Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Séc tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Séc hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Séc trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhất Cộng Hòa Séc tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Séc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Séc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Séc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Séc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Séc tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Séc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Séc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Séc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Séc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Séc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
15:15Viktoria Zizkov? - ?Vysocina JihlavaVòng 22
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
22:00Hanacka Slavia Kromeriz? - ?ProstejovVòng 23
-
22:00Banik Ostrava B? - ?OpavaVòng 23
-
22:00Slavia Prague B? - ?Vysocina JihlavaVòng 23
-
22:00Sparta Praha B? - ?LisenVòng 23
-
23:00Zbrojovka Brno? - ?Viktoria ZizkovVòng 23
-
23:00FK MAS Taborsko? - ?SK Dynamo Ceske BudejoviceVòng 23
-
23:00Usti nad Labem? - ?MFK ChrudimVòng 23
-
23:00Sellier & Bellot Vlasim? - ?FK PribramVòng 23
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
15:15MFK Chrudim? - ?Sellier & Bellot VlasimVòng 24
BXH Hạng nhất Séc 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 22 | 18 | 2 | 2 | 48 | 18 | 30 | 56 | TTTTB |
| 2 | Opava | 22 | 11 | 8 | 3 | 38 | 20 | 18 | 41 | TBTBT |
| 3 | FK MAS Taborsko | 22 | 12 | 4 | 6 | 39 | 24 | 15 | 40 | BTBBH |
| 4 | Lisen | 22 | 11 | 5 | 6 | 35 | 28 | 7 | 38 | TBBTB |
| 5 | Viktoria Zizkov | 21 | 10 | 4 | 7 | 28 | 31 | -3 | 34 | THTTH |
| 6 | FK Pribram | 22 | 10 | 4 | 8 | 22 | 25 | -3 | 34 | HTTTB |
| 7 | Usti nad Labem | 22 | 10 | 3 | 9 | 41 | 35 | 6 | 33 | TBTTT |
| 8 | Banik Ostrava B | 22 | 9 | 3 | 10 | 32 | 32 | 0 | 30 | BBBBT |
| 9 | Sellier & Bellot Vlasim | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 26 | 6 | 29 | THTTT |
| 10 | SK Dynamo Ceske Budejovice | 22 | 8 | 3 | 11 | 22 | 30 | -8 | 27 | THBTB |
| 11 | Slavia Prague B | 22 | 7 | 5 | 10 | 33 | 32 | 1 | 26 | BHBHB |
| 12 | MFK Chrudim | 22 | 6 | 7 | 9 | 30 | 40 | -10 | 25 | BTTBT |
| 13 | Hanacka Slavia Kromeriz | 22 | 7 | 1 | 14 | 21 | 37 | -16 | 22 | BTTBT |
| 14 | Vysocina Jihlava | 21 | 4 | 7 | 10 | 21 | 27 | -6 | 19 | HHBBH |
| 15 | Prostejov | 22 | 4 | 7 | 11 | 24 | 34 | -10 | 19 | HHBHB |
| 16 | Sparta Praha B | 22 | 5 | 2 | 15 | 16 | 43 | -27 | 17 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 11 | 9 | 1 | 1 | 24 | 8 | 16 | 28 | HTTTT |
| 2 | Opava | 11 | 8 | 3 | 0 | 30 | 12 | 18 | 27 | HHTTT |
| 3 | Viktoria Zizkov | 10 | 6 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 19 | HTBTT |
| 4 | Usti nad Labem | 11 | 6 | 0 | 5 | 21 | 13 | 8 | 18 | BTBBT |
| 5 | FK MAS Taborsko | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 11 | 8 | 18 | HTBBH |
| 6 | Lisen | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 17 | 3 | 18 | THTBB |
| 7 | FK Pribram | 12 | 5 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 18 | HTHTB |
| 8 | Sellier & Bellot Vlasim | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 11 | 11 | 17 | BTTHT |
| 9 | Banik Ostrava B | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 10 | 6 | 16 | BTTBB |
| 10 | MFK Chrudim | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 19 | -1 | 15 | BHBTT |
| 11 | SK Dynamo Ceske Budejovice | 12 | 4 | 2 | 6 | 11 | 14 | -3 | 14 | TBTBB |
| 12 | Slavia Prague B | 10 | 3 | 4 | 3 | 21 | 13 | 8 | 13 | BTHHH |
| 13 | Vysocina Jihlava | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 13 | -3 | 10 | BTHBH |
| 14 | Prostejov | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 18 | -4 | 10 | BHHBB |
| 15 | Hanacka Slavia Kromeriz | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 15 | -5 | 10 | HBBTB |
| 16 | Sparta Praha B | 11 | 3 | 0 | 8 | 7 | 15 | -8 | 9 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 11 | 9 | 1 | 1 | 24 | 10 | 14 | 28 | TTTTB |
| 2 | FK MAS Taborsko | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 13 | 7 | 22 | THBTB |
| 3 | Lisen | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 11 | 4 | 20 | BTHBT |
| 4 | FK Pribram | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 16 | THBTT |
| 5 | Usti nad Labem | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 22 | -2 | 15 | BBTTT |
| 6 | Viktoria Zizkov | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 19 | -2 | 15 | BBHTH |
| 7 | Opava | 11 | 3 | 5 | 3 | 8 | 8 | 0 | 14 | THTBB |
| 8 | Banik Ostrava B | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 22 | -6 | 14 | BTBBT |
| 9 | SK Dynamo Ceske Budejovice | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 16 | -5 | 13 | TTBHT |
| 10 | Slavia Prague B | 12 | 4 | 1 | 7 | 12 | 19 | -7 | 13 | HBBBB |
| 11 | Sellier & Bellot Vlasim | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 12 | BBTTT |
| 12 | Hanacka Slavia Kromeriz | 11 | 4 | 0 | 7 | 11 | 22 | -11 | 12 | TBTTT |
| 13 | MFK Chrudim | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 21 | -9 | 10 | THBTB |
| 14 | Vysocina Jihlava | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 14 | -3 | 9 | BHBHB |
| 15 | Prostejov | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 9 | BHBHH |
| 16 | Sparta Praha B | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 28 | -19 | 8 | TBHBH |
BXH giải Hạng nhất Séc 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 03:18 12/4.
