BXH nữ NHA, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh nữ 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Anh nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ NHA 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Anh nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Anh sau vòng 19 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Anh nữ (VĐQG), bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Anh nữ còn có tên Tiếng Anh là: England FA Women's Super League. BXH bóng đá nữ NHA mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH England FA Women's Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh nữ vòng 19 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ NHA 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Anh nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Anh nữ mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Anh nữ mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Anh nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Manchester City | 19 | 16 | 1 | 2 | 55 | 15 | 40 | 49 | BTHTT |
| 2 | Nữ Chelsea FC | 19 | 12 | 4 | 3 | 36 | 18 | 18 | 40 | TTTHT |
| 3 | Nữ Arsenal | 17 | 11 | 5 | 1 | 38 | 12 | 26 | 38 | TTTTT |
| 4 | Nữ Manchester United | 19 | 11 | 5 | 3 | 37 | 20 | 17 | 38 | TTHTB |
| 5 | Nữ Tottenham Hotspur | 19 | 9 | 2 | 8 | 31 | 36 | -5 | 29 | BTBBB |
| 6 | Nữ Brighton & HA | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 22 | -1 | 21 | BBBHT |
| 7 | Nữ London City Lionesses | 19 | 6 | 3 | 10 | 20 | 31 | -11 | 21 | BBBHH |
| 8 | Nữ Everton FC | 19 | 6 | 2 | 11 | 23 | 32 | -9 | 20 | TTTBB |
| 9 | Nữ Aston Villa | 19 | 5 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 20 | BBHTB |
| 10 | Nữ Liverpool | 19 | 4 | 5 | 10 | 20 | 29 | -9 | 17 | TBTHT |
| 11 | Nữ West Ham United | 19 | 3 | 4 | 12 | 16 | 41 | -25 | 13 | TBHBH |
| 12 | Nữ Leicester City | 18 | 2 | 3 | 13 | 9 | 36 | -27 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Manchester City | 10 | 10 | 0 | 0 | 37 | 8 | 29 | 30 | TTTTT |
| 2 | Nữ Chelsea FC | 10 | 8 | 0 | 2 | 19 | 8 | 11 | 24 | TBTTT |
| 3 | Nữ Arsenal | 9 | 6 | 3 | 0 | 20 | 6 | 14 | 21 | THTTT |
| 4 | Nữ Manchester United | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 12 | 5 | 18 | HTTTB |
| 5 | Nữ Tottenham Hotspur | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 16 | HTTBB |
| 6 | Nữ Liverpool | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 12 | HHTTT |
| 7 | Nữ Brighton & HA | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 11 | BTBBH |
| 8 | Nữ London City Lionesses | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | BBBBH |
| 9 | Nữ West Ham United | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 20 | -8 | 10 | HBTHH |
| 10 | Nữ Aston Villa | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 21 | -7 | 9 | TTBBH |
| 11 | Nữ Leicester City | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 17 | -10 | 7 | TBBBB |
| 12 | Nữ Everton FC | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 18 | -9 | 6 | BBTTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Manchester United | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 8 | 12 | 20 | BHTTH |
| 2 | Nữ Manchester City | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 7 | 11 | 19 | TTBHT |
| 3 | Nữ Arsenal | 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 6 | 12 | 17 | THTTT |
| 4 | Nữ Chelsea FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 17 | 10 | 7 | 16 | HTBTH |
| 5 | Nữ Everton FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 0 | 14 | TBTTB |
| 6 | Nữ Tottenham Hotspur | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 25 | -3 | 13 | BTTBB |
| 7 | Nữ London City Lionesses | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 17 | -6 | 11 | BHTBH |
| 8 | Nữ Aston Villa | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 20 | -7 | 11 | BBBTB |
| 9 | Nữ Brighton & HA | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 12 | -3 | 10 | BTBBT |
| 10 | Nữ Liverpool | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 18 | -10 | 5 | HBBHT |
| 11 | Nữ West Ham United | 9 | 1 | 0 | 8 | 4 | 21 | -17 | 3 | BBTBB |
| 12 | Nữ Leicester City | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 19 | -17 | 2 | HBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Anh nữ 2025/2026 vòng 19 cập nhật lúc 22:54 29/3.
