Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Pháp tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 3 Pháp hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải L3-Ligue 3 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng ba Pháp tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 3 Pháp đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 3 Pháp hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Pháp trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 3 Pháp đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải L3-Ligue 3 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 3 Pháp trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Pháp hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Pháp mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 3 Pháp trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Pháp hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
00:30Aubagne? - ?US OrleansVòng 30
-
00:30Bourg-en-Bresse Peronnas 01? - ?CaenVòng 30
-
00:30US Concarneau? - ?RouenVòng 30
-
00:30Dijon? - ?SochauxVòng 30
-
00:30Fleury Merogis US? - ?ValenciennesVòng 30
-
00:30Quevilly Rouen? - ?Le Puy Foot 43 AuvergneVòng 30
-
00:30Versailles 78? - ?LB ChateaurouxVòng 30
-
00:30Villefranche Beaujolais? - ?Paris 13 AtleticoVòng 30
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
00:30Caen? - ?Villefranche BeaujolaisVòng 31
-
00:30LB Chateauroux? - ?Fleury Merogis USVòng 31
BXH Hạng 3 Pháp 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 27 | 15 | 10 | 2 | 45 | 20 | 25 | 55 | TTTBT |
| 2 | Sochaux | 27 | 15 | 7 | 5 | 45 | 20 | 25 | 52 | TTTBH |
| 3 | Rouen | 27 | 12 | 11 | 4 | 37 | 24 | 13 | 47 | BTHHB |
| 4 | Fleury Merogis US | 27 | 12 | 9 | 6 | 38 | 26 | 12 | 45 | THTTH |
| 5 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 27 | 12 | 8 | 7 | 40 | 28 | 12 | 44 | TTTTB |
| 6 | Versailles 78 | 27 | 13 | 5 | 9 | 35 | 29 | 6 | 44 | THBTB |
| 7 | US Orleans | 27 | 12 | 8 | 7 | 36 | 36 | 0 | 44 | TTHHH |
| 8 | Valenciennes | 27 | 10 | 6 | 11 | 32 | 37 | -5 | 35 (-1) | TTHBT |
| 9 | Caen | 28 | 6 | 15 | 7 | 33 | 31 | 2 | 33 | BHHHT |
| 10 | Aubagne | 27 | 8 | 9 | 10 | 32 | 37 | -5 | 33 | BBHHT |
| 11 | Villefranche Beaujolais | 28 | 9 | 6 | 13 | 29 | 38 | -9 | 33 | TBHTH |
| 12 | US Concarneau | 27 | 7 | 10 | 10 | 28 | 34 | -6 | 31 | BBBBH |
| 13 | Paris 13 Atletico | 28 | 7 | 9 | 12 | 24 | 36 | -12 | 30 | BHTBB |
| 14 | Quevilly Rouen | 27 | 6 | 7 | 14 | 30 | 42 | -12 | 25 | BBBTT |
| 15 | Bourg-en-Bresse Peronnas 01 | 28 | 6 | 7 | 15 | 22 | 40 | -18 | 25 | BHBTB |
| 16 | LB Chateauroux | 27 | 4 | 12 | 11 | 29 | 39 | -10 | 24 | BBTHB |
| 17 | Stade Briochin | 28 | 3 | 11 | 14 | 27 | 45 | -18 | 20 | THBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 13 | 8 | 4 | 1 | 28 | 11 | 17 | 28 | HHTTT |
| 2 | Sochaux | 13 | 8 | 4 | 1 | 23 | 7 | 16 | 28 | HTTTH |
| 3 | Rouen | 14 | 7 | 5 | 2 | 18 | 10 | 8 | 26 | HBHTH |
| 4 | Versailles 78 | 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 15 | 4 | 23 | TTTHT |
| 5 | US Orleans | 14 | 6 | 5 | 3 | 21 | 18 | 3 | 23 | HHTHH |
| 6 | Villefranche Beaujolais | 15 | 7 | 2 | 6 | 20 | 20 | 0 | 23 | TBBBT |
| 7 | Fleury Merogis US | 13 | 6 | 4 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | HBTTT |
| 8 | Valenciennes | 14 | 7 | 1 | 6 | 17 | 16 | 1 | 22 | BBTHT |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 6 | 3 | 19 | 15 | 4 | 21 | THHTB |
| 10 | Caen | 14 | 4 | 8 | 2 | 13 | 10 | 3 | 20 | TBHHH |
| 11 | Paris 13 Atletico | 15 | 5 | 5 | 5 | 15 | 19 | -4 | 20 | BHBHB |
| 12 | US Concarneau | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | TBHBB |
| 13 | Aubagne | 13 | 2 | 7 | 4 | 14 | 19 | -5 | 13 | TBBBH |
| 14 | Bourg-en-Bresse Peronnas 01 | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 19 | -8 | 13 | TBTHT |
| 15 | Quevilly Rouen | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 19 | -5 | 12 | THHBT |
| 16 | Stade Briochin | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 19 | -7 | 10 | BBTBH |
| 17 | LB Chateauroux | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 24 | -10 | 10 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 7 | 6 | 1 | 17 | 9 | 8 | 27 | TTHTB |
| 2 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 13 | 9 | 24 | THTTB |
| 3 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 13 | 7 | 2 | 4 | 21 | 13 | 8 | 23 | BHTTT |
| 4 | Fleury Merogis US | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 13 | 6 | 23 | BTTHH |
| 5 | Rouen | 13 | 5 | 6 | 2 | 19 | 14 | 5 | 21 | THBHB |
| 6 | Versailles 78 | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 14 | 2 | 21 | BTHBB |
| 7 | US Orleans | 13 | 6 | 3 | 4 | 15 | 18 | -3 | 21 | THTTH |
| 8 | Aubagne | 14 | 6 | 2 | 6 | 18 | 18 | 0 | 20 | BBBHT |
| 9 | US Concarneau | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 18 | -5 | 15 | BTBBH |
| 10 | LB Chateauroux | 13 | 2 | 8 | 3 | 15 | 15 | 0 | 14 | HHHBH |
| 11 | Valenciennes | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 21 | -6 | 14 | THTTB |
| 12 | Caen | 14 | 2 | 7 | 5 | 20 | 21 | -1 | 13 | HBBHT |
| 13 | Quevilly Rouen | 14 | 4 | 1 | 9 | 16 | 23 | -7 | 13 | HTBBT |
| 14 | Bourg-en-Bresse Peronnas 01 | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 21 | -10 | 12 | BHBBB |
| 15 | Paris 13 Atletico | 13 | 2 | 4 | 7 | 9 | 17 | -8 | 10 | HTBTB |
| 16 | Villefranche Beaujolais | 13 | 2 | 4 | 7 | 9 | 18 | -9 | 10 | HBTHH |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 7 | 6 | 15 | 26 | -11 | 10 | THBHH |
BXH giải Hạng 3 Pháp 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 02:30 11/4.
