BXH nữ NHA-EPL, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh nữ 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Anh nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ NHA-EPL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Anh nữ vòng 22 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Anh sau vòng 22 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia Anh nữ (VĐQG) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ngoại Hạng Anh nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Anh nữ còn có tên Tiếng Anh là: England FA Women's Super League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Anh nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH England FA Women's Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh nữ vòng 22 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ NHA-EPL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ngoại Hạng Anh nữ mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Anh nữ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Anh nữ mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Anh nữ mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Ngoại Hạng Anh nữ mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Anh nữ năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Anh nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Manchester City | 22 | 18 | 1 | 3 | 62 | 19 | 43 | 55 | TTBTT |
| 2 | Nữ Arsenal | 22 | 15 | 6 | 1 | 53 | 14 | 39 | 51 | THTTT |
| 3 | Nữ Chelsea | 22 | 15 | 4 | 3 | 44 | 20 | 24 | 49 | HTTTT |
| 4 | Nữ Manchester United | 22 | 11 | 7 | 4 | 38 | 22 | 16 | 40 | TBHHB |
| 5 | Nữ Tottenham Hotspur | 22 | 11 | 3 | 8 | 35 | 38 | -3 | 36 | BBHTT |
| 6 | Nữ London City Lionesses | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | HHTBT |
| 7 | Nữ Brighton & Hove Albion | 22 | 7 | 5 | 10 | 27 | 28 | -1 | 26 | TTHHB |
| 8 | Nữ Everton | 22 | 7 | 2 | 13 | 25 | 37 | -12 | 23 | BBBBT |
| 9 | Nữ Aston Villa | 22 | 5 | 5 | 12 | 28 | 48 | -20 | 20 | TBBBB |
| 10 | Nữ West Ham United | 22 | 5 | 4 | 13 | 20 | 45 | -25 | 19 | BHTTB |
| 11 | Nữ Liverpool | 22 | 4 | 5 | 13 | 21 | 34 | -13 | 17 | HTBBB |
| 12 | Nữ Leicester City | 22 | 2 | 3 | 17 | 11 | 52 | -41 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Manchester City | 11 | 11 | 0 | 0 | 38 | 8 | 30 | 33 | TTTTT |
| 2 | Nữ Arsenal | 11 | 8 | 3 | 0 | 28 | 6 | 22 | 27 | TTTTT |
| 3 | Nữ Chelsea | 11 | 9 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | 27 | BTTTT |
| 4 | Nữ Tottenham Hotspur | 11 | 6 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 20 | TBBHT |
| 5 | Nữ Manchester United | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 19 | TTTBH |
| 6 | Nữ London City Lionesses | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 16 | 0 | 16 | BBHTT |
| 7 | Nữ Brighton & Hove Albion | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 15 | 2 | 15 | BHTHB |
| 8 | Nữ Liverpool | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 15 | -2 | 12 | TTTBB |
| 9 | Nữ West Ham United | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 24 | -11 | 10 | BTHHB |
| 10 | Nữ Everton | 11 | 3 | 0 | 8 | 11 | 22 | -11 | 9 | TTBBT |
| 11 | Nữ Aston Villa | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 26 | -12 | 9 | BBHBB |
| 12 | Nữ Leicester City | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 20 | -12 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Arsenal | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 8 | 17 | 24 | TTHTT |
| 2 | Nữ Manchester City | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 11 | 13 | 22 | BHTBT |
| 3 | Nữ Chelsea | 11 | 6 | 4 | 1 | 24 | 12 | 12 | 22 | BTHTT |
| 4 | Nữ Manchester United | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 9 | 11 | 21 | TTHHB |
| 5 | Nữ Tottenham Hotspur | 11 | 5 | 1 | 5 | 24 | 26 | -2 | 16 | TTBBT |
| 6 | Nữ Everton | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 15 | -1 | 14 | BTTBB |
| 7 | Nữ Brighton & Hove Albion | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 11 | TBBTH |
| 8 | Nữ London City Lionesses | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 19 | -7 | 11 | HTBHB |
| 9 | Nữ Aston Villa | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 22 | -8 | 11 | BBTBB |
| 10 | Nữ West Ham United | 11 | 3 | 0 | 8 | 7 | 21 | -14 | 9 | TBBTT |
| 11 | Nữ Liverpool | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 19 | -11 | 5 | BBHTB |
| 12 | Nữ Leicester City | 11 | 0 | 2 | 9 | 3 | 32 | -29 | 2 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Anh nữ 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 04:18 23/5.
Vòng Relegation
-
23/05 18:30Nữ Charlton Athletic? - ?Nữ Leicester City
