Tỷ số trực tuyến Hạng 5 Anh (Miền Bắc) tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 5 Anh (Miền Bắc) hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng năm Anh (MB) trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp National League North tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Bắc) đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 5 Anh (Miền Bắc) hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Anh trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 5 Anh (Miền Bắc) đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng năm Anh (MB) tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Bắc) trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Anh hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Bắc) mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Bắc) trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 5 Anh (Miền Bắc) hôm nay
BXH Hạng 5 Anh (Miền Bắc) 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Fylde | 46 | 32 | 4 | 10 | 112 | 51 | 61 | 100 | BTBTT |
| 2 | South Shields | 46 | 28 | 11 | 7 | 99 | 43 | 56 | 95 | THBTB |
| 3 | Kidderminster | 46 | 25 | 12 | 9 | 74 | 51 | 23 | 87 | TTTTT |
| 4 | Macclesfield Town | 46 | 24 | 7 | 15 | 81 | 68 | 13 | 79 | BTBTB |
| 5 | Buxton | 46 | 22 | 7 | 17 | 83 | 61 | 22 | 73 | HTTTB |
| 6 | Scarborough Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 61 | 52 | 9 | 73 | TBTHB |
| 7 | Chester | 46 | 20 | 13 | 13 | 66 | 64 | 2 | 73 | TTTHB |
| 8 | Merthyr Town | 46 | 22 | 4 | 20 | 95 | 86 | 9 | 70 | BBTBB |
| 9 | Darlington | 46 | 20 | 9 | 17 | 78 | 68 | 10 | 69 | BTBHB |
| 10 | Spennymoor Town | 46 | 19 | 11 | 16 | 62 | 69 | -7 | 68 | HBBTH |
| 11 | AFC Telford United | 46 | 17 | 14 | 15 | 85 | 65 | 20 | 65 | BBTHB |
| 12 | Marine | 46 | 18 | 8 | 20 | 62 | 72 | -10 | 62 | TBBBH |
| 13 | Radcliffe | 46 | 18 | 6 | 22 | 76 | 83 | -7 | 60 | BBBBT |
| 14 | Southport | 46 | 16 | 12 | 18 | 64 | 71 | -7 | 60 | TBBBT |
| 15 | Chorley | 46 | 15 | 12 | 19 | 66 | 65 | 1 | 57 | TBBHT |
| 16 | Worksop Town | 46 | 16 | 9 | 21 | 66 | 74 | -8 | 57 | HBTTB |
| 17 | Oxford City | 46 | 15 | 11 | 20 | 62 | 67 | -5 | 56 | THTBT |
| 18 | Bedford Town | 46 | 13 | 14 | 19 | 66 | 77 | -11 | 53 | TTHHH |
| 19 | King's Lynn | 46 | 12 | 16 | 18 | 56 | 64 | -8 | 52 | HBBHH |
| 20 | Hereford | 46 | 14 | 10 | 22 | 64 | 79 | -15 | 52 | HBTTH |
| 21 | Curzon Ashton | 46 | 13 | 13 | 20 | 67 | 88 | -21 | 52 | HBTBH |
| 22 | Alfreton Town | 46 | 12 | 14 | 20 | 49 | 82 | -33 | 50 | THHTH |
| 23 | Peterborough Sports | 46 | 10 | 9 | 27 | 51 | 96 | -45 | 39 | HBBBH |
| 24 | Leamington | 46 | 7 | 8 | 31 | 41 | 90 | -49 | 29 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Fylde | 23 | 18 | 2 | 3 | 63 | 27 | 36 | 56 | TTTTT |
| 2 | South Shields | 23 | 17 | 4 | 2 | 58 | 16 | 42 | 55 | BTHTB |
| 3 | Kidderminster | 23 | 14 | 7 | 2 | 41 | 21 | 20 | 49 | HTTTT |
| 4 | Macclesfield Town | 23 | 13 | 3 | 7 | 42 | 30 | 12 | 42 | TBBTT |
| 5 | AFC Telford United | 23 | 11 | 6 | 6 | 47 | 30 | 17 | 39 | TBHBH |
| 6 | Scarborough Athletic | 23 | 10 | 9 | 4 | 26 | 20 | 6 | 39 | HHHTT |
| 7 | Chorley | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 27 | 12 | 38 | BTTBT |
| 8 | Chester | 23 | 9 | 9 | 5 | 33 | 29 | 4 | 36 | TBTTH |
| 9 | Marine | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | TTBBB |
| 10 | Southport | 23 | 8 | 9 | 6 | 37 | 30 | 7 | 33 | BTTBT |
| 11 | Buxton | 23 | 10 | 2 | 11 | 42 | 34 | 8 | 32 | TBTTT |
| 12 | Darlington | 23 | 9 | 5 | 9 | 42 | 35 | 7 | 32 | TBBBB |
| 13 | Worksop Town | 23 | 9 | 5 | 9 | 40 | 34 | 6 | 32 | BTTBT |
| 14 | Merthyr Town | 23 | 10 | 2 | 11 | 47 | 43 | 4 | 32 | BBHBB |
| 15 | Oxford City | 23 | 10 | 2 | 11 | 36 | 32 | 4 | 32 | BTTTB |
| 16 | Spennymoor Town | 23 | 8 | 8 | 7 | 31 | 35 | -4 | 32 | HTHBH |
| 17 | Alfreton Town | 23 | 8 | 8 | 7 | 27 | 31 | -4 | 32 | THHHH |
| 18 | Radcliffe | 23 | 9 | 5 | 9 | 37 | 44 | -7 | 32 | BHBBT |
| 19 | Hereford | 23 | 9 | 4 | 10 | 39 | 38 | 1 | 31 | TBTTH |
| 20 | Bedford Town | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 37 | 3 | 30 | BTTHH |
| 21 | King's Lynn | 23 | 6 | 7 | 10 | 26 | 26 | 0 | 25 | THBBH |
| 22 | Curzon Ashton | 23 | 7 | 4 | 12 | 29 | 45 | -16 | 25 | HBBBB |
| 23 | Peterborough Sports | 23 | 6 | 6 | 11 | 25 | 38 | -13 | 24 | BHBHB |
| 24 | Leamington | 23 | 5 | 3 | 15 | 24 | 39 | -15 | 18 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Fylde | 23 | 14 | 2 | 7 | 49 | 24 | 25 | 44 | TBBBT |
| 2 | Buxton | 23 | 12 | 5 | 6 | 41 | 27 | 14 | 41 | TTHTB |
| 3 | South Shields | 23 | 11 | 7 | 5 | 41 | 27 | 14 | 40 | BBHTB |
| 4 | Merthyr Town | 23 | 12 | 2 | 9 | 48 | 43 | 5 | 38 | TBBTB |
| 5 | Kidderminster | 23 | 11 | 5 | 7 | 33 | 30 | 3 | 38 | BTTTT |
| 6 | Darlington | 23 | 11 | 4 | 8 | 36 | 33 | 3 | 37 | BTBTH |
| 7 | Macclesfield Town | 23 | 11 | 4 | 8 | 39 | 38 | 1 | 37 | TTBBB |
| 8 | Chester | 23 | 11 | 4 | 8 | 33 | 35 | -2 | 37 | HTTTB |
| 9 | Spennymoor Town | 23 | 11 | 3 | 9 | 31 | 34 | -3 | 36 | TTTBT |
| 10 | Scarborough Athletic | 23 | 9 | 7 | 7 | 35 | 32 | 3 | 34 | TTBHB |
| 11 | Radcliffe | 23 | 9 | 1 | 13 | 39 | 39 | 0 | 28 | BBBBB |
| 12 | Marine | 23 | 8 | 4 | 11 | 24 | 36 | -12 | 28 | BBTBH |
| 13 | Curzon Ashton | 23 | 6 | 9 | 8 | 38 | 43 | -5 | 27 | BHHTH |
| 14 | King's Lynn | 23 | 6 | 9 | 8 | 30 | 38 | -8 | 27 | BTHBH |
| 15 | Southport | 23 | 8 | 3 | 12 | 27 | 41 | -14 | 27 | TTTBB |
| 16 | AFC Telford United | 23 | 6 | 8 | 9 | 38 | 35 | 3 | 26 | BHBTB |
| 17 | Worksop Town | 23 | 7 | 4 | 12 | 26 | 40 | -14 | 25 | TBHTB |
| 18 | Oxford City | 23 | 5 | 9 | 9 | 26 | 35 | -9 | 24 | THHTT |
| 19 | Bedford Town | 23 | 5 | 8 | 10 | 26 | 40 | -14 | 23 | HBHTH |
| 20 | Hereford | 23 | 5 | 6 | 12 | 25 | 41 | -16 | 21 | BBBTH |
| 21 | Chorley | 23 | 4 | 7 | 12 | 27 | 38 | -11 | 19 | BHBBH |
| 22 | Alfreton Town | 23 | 4 | 6 | 13 | 22 | 51 | -29 | 18 | BHBTT |
| 23 | Peterborough Sports | 23 | 4 | 3 | 16 | 26 | 58 | -32 | 15 | TBBBH |
| 24 | Leamington | 23 | 2 | 5 | 16 | 17 | 51 | -34 | 11 | BBBTB |
BXH giải Hạng 5 Anh (Miền Bắc) 2025/2026 vòng Chung kết Play-offs cập nhật lúc 11:55 11/5.
