Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Pháp tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Pháp hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Ligue 3 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng ba Pháp tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 3 Pháp đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 3 Pháp hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Pháp trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 3 Pháp đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Ligue 3 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 3 Pháp trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Pháp hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Pháp mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 3 Pháp trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Pháp hôm nay
BXH Hạng 3 Pháp 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 27 | 65 | HTBTT |
| 2 | Sochaux | 32 | 16 | 10 | 6 | 51 | 26 | 25 | 58 | HTHBH |
| 3 | Rouen | 32 | 14 | 13 | 5 | 43 | 29 | 14 | 55 | HTHBT |
| 4 | Fleury Merogis | 32 | 15 | 9 | 8 | 47 | 30 | 17 | 54 | TTTBB |
| 5 | Versailles | 32 | 15 | 8 | 9 | 46 | 34 | 12 | 53 | THHTH |
| 6 | Orleans | 32 | 14 | 9 | 9 | 42 | 42 | 0 | 51 | TBHTB |
| 7 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 32 | 12 | 11 | 9 | 45 | 38 | 7 | 47 | HHBBH |
| 8 | Caen | 32 | 8 | 16 | 8 | 39 | 34 | 5 | 40 | TTTHB |
| 9 | Concarneau | 32 | 8 | 14 | 10 | 32 | 37 | -5 | 38 | HTHHH |
| 10 | Aubagne | 32 | 9 | 10 | 13 | 38 | 46 | -8 | 37 | BBBHT |
| 11 | Valenciennes | 32 | 10 | 8 | 14 | 35 | 44 | -9 | 37 (-1) | BBHBH |
| 12 | Villefranche | 32 | 10 | 7 | 15 | 34 | 45 | -11 | 37 | HTBBH |
| 13 | Quevilly Rouen | 32 | 8 | 9 | 15 | 34 | 45 | -11 | 33 | HTHBT |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 11 | 14 | 26 | 41 | -15 | 32 | BBHHB |
| 15 | Bourg-en-Bresse | 32 | 8 | 7 | 17 | 25 | 44 | -19 | 31 | BBBTT |
| 16 | Chateauroux | 32 | 6 | 13 | 13 | 35 | 49 | -14 | 30 (-1) | BBTTH |
| 17 | Stade Briochin | 32 | 5 | 12 | 15 | 35 | 50 | -15 | 27 | HBTTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sochaux | 16 | 9 | 6 | 1 | 28 | 11 | 17 | 33 | THTHH |
| 2 | Dijon | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 | 15 | 17 | 32 | TTHBT |
| 3 | Rouen | 16 | 8 | 5 | 3 | 22 | 14 | 8 | 29 | HTHTB |
| 4 | Fleury Merogis | 16 | 8 | 4 | 4 | 26 | 15 | 11 | 28 | TTTTB |
| 5 | Versailles | 16 | 8 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 28 | HTTHH |
| 6 | Orleans | 16 | 7 | 5 | 4 | 23 | 21 | 2 | 26 | THHBT |
| 7 | Villefranche | 16 | 8 | 2 | 6 | 23 | 21 | 2 | 26 | BBBTT |
| 8 | Caen | 16 | 5 | 9 | 2 | 16 | 10 | 6 | 24 | HHHTH |
| 9 | Valenciennes | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 19 | 0 | 23 | THTBH |
| 10 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 16 | 5 | 7 | 4 | 22 | 19 | 3 | 22 | HTBHB |
| 11 | Paris 13 Atletico | 16 | 5 | 6 | 5 | 16 | 20 | -4 | 21 | HBHBH |
| 12 | Concarneau | 16 | 4 | 7 | 5 | 17 | 18 | -1 | 19 | BBHHH |
| 13 | Bourg-en-Bresse | 16 | 5 | 4 | 7 | 13 | 21 | -8 | 19 | HTBTT |
| 14 | Quevilly Rouen | 16 | 3 | 8 | 5 | 15 | 19 | -4 | 17 | BTHHT |
| 15 | Aubagne | 16 | 3 | 7 | 6 | 18 | 24 | -6 | 16 | BHBBT |
| 16 | Stade Briochin | 16 | 3 | 4 | 9 | 16 | 21 | -5 | 13 | TBHBT |
| 17 | Chateauroux | 16 | 3 | 4 | 9 | 16 | 27 | -11 | 13 | BTBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 16 | 9 | 6 | 1 | 20 | 10 | 10 | 33 | HTBTT |
| 2 | Fleury Merogis | 16 | 7 | 5 | 4 | 21 | 15 | 6 | 26 | THHTB |
| 3 | Rouen | 16 | 6 | 8 | 2 | 21 | 15 | 6 | 26 | HBHHT |
| 4 | Sochaux | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 15 | 8 | 25 | TTBHB |
| 5 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 19 | 4 | 25 | TTHBH |
| 6 | Versailles | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 17 | 4 | 25 | HBBHT |
| 7 | Orleans | 16 | 7 | 4 | 5 | 19 | 21 | -2 | 25 | THTHB |
| 8 | Aubagne | 16 | 6 | 3 | 7 | 20 | 22 | -2 | 21 | BHTBH |
| 9 | Concarneau | 16 | 4 | 7 | 5 | 15 | 19 | -4 | 19 | BBHTH |
| 10 | Chateauroux | 16 | 3 | 9 | 4 | 19 | 22 | -3 | 18 | BHBTH |
| 11 | Caen | 16 | 3 | 7 | 6 | 23 | 24 | -1 | 16 | BHTTB |
| 12 | Quevilly Rouen | 16 | 5 | 1 | 10 | 19 | 26 | -7 | 16 | BBTTB |
| 13 | Valenciennes | 16 | 3 | 6 | 7 | 16 | 25 | -9 | 15 | TBBHB |
| 14 | Stade Briochin | 16 | 2 | 8 | 6 | 19 | 29 | -10 | 14 | BHHTH |
| 15 | Bourg-en-Bresse | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 | 23 | -11 | 12 | HBBBB |
| 16 | Paris 13 Atletico | 16 | 2 | 5 | 9 | 10 | 21 | -11 | 11 | TBBHB |
| 17 | Villefranche | 16 | 2 | 5 | 9 | 11 | 24 | -13 | 11 | HHBBH |
BXH giải Hạng 3 Pháp 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 02:27 16/5.
