BXH Hạng hai Anh, Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh 2025/2026
BXH Hạng 2 Anh mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Anh 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Anh mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Anh sau vòng 32 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng nhì Anh, bảng xếp hạng Hạng 2 Anh mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Anh còn có tên Tiếng Anh là: EFL League One. BXH bóng đá Hạng hai Anh mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH EFL League One nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Anh vòng 32 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Anh 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Anh bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Anh theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Anh mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Anh mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Anh chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln City | 40 | 26 | 9 | 5 | 75 | 35 | 40 | 87 | THTTT |
| 2 | Cardiff City | 39 | 23 | 9 | 7 | 74 | 40 | 34 | 78 | HTBHH |
| 3 | Bradford City AFC | 40 | 20 | 8 | 12 | 50 | 44 | 6 | 68 | BHBTT |
| 4 | Bolton Wanderers | 40 | 17 | 16 | 7 | 56 | 40 | 16 | 67 | HHBTH |
| 5 | Stockport County | 40 | 19 | 10 | 11 | 59 | 50 | 9 | 67 | THTTH |
| 6 | Luton Town | 40 | 17 | 10 | 13 | 55 | 47 | 8 | 61 | TTHTT |
| 7 | Stevenage | 39 | 17 | 10 | 12 | 41 | 38 | 3 | 61 | TBTHT |
| 8 | Wycombe Wanderers | 41 | 16 | 11 | 14 | 58 | 45 | 13 | 59 | TBTBB |
| 9 | Plymouth Argyle | 40 | 18 | 5 | 17 | 62 | 55 | 7 | 59 | HTTBT |
| 10 | Reading | 41 | 15 | 14 | 12 | 59 | 52 | 7 | 59 | TBTHB |
| 11 | Huddersfield Town | 40 | 16 | 10 | 14 | 61 | 53 | 8 | 58 | HHBHT |
| 12 | Mansfield Town | 40 | 13 | 15 | 12 | 49 | 41 | 8 | 54 | HHTTH |
| 13 | Peterborough United | 40 | 15 | 6 | 19 | 59 | 55 | 4 | 51 | BTHBH |
| 14 | Leyton Orient | 41 | 14 | 9 | 18 | 55 | 62 | -7 | 51 | TTHHB |
| 15 | AFC Wimbledon | 41 | 14 | 8 | 19 | 49 | 62 | -13 | 50 | BHBBB |
| 16 | Doncaster Rovers | 40 | 14 | 8 | 18 | 41 | 62 | -21 | 50 | HTTBB |
| 17 | Barnsley | 38 | 12 | 12 | 14 | 58 | 63 | -5 | 48 | HHBHB |
| 18 | Burton Albion | 41 | 12 | 12 | 17 | 45 | 55 | -10 | 48 | BTBHH |
| 19 | Wigan Athletic | 40 | 12 | 12 | 16 | 43 | 54 | -11 | 48 | HTBHT |
| 20 | Blackpool | 41 | 13 | 8 | 20 | 47 | 63 | -16 | 47 | THTTB |
| 21 | Exeter City | 41 | 12 | 10 | 19 | 44 | 51 | -7 | 46 | BBHBT |
| 22 | Rotherham United | 39 | 9 | 10 | 20 | 35 | 58 | -23 | 37 | HBBHB |
| 23 | Northampton Town | 41 | 9 | 8 | 24 | 34 | 60 | -26 | 35 | BBBBB |
| 24 | Port Vale | 39 | 8 | 10 | 21 | 30 | 54 | -24 | 34 | BTBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln City | 21 | 16 | 4 | 1 | 47 | 16 | 31 | 52 | TTTTT |
| 2 | Bradford City AFC | 19 | 14 | 3 | 2 | 28 | 13 | 15 | 45 | TTTHT |
| 3 | Cardiff City | 19 | 14 | 2 | 3 | 42 | 20 | 22 | 44 | TTBBH |
| 4 | Stevenage | 20 | 12 | 6 | 2 | 23 | 11 | 12 | 42 | TBTTT |
| 5 | Bolton Wanderers | 19 | 11 | 7 | 1 | 33 | 15 | 18 | 40 | THTHH |
| 6 | Stockport County | 20 | 12 | 4 | 4 | 34 | 22 | 12 | 40 | HTTTT |
| 7 | Wycombe Wanderers | 21 | 12 | 3 | 6 | 42 | 20 | 22 | 39 | TTBTB |
| 8 | Luton Town | 20 | 11 | 6 | 3 | 31 | 19 | 12 | 39 | HBTHT |
| 9 | Huddersfield Town | 19 | 10 | 7 | 2 | 36 | 19 | 17 | 37 | HTTHH |
| 10 | Reading | 21 | 10 | 7 | 4 | 32 | 24 | 8 | 37 | HTHTB |
| 11 | Blackpool | 20 | 10 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 | 34 | THTTT |
| 12 | Mansfield Town | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 | 21 | 10 | 31 | HTHTH |
| 13 | Wigan Athletic | 20 | 9 | 4 | 7 | 19 | 15 | 4 | 31 | TBTTH |
| 14 | Leyton Orient | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 | 26 | 4 | 30 | BBTTB |
| 15 | Exeter City | 21 | 8 | 6 | 7 | 26 | 24 | 2 | 30 | HBBHT |
| 16 | Barnsley | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 31 | 3 | 29 | THHBB |
| 17 | Doncaster Rovers | 20 | 8 | 5 | 7 | 25 | 29 | -4 | 29 | BHTTB |
| 18 | Peterborough United | 19 | 8 | 4 | 7 | 36 | 23 | 13 | 28 | BTHTH |
| 19 | AFC Wimbledon | 20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 22 | 2 | 28 | TTBHB |
| 20 | Burton Albion | 20 | 8 | 4 | 8 | 25 | 26 | -1 | 28 | TBBTH |
| 21 | Plymouth Argyle | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 | 29 | -2 | 27 | TTTTB |
| 22 | Rotherham United | 20 | 6 | 8 | 6 | 22 | 26 | -4 | 26 | BTHHH |
| 23 | Northampton Town | 20 | 6 | 4 | 10 | 20 | 24 | -4 | 22 | BBHBB |
| 24 | Port Vale | 20 | 4 | 7 | 9 | 17 | 23 | -6 | 19 | HBHTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln City | 19 | 10 | 5 | 4 | 28 | 19 | 9 | 35 | TTTHT |
| 2 | Cardiff City | 20 | 9 | 7 | 4 | 32 | 20 | 12 | 34 | BTHTH |
| 3 | Plymouth Argyle | 20 | 10 | 2 | 8 | 35 | 26 | 9 | 32 | TBTHT |
| 4 | Bolton Wanderers | 21 | 6 | 9 | 6 | 23 | 25 | -2 | 27 | HTHBT |
| 5 | Stockport County | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 28 | -3 | 27 | BBBHH |
| 6 | Mansfield Town | 19 | 5 | 8 | 6 | 18 | 20 | -2 | 23 | HBHHT |
| 7 | Peterborough United | 21 | 7 | 2 | 12 | 23 | 32 | -9 | 23 | BHBHB |
| 8 | Bradford City AFC | 21 | 6 | 5 | 10 | 22 | 31 | -9 | 23 | BTBBT |
| 9 | Reading | 20 | 5 | 7 | 8 | 27 | 28 | -1 | 22 | TBTBH |
| 10 | Luton Town | 20 | 6 | 4 | 10 | 24 | 28 | -4 | 22 | BHHTT |
| 11 | AFC Wimbledon | 21 | 6 | 4 | 11 | 25 | 40 | -15 | 22 | BHBBB |
| 12 | Huddersfield Town | 21 | 6 | 3 | 12 | 25 | 34 | -9 | 21 | BBHBT |
| 13 | Leyton Orient | 20 | 6 | 3 | 11 | 25 | 36 | -11 | 21 | BTTHH |
| 14 | Doncaster Rovers | 20 | 6 | 3 | 11 | 16 | 33 | -17 | 21 | TBHTB |
| 15 | Burton Albion | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 | 29 | -9 | 20 | BHTBH |
| 16 | Wycombe Wanderers | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | -9 | 20 | TBTBB |
| 17 | Barnsley | 18 | 4 | 7 | 7 | 24 | 32 | -8 | 19 | BBTHH |
| 18 | Stevenage | 19 | 5 | 4 | 10 | 18 | 27 | -9 | 19 | BBTBH |
| 19 | Wigan Athletic | 20 | 3 | 8 | 9 | 24 | 39 | -15 | 17 | BHHBT |
| 20 | Exeter City | 20 | 4 | 4 | 12 | 18 | 27 | -9 | 16 | HBBBB |
| 21 | Port Vale | 19 | 4 | 3 | 12 | 13 | 31 | -18 | 15 | BTBBB |
| 22 | Blackpool | 21 | 3 | 4 | 14 | 17 | 36 | -19 | 13 | BBBHB |
| 23 | Northampton Town | 21 | 3 | 4 | 14 | 14 | 36 | -22 | 13 | BBBBB |
| 24 | Rotherham United | 19 | 3 | 2 | 14 | 13 | 32 | -19 | 11 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Anh 2025/2026 vòng 32 cập nhật lúc 03:43 8/4.
