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Anh mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 5 Anh (Miền Bắc) mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Anh mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Bắc) 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Bắc) còn có tên Tiếng Anh là: English National League North. BXH bóng đá Hạng năm Anh (MB) 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 5 Anh (Miền Bắc) mùa 2025-2026 vòng Chung kết Play-offs mới nhất. Thông tin livescore bdkq Anh hôm nay và tỷ số trực tuyến giải English National League North tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá National League North tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Chung kết Play-offs). Xem kq bd Anh online và tỷ số Hạng 5 Anh (Miền Bắc) trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng năm Anh (MB) mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Hạng 5 Anh (Miền Bắc) tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 5 Anh (Miền Bắc) hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng năm Anh (MB) theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 5 Anh (Miền Bắc) hôm nay
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
18:30South Shields0 - 2KidderminsterVòng Chung kết Play-offs
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
22:00South Shields1 - 0BuxtonVòng Play-offs (bán kết)
-
18:30Kidderminster3 - 1Macclesfield TownVòng Play-offs (bán kết)
- Thứ năm, ngày 30/4/2026
-
01:45Macclesfield Town2 - 1ChesterVòng Play-offs (loại)
- Thứ tư, ngày 29/4/2026
-
01:45Buxton4 - 2Scarborough AthleticVòng Play-offs (loại)
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
18:30Alfreton Town3 - 3Curzon AshtonVòng 46
-
18:30Bedford Town1 - 1Scarborough AthleticVòng 46
-
18:30Buxton4 - 1LeamingtonVòng 46
-
18:30Chester0 - 0King's LynnVòng 46
-
18:30Chorley2 - 1Worksop TownVòng 46
BXH Hạng 5 Anh (Miền Bắc) 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Fylde | 46 | 32 | 4 | 10 | 112 | 51 | 61 | 100 | BTBTT |
| 2 | South Shields | 46 | 28 | 11 | 7 | 99 | 43 | 56 | 95 | THBTB |
| 3 | Kidderminster | 46 | 25 | 12 | 9 | 74 | 51 | 23 | 87 | TTTTT |
| 4 | Macclesfield Town | 46 | 24 | 7 | 15 | 81 | 68 | 13 | 79 | BTBTB |
| 5 | Buxton | 46 | 22 | 7 | 17 | 83 | 61 | 22 | 73 | HTTTB |
| 6 | Scarborough Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 61 | 52 | 9 | 73 | TBTHB |
| 7 | Chester | 46 | 20 | 13 | 13 | 66 | 64 | 2 | 73 | TTTHB |
| 8 | Merthyr Town | 46 | 22 | 4 | 20 | 95 | 86 | 9 | 70 | BBTBB |
| 9 | Darlington | 46 | 20 | 9 | 17 | 78 | 68 | 10 | 69 | BTBHB |
| 10 | Spennymoor Town | 46 | 19 | 11 | 16 | 62 | 69 | -7 | 68 | HBBTH |
| 11 | AFC Telford United | 46 | 17 | 14 | 15 | 85 | 65 | 20 | 65 | BBTHB |
| 12 | Marine | 46 | 18 | 8 | 20 | 62 | 72 | -10 | 62 | TBBBH |
| 13 | Radcliffe | 46 | 18 | 6 | 22 | 76 | 83 | -7 | 60 | BBBBT |
| 14 | Southport | 46 | 16 | 12 | 18 | 64 | 71 | -7 | 60 | TBBBT |
| 15 | Chorley | 46 | 15 | 12 | 19 | 66 | 65 | 1 | 57 | TBBHT |
| 16 | Worksop Town | 46 | 16 | 9 | 21 | 66 | 74 | -8 | 57 | HBTTB |
| 17 | Oxford City | 46 | 15 | 11 | 20 | 62 | 67 | -5 | 56 | THTBT |
| 18 | Bedford Town | 46 | 13 | 14 | 19 | 66 | 77 | -11 | 53 | TTHHH |
| 19 | King's Lynn | 46 | 12 | 16 | 18 | 56 | 64 | -8 | 52 | HBBHH |
| 20 | Hereford | 46 | 14 | 10 | 22 | 64 | 79 | -15 | 52 | HBTTH |
| 21 | Curzon Ashton | 46 | 13 | 13 | 20 | 67 | 88 | -21 | 52 | HBTBH |
| 22 | Alfreton Town | 46 | 12 | 14 | 20 | 49 | 82 | -33 | 50 | THHTH |
| 23 | Peterborough Sports | 46 | 10 | 9 | 27 | 51 | 96 | -45 | 39 | HBBBH |
| 24 | Leamington | 46 | 7 | 8 | 31 | 41 | 90 | -49 | 29 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Fylde | 23 | 18 | 2 | 3 | 63 | 27 | 36 | 56 | TTTTT |
| 2 | South Shields | 23 | 17 | 4 | 2 | 58 | 16 | 42 | 55 | BTHTB |
| 3 | Kidderminster | 23 | 14 | 7 | 2 | 41 | 21 | 20 | 49 | HTTTT |
| 4 | Macclesfield Town | 23 | 13 | 3 | 7 | 42 | 30 | 12 | 42 | TBBTT |
| 5 | AFC Telford United | 23 | 11 | 6 | 6 | 47 | 30 | 17 | 39 | TBHBH |
| 6 | Scarborough Athletic | 23 | 10 | 9 | 4 | 26 | 20 | 6 | 39 | HHHTT |
| 7 | Chorley | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 27 | 12 | 38 | BTTBT |
| 8 | Chester | 23 | 9 | 9 | 5 | 33 | 29 | 4 | 36 | TBTTH |
| 9 | Marine | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | TTBBB |
| 10 | Southport | 23 | 8 | 9 | 6 | 37 | 30 | 7 | 33 | BTTBT |
| 11 | Buxton | 23 | 10 | 2 | 11 | 42 | 34 | 8 | 32 | TBTTT |
| 12 | Darlington | 23 | 9 | 5 | 9 | 42 | 35 | 7 | 32 | TBBBB |
| 13 | Worksop Town | 23 | 9 | 5 | 9 | 40 | 34 | 6 | 32 | BTTBT |
| 14 | Merthyr Town | 23 | 10 | 2 | 11 | 47 | 43 | 4 | 32 | BBHBB |
| 15 | Oxford City | 23 | 10 | 2 | 11 | 36 | 32 | 4 | 32 | BTTTB |
| 16 | Spennymoor Town | 23 | 8 | 8 | 7 | 31 | 35 | -4 | 32 | HTHBH |
| 17 | Alfreton Town | 23 | 8 | 8 | 7 | 27 | 31 | -4 | 32 | THHHH |
| 18 | Radcliffe | 23 | 9 | 5 | 9 | 37 | 44 | -7 | 32 | BHBBT |
| 19 | Hereford | 23 | 9 | 4 | 10 | 39 | 38 | 1 | 31 | TBTTH |
| 20 | Bedford Town | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 37 | 3 | 30 | BTTHH |
| 21 | King's Lynn | 23 | 6 | 7 | 10 | 26 | 26 | 0 | 25 | THBBH |
| 22 | Curzon Ashton | 23 | 7 | 4 | 12 | 29 | 45 | -16 | 25 | HBBBB |
| 23 | Peterborough Sports | 23 | 6 | 6 | 11 | 25 | 38 | -13 | 24 | BHBHB |
| 24 | Leamington | 23 | 5 | 3 | 15 | 24 | 39 | -15 | 18 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Fylde | 23 | 14 | 2 | 7 | 49 | 24 | 25 | 44 | TBBBT |
| 2 | Buxton | 23 | 12 | 5 | 6 | 41 | 27 | 14 | 41 | TTHTB |
| 3 | South Shields | 23 | 11 | 7 | 5 | 41 | 27 | 14 | 40 | BBHTB |
| 4 | Merthyr Town | 23 | 12 | 2 | 9 | 48 | 43 | 5 | 38 | TBBTB |
| 5 | Kidderminster | 23 | 11 | 5 | 7 | 33 | 30 | 3 | 38 | BTTTT |
| 6 | Darlington | 23 | 11 | 4 | 8 | 36 | 33 | 3 | 37 | BTBTH |
| 7 | Macclesfield Town | 23 | 11 | 4 | 8 | 39 | 38 | 1 | 37 | TTBBB |
| 8 | Chester | 23 | 11 | 4 | 8 | 33 | 35 | -2 | 37 | HTTTB |
| 9 | Spennymoor Town | 23 | 11 | 3 | 9 | 31 | 34 | -3 | 36 | TTTBT |
| 10 | Scarborough Athletic | 23 | 9 | 7 | 7 | 35 | 32 | 3 | 34 | TTBHB |
| 11 | Radcliffe | 23 | 9 | 1 | 13 | 39 | 39 | 0 | 28 | BBBBB |
| 12 | Marine | 23 | 8 | 4 | 11 | 24 | 36 | -12 | 28 | BBTBH |
| 13 | Curzon Ashton | 23 | 6 | 9 | 8 | 38 | 43 | -5 | 27 | BHHTH |
| 14 | King's Lynn | 23 | 6 | 9 | 8 | 30 | 38 | -8 | 27 | BTHBH |
| 15 | Southport | 23 | 8 | 3 | 12 | 27 | 41 | -14 | 27 | TTTBB |
| 16 | AFC Telford United | 23 | 6 | 8 | 9 | 38 | 35 | 3 | 26 | BHBTB |
| 17 | Worksop Town | 23 | 7 | 4 | 12 | 26 | 40 | -14 | 25 | TBHTB |
| 18 | Oxford City | 23 | 5 | 9 | 9 | 26 | 35 | -9 | 24 | THHTT |
| 19 | Bedford Town | 23 | 5 | 8 | 10 | 26 | 40 | -14 | 23 | HBHTH |
| 20 | Hereford | 23 | 5 | 6 | 12 | 25 | 41 | -16 | 21 | BBBTH |
| 21 | Chorley | 23 | 4 | 7 | 12 | 27 | 38 | -11 | 19 | BHBBH |
| 22 | Alfreton Town | 23 | 4 | 6 | 13 | 22 | 51 | -29 | 18 | BHBTT |
| 23 | Peterborough Sports | 23 | 4 | 3 | 16 | 26 | 58 | -32 | 15 | TBBBH |
| 24 | Leamington | 23 | 2 | 5 | 16 | 17 | 51 | -34 | 11 | BBBTB |
BXH giải Hạng 5 Anh (Miền Bắc) 2025/2026 vòng Chung kết Play-offs cập nhật lúc 11:55 11/5.
