BXH Ligue 3, Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp 2025/2026
BXH Hạng 3 Pháp mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Ligue 3 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 3 Pháp vòng 33 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Pháp sau vòng 33 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng ba Pháp mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng 3 Pháp mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 3 Pháp còn có tên Tiếng Anh là: France National League. BXH bóng đá Hạng 3 Pháp mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH France National League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp vòng 33 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Ligue 3 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 3 Pháp mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 3 Pháp theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Pháp theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 3 Pháp mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 3 Pháp mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 3 Pháp năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 3 Pháp chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 27 | 65 | HTBTT |
| 2 | Sochaux | 32 | 16 | 10 | 6 | 51 | 26 | 25 | 58 | HTHBH |
| 3 | Rouen | 32 | 14 | 13 | 5 | 43 | 29 | 14 | 55 | HTHBT |
| 4 | Fleury Merogis | 32 | 15 | 9 | 8 | 47 | 30 | 17 | 54 | TTTBB |
| 5 | Versailles | 32 | 15 | 8 | 9 | 46 | 34 | 12 | 53 | THHTH |
| 6 | Orleans | 32 | 14 | 9 | 9 | 42 | 42 | 0 | 51 | TBHTB |
| 7 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 32 | 12 | 11 | 9 | 45 | 38 | 7 | 47 | HHBBH |
| 8 | Caen | 32 | 8 | 16 | 8 | 39 | 34 | 5 | 40 | TTTHB |
| 9 | Concarneau | 32 | 8 | 14 | 10 | 32 | 37 | -5 | 38 | HTHHH |
| 10 | Aubagne | 32 | 9 | 10 | 13 | 38 | 46 | -8 | 37 | BBBHT |
| 11 | Valenciennes | 32 | 10 | 8 | 14 | 35 | 44 | -9 | 37 (-1) | BBHBH |
| 12 | Villefranche | 32 | 10 | 7 | 15 | 34 | 45 | -11 | 37 | HTBBH |
| 13 | Quevilly Rouen | 32 | 8 | 9 | 15 | 34 | 45 | -11 | 33 | HTHBT |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 11 | 14 | 26 | 41 | -15 | 32 | BBHHB |
| 15 | Bourg-en-Bresse | 32 | 8 | 7 | 17 | 25 | 44 | -19 | 31 | BBBTT |
| 16 | Chateauroux | 32 | 6 | 13 | 13 | 35 | 49 | -14 | 30 (-1) | BBTTH |
| 17 | Stade Briochin | 32 | 5 | 12 | 15 | 35 | 50 | -15 | 27 | HBTTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sochaux | 16 | 9 | 6 | 1 | 28 | 11 | 17 | 33 | THTHH |
| 2 | Dijon | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 | 15 | 17 | 32 | TTHBT |
| 3 | Rouen | 16 | 8 | 5 | 3 | 22 | 14 | 8 | 29 | HTHTB |
| 4 | Fleury Merogis | 16 | 8 | 4 | 4 | 26 | 15 | 11 | 28 | TTTTB |
| 5 | Versailles | 16 | 8 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 28 | HTTHH |
| 6 | Orleans | 16 | 7 | 5 | 4 | 23 | 21 | 2 | 26 | THHBT |
| 7 | Villefranche | 16 | 8 | 2 | 6 | 23 | 21 | 2 | 26 | BBBTT |
| 8 | Caen | 16 | 5 | 9 | 2 | 16 | 10 | 6 | 24 | HHHTH |
| 9 | Valenciennes | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 19 | 0 | 23 | THTBH |
| 10 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 16 | 5 | 7 | 4 | 22 | 19 | 3 | 22 | HTBHB |
| 11 | Paris 13 Atletico | 16 | 5 | 6 | 5 | 16 | 20 | -4 | 21 | HBHBH |
| 12 | Concarneau | 16 | 4 | 7 | 5 | 17 | 18 | -1 | 19 | BBHHH |
| 13 | Bourg-en-Bresse | 16 | 5 | 4 | 7 | 13 | 21 | -8 | 19 | HTBTT |
| 14 | Quevilly Rouen | 16 | 3 | 8 | 5 | 15 | 19 | -4 | 17 | BTHHT |
| 15 | Aubagne | 16 | 3 | 7 | 6 | 18 | 24 | -6 | 16 | BHBBT |
| 16 | Stade Briochin | 16 | 3 | 4 | 9 | 16 | 21 | -5 | 13 | TBHBT |
| 17 | Chateauroux | 16 | 3 | 4 | 9 | 16 | 27 | -11 | 13 | BTBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 16 | 9 | 6 | 1 | 20 | 10 | 10 | 33 | HTBTT |
| 2 | Fleury Merogis | 16 | 7 | 5 | 4 | 21 | 15 | 6 | 26 | THHTB |
| 3 | Rouen | 16 | 6 | 8 | 2 | 21 | 15 | 6 | 26 | HBHHT |
| 4 | Sochaux | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 15 | 8 | 25 | TTBHB |
| 5 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 19 | 4 | 25 | TTHBH |
| 6 | Versailles | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 17 | 4 | 25 | HBBHT |
| 7 | Orleans | 16 | 7 | 4 | 5 | 19 | 21 | -2 | 25 | THTHB |
| 8 | Aubagne | 16 | 6 | 3 | 7 | 20 | 22 | -2 | 21 | BHTBH |
| 9 | Concarneau | 16 | 4 | 7 | 5 | 15 | 19 | -4 | 19 | BBHTH |
| 10 | Chateauroux | 16 | 3 | 9 | 4 | 19 | 22 | -3 | 18 | BHBTH |
| 11 | Caen | 16 | 3 | 7 | 6 | 23 | 24 | -1 | 16 | BHTTB |
| 12 | Quevilly Rouen | 16 | 5 | 1 | 10 | 19 | 26 | -7 | 16 | BBTTB |
| 13 | Valenciennes | 16 | 3 | 6 | 7 | 16 | 25 | -9 | 15 | TBBHB |
| 14 | Stade Briochin | 16 | 2 | 8 | 6 | 19 | 29 | -10 | 14 | BHHTH |
| 15 | Bourg-en-Bresse | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 | 23 | -11 | 12 | HBBBB |
| 16 | Paris 13 Atletico | 16 | 2 | 5 | 9 | 10 | 21 | -11 | 11 | TBBHB |
| 17 | Villefranche | 16 | 2 | 5 | 9 | 11 | 24 | -13 | 11 | HHBBH |
BXH giải Hạng 3 Pháp 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 02:27 16/5.
