BXH L3-Ligue 3, Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp 2025/2026
BXH Hạng 3 Pháp mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH L3-Ligue 3 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 3 Pháp mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Pháp sau vòng 24 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng ba Pháp, bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 3 Pháp còn có tên Tiếng Anh là: France National League. BXH bóng đá L3-Ligue 3 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH France National League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp vòng 24 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng L3-Ligue 3 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 3 Pháp bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Pháp theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 3 Pháp chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 23 | 12 | 10 | 1 | 38 | 16 | 22 | 46 | THTHT |
| 2 | Rouen | 24 | 12 | 9 | 3 | 35 | 21 | 14 | 45 | THHBT |
| 3 | Sochaux | 22 | 12 | 6 | 4 | 34 | 16 | 18 | 42 | HHTTT |
| 4 | US Orleans | 24 | 12 | 5 | 7 | 34 | 34 | 0 | 41 | HTHTT |
| 5 | Versailles 78 | 23 | 12 | 4 | 7 | 32 | 24 | 8 | 40 | BTTHT |
| 6 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 24 | 10 | 8 | 6 | 33 | 24 | 9 | 38 | HHHTT |
| 7 | Fleury Merogis US | 23 | 10 | 7 | 6 | 29 | 22 | 7 | 37 | HTBTT |
| 8 | US Concarneau | 23 | 7 | 9 | 7 | 25 | 25 | 0 | 30 | BBTHB |
| 9 | Valenciennes | 22 | 8 | 5 | 9 | 27 | 30 | -3 | 29 | TBHTT |
| 10 | Aubagne | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 | 31 | -3 | 28 | TBBBB |
| 11 | Villefranche Beaujolais | 24 | 8 | 4 | 12 | 25 | 34 | -9 | 28 | HBBBT |
| 12 | Caen | 24 | 5 | 12 | 7 | 27 | 28 | -1 | 27 | HBBHB |
| 13 | Paris 13 Atletico | 24 | 6 | 8 | 10 | 23 | 32 | -9 | 26 | HHTBB |
| 14 | Bourg-en-Bresse Peronnas 01 | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 34 | -14 | 21 | BBHTB |
| 15 | LB Chateauroux | 23 | 3 | 11 | 9 | 22 | 30 | -8 | 20 | HBBHB |
| 16 | Quevilly Rouen | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 34 | -12 | 19 | TTHHB |
| 17 | Stade Briochin | 23 | 2 | 8 | 13 | 23 | 42 | -19 | 14 | TBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouen | 13 | 7 | 4 | 2 | 17 | 9 | 8 | 25 | THBHT |
| 2 | Sochaux | 11 | 7 | 3 | 1 | 19 | 5 | 14 | 24 | THHTT |
| 3 | Dijon | 11 | 6 | 4 | 1 | 23 | 10 | 13 | 22 | TTHHT |
| 4 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 13 | 5 | 21 | TTHHT |
| 5 | US Orleans | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 17 | 3 | 21 | TBHHT |
| 6 | Villefranche Beaujolais | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 16 | 0 | 20 | BTTBB |
| 7 | Versailles 78 | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 19 | BBTTT |
| 8 | Paris 13 Atletico | 13 | 5 | 4 | 4 | 15 | 16 | -1 | 19 | HBBHB |
| 9 | Valenciennes | 11 | 6 | 0 | 5 | 16 | 13 | 3 | 18 | BTBBT |
| 10 | Caen | 12 | 4 | 6 | 2 | 11 | 8 | 3 | 18 | THTBH |
| 11 | US Concarneau | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 11 | 3 | 16 | HBTBH |
| 12 | Fleury Merogis US | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 16 | TTHBT |
| 13 | Aubagne | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 14 | -2 | 12 | HHTBB |
| 14 | Quevilly Rouen | 11 | 1 | 6 | 4 | 11 | 16 | -5 | 9 | HBTHH |
| 15 | Bourg-en-Bresse Peronnas 01 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 18 | -9 | 9 | BHTBT |
| 16 | LB Chateauroux | 12 | 1 | 4 | 7 | 8 | 18 | -10 | 7 | HBBBB |
| 17 | Stade Briochin | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 18 | -8 | 6 | HBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 12 | 6 | 6 | 0 | 15 | 6 | 9 | 24 | HHTTH |
| 2 | Fleury Merogis US | 12 | 6 | 3 | 3 | 16 | 10 | 6 | 21 | TBBTT |
| 3 | Versailles 78 | 12 | 6 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 21 | BTBTH |
| 4 | Rouen | 11 | 5 | 5 | 1 | 18 | 12 | 6 | 20 | THTHB |
| 5 | US Orleans | 12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 17 | -3 | 20 | BTHTT |
| 6 | Sochaux | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 11 | 4 | 18 | HTTHT |
| 7 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 11 | 4 | 17 | BTBHT |
| 8 | Aubagne | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 | 17 | -1 | 16 | TBBBB |
| 9 | US Concarneau | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 14 | -3 | 14 | HHBTB |
| 10 | LB Chateauroux | 11 | 2 | 7 | 2 | 14 | 12 | 2 | 13 | HBHHH |
| 11 | Bourg-en-Bresse Peronnas 01 | 13 | 3 | 3 | 7 | 11 | 16 | -5 | 12 | BTBHB |
| 12 | Valenciennes | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 11 | BBTHT |
| 13 | Quevilly Rouen | 12 | 3 | 1 | 8 | 11 | 18 | -7 | 10 | BBHTB |
| 14 | Caen | 12 | 1 | 6 | 5 | 16 | 20 | -4 | 9 | HBHBB |
| 15 | Villefranche Beaujolais | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 18 | -9 | 8 | BTHBT |
| 16 | Stade Briochin | 12 | 1 | 5 | 6 | 13 | 24 | -11 | 8 | HHTHB |
| 17 | Paris 13 Atletico | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 16 | -8 | 7 | HBHTB |
BXH vòng 24 Hạng 3 Pháp 2025/2026 cập nhật lúc 03:38 14/3.
