Tỷ số trực tuyến Ligue 1 tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ligue 1 hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Pháp Ligue 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Pháp tối nay: danh sách các trận bóng đá Ligue 1 đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ligue 1 hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Pháp trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ligue 1 đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Pháp Ligue 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ligue 1 trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Pháp hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1 mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ligue 1 trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ligue 1 hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
22:15OGC Nice? - ?Le HavreVòng 29
-
22:15Toulouse? - ?Lille OSCVòng 29
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
01:45Lyon? - ?LorientVòng 29
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:45Lens? - ?ToulouseVòng 30
-
22:00Lorient? - ?MarseilleVòng 30
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:00Angers SCO? - ?Le HavreVòng 30
-
02:05Lille OSC? - ?OGC NiceVòng 30
-
20:00AS Monaco? - ?AJ AuxerreVòng 30
-
22:15Metz? - ?ParisVòng 30
-
22:15Nantes? - ?Stade BrestoisVòng 30
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint-Germain | 26 | 19 | 3 | 4 | 58 | 23 | 35 | 60 | TTBTT |
| 2 | Lens | 28 | 19 | 2 | 7 | 54 | 27 | 27 | 59 | HTBTB |
| 3 | Marseille | 29 | 16 | 4 | 9 | 58 | 38 | 20 | 52 | TTBBT |
| 4 | Lille OSC | 27 | 15 | 5 | 7 | 45 | 31 | 14 | 50 | THTTT |
| 5 | Stade Rennes | 28 | 14 | 7 | 7 | 48 | 40 | 8 | 49 | TBHTT |
| 6 | AS Monaco | 29 | 15 | 4 | 10 | 50 | 43 | 7 | 49 | TTTTB |
| 7 | Lyon | 27 | 13 | 6 | 8 | 39 | 28 | 11 | 45 | BHHBH |
| 8 | Strasbourg | 28 | 12 | 7 | 9 | 46 | 34 | 12 | 43 | HHHTT |
| 9 | Lorient | 28 | 9 | 11 | 8 | 38 | 42 | -4 | 38 | HHTBH |
| 10 | Toulouse | 28 | 10 | 7 | 11 | 39 | 35 | 4 | 37 | BBTTB |
| 11 | Stade Brestois | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 | 41 | -5 | 36 | TTBBB |
| 12 | Angers SCO | 29 | 9 | 6 | 14 | 25 | 39 | -14 | 33 | TBBHB |
| 13 | Paris | 28 | 7 | 11 | 10 | 35 | 44 | -9 | 32 | HHTHT |
| 14 | Le Havre | 27 | 6 | 9 | 12 | 22 | 35 | -13 | 27 | BBHBH |
| 15 | OGC Nice | 28 | 7 | 6 | 15 | 33 | 55 | -22 | 27 | BBTBB |
| 16 | AJ Auxerre | 29 | 5 | 9 | 15 | 23 | 37 | -14 | 24 | HBTHH |
| 17 | Nantes | 27 | 4 | 7 | 16 | 23 | 43 | -20 | 19 | BBBHH |
| 18 | Metz | 29 | 3 | 6 | 20 | 26 | 63 | -37 | 15 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lens | 14 | 12 | 0 | 2 | 31 | 9 | 22 | 36 | TTBTT |
| 2 | Marseille | 15 | 10 | 3 | 2 | 37 | 18 | 19 | 33 | HTTBT |
| 3 | Paris Saint-Germain | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 | 8 | 23 | 31 | TTTBT |
| 4 | AS Monaco | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 | 20 | 11 | 31 | TTTTT |
| 5 | Strasbourg | 14 | 8 | 3 | 3 | 24 | 10 | 14 | 27 | BTHHT |
| 6 | Stade Rennes | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 14 | 11 | 27 | TTBHT |
| 7 | Lille OSC | 14 | 8 | 3 | 3 | 23 | 14 | 9 | 27 | BHTHT |
| 8 | Lorient | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 | 20 | 7 | 27 | TTHTH |
| 9 | Lyon | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 9 | 10 | 25 | TTTHB |
| 10 | Stade Brestois | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 17 | 6 | 24 | BTTTB |
| 11 | Le Havre | 15 | 5 | 7 | 3 | 16 | 13 | 3 | 22 | TTBHH |
| 12 | Angers SCO | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 15 | 1 | 21 | TTBBH |
| 13 | Toulouse | 14 | 5 | 5 | 4 | 21 | 17 | 4 | 20 | THHBT |
| 14 | Paris | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 25 | -3 | 19 | HBTTT |
| 15 | OGC Nice | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 25 | -8 | 17 | HHHBB |
| 16 | AJ Auxerre | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | -2 | 16 | HBHTH |
| 17 | Metz | 14 | 2 | 4 | 8 | 13 | 23 | -10 | 10 | HBBBH |
| 18 | Nantes | 13 | 2 | 2 | 9 | 13 | 24 | -11 | 8 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint-Germain | 14 | 9 | 2 | 3 | 27 | 15 | 12 | 29 | TTBTT |
| 2 | Lens | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 | 18 | 5 | 23 | BTHBB |
| 3 | Lille OSC | 13 | 7 | 2 | 4 | 22 | 17 | 5 | 23 | BHTTT |
| 4 | Stade Rennes | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 26 | -3 | 22 | BBTTT |
| 5 | Lyon | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 19 | 1 | 20 | TBBHH |
| 6 | Marseille | 14 | 6 | 1 | 7 | 21 | 20 | 1 | 19 | HBBTB |
| 7 | AS Monaco | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 23 | -4 | 18 | HTTTB |
| 8 | Toulouse | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 18 | 0 | 17 | BBBTB |
| 9 | Strasbourg | 14 | 4 | 4 | 6 | 22 | 24 | -2 | 16 | TBHHT |
| 10 | Paris | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 | 19 | -6 | 13 | HHHHH |
| 11 | Stade Brestois | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 24 | -11 | 12 | HHTBB |
| 12 | Angers SCO | 15 | 3 | 3 | 9 | 9 | 24 | -15 | 12 | BBTBB |
| 13 | Nantes | 14 | 2 | 5 | 7 | 10 | 19 | -9 | 11 | BBBHH |
| 14 | Lorient | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 | 22 | -11 | 11 | TBHHB |
| 15 | OGC Nice | 14 | 3 | 1 | 10 | 16 | 30 | -14 | 10 | TBBTB |
| 16 | AJ Auxerre | 14 | 1 | 5 | 8 | 10 | 22 | -12 | 8 | HTHBH |
| 17 | Le Havre | 12 | 1 | 2 | 9 | 6 | 22 | -16 | 5 | HBBBB |
| 18 | Metz | 15 | 1 | 2 | 12 | 13 | 40 | -27 | 5 | BBBHB |
BXH giải Ligue 1 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 03:58 12/4.
