Tỷ số trực tuyến VĐQG Séc tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Séc hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Cộng hòa Séc trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Cộng Hòa Séc tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Séc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Séc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Séc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Séc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Cộng hòa Séc tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Séc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Séc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Séc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Séc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Séc hôm nay
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
23:00Lisen? - ?SlovackoVòng Play-offs xuống hạng
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
18:00Taborsko? - ?Banik OstravaVòng Play-offs xuống hạng
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
18:00Slovacko? - ?LisenVòng Play-offs xuống hạng
BXH VĐQG Séc 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 30 | 21 | 8 | 1 | 63 | 23 | 40 | 71 | HBTTT |
| 2 | Sparta Praha | 30 | 19 | 6 | 5 | 60 | 33 | 27 | 63 | TTBTB |
| 3 | Viktoria Plzen | 30 | 15 | 8 | 7 | 50 | 34 | 16 | 53 | HBTTT |
| 4 | Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 41 | 33 | 8 | 51 | TTBBB |
| 5 | Hradec Kralove | 30 | 14 | 7 | 9 | 43 | 34 | 9 | 49 | TTTTB |
| 6 | Slovan Liberec | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 30 | 13 | 46 | BHTBB |
| 7 | Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 0 | 43 | BTBTB |
| 8 | Pardubice | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | -7 | 41 | TTTTB |
| 9 | Karvina | 30 | 12 | 3 | 15 | 43 | 51 | -8 | 39 | TTBBT |
| 10 | Bohemians 1905 | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | -9 | 36 | TTTBT |
| 11 | Mlada Boleslav | 30 | 8 | 11 | 11 | 44 | 52 | -8 | 35 | HHTHH |
| 12 | Fastav Zlin | 30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 48 | -11 | 34 | BTBTH |
| 13 | Teplice | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 | 38 | -9 | 29 | BBBHT |
| 14 | Slovacko | 30 | 5 | 8 | 17 | 26 | 45 | -19 | 23 | BBBHT |
| 15 | Dukla Praha | 30 | 4 | 11 | 15 | 20 | 42 | -22 | 23 | HBTBB |
| 16 | Banik Ostrava | 30 | 5 | 7 | 18 | 25 | 45 | -20 | 22 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 15 | 12 | 3 | 0 | 35 | 10 | 25 | 39 | TTHTT |
| 2 | Sparta Praha | 15 | 11 | 3 | 1 | 38 | 21 | 17 | 36 | TTTTT |
| 3 | Hradec Kralove | 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 12 | 10 | 28 | HBTTT |
| 4 | Sigma Olomouc | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 6 | 28 | THBTB |
| 5 | Slovan Liberec | 15 | 7 | 5 | 3 | 19 | 10 | 9 | 26 | BHTHB |
| 6 | Viktoria Plzen | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 17 | 7 | 26 | THBTT |
| 7 | Jablonec | 15 | 7 | 5 | 3 | 22 | 15 | 7 | 26 | HTBTB |
| 8 | Pardubice | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | -7 | 20 | BHTTB |
| 9 | Fastav Zlin | 15 | 5 | 4 | 6 | 23 | 24 | -1 | 19 | TBBTT |
| 10 | Bohemians 1905 | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 16 | -4 | 18 | THTTB |
| 11 | Mlada Boleslav | 15 | 4 | 6 | 5 | 23 | 28 | -5 | 18 | HTTHH |
| 12 | Karvina | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 24 | -4 | 17 | BBTBB |
| 13 | Teplice | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 17 | -3 | 15 | HBBHT |
| 14 | Slovacko | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 21 | -4 | 15 | BTHBB |
| 15 | Banik Ostrava | 15 | 4 | 2 | 9 | 16 | 22 | -6 | 14 | TBBBH |
| 16 | Dukla Praha | 15 | 3 | 5 | 7 | 12 | 20 | -8 | 14 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 15 | 9 | 5 | 1 | 28 | 13 | 15 | 32 | TTTBT |
| 2 | Sparta Praha | 15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 12 | 10 | 27 | HBTBB |
| 3 | Viktoria Plzen | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 17 | 9 | 27 | TBTHT |
| 4 | Jablonec | 15 | 8 | 1 | 6 | 19 | 18 | 1 | 25 | BBTBB |
| 5 | Karvina | 15 | 7 | 1 | 7 | 23 | 27 | -4 | 22 | BHBTT |
| 6 | Pardubice | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 0 | 21 | TBTTT |
| 7 | Hradec Kralove | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 22 | -1 | 21 | BTTTB |
| 8 | Slovan Liberec | 15 | 5 | 5 | 5 | 24 | 20 | 4 | 20 | BHBTB |
| 9 | Bohemians 1905 | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | -5 | 18 | BBBTT |
| 10 | Mlada Boleslav | 15 | 4 | 5 | 6 | 21 | 24 | -3 | 17 | HTHTH |
| 11 | Sigma Olomouc | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | -6 | 15 | TTBBT |
| 12 | Fastav Zlin | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 24 | -10 | 15 | HBBBH |
| 13 | Teplice | 15 | 2 | 8 | 5 | 15 | 21 | -6 | 14 | HHHHB |
| 14 | Dukla Praha | 15 | 1 | 6 | 8 | 8 | 22 | -14 | 9 | BHHTB |
| 15 | Banik Ostrava | 15 | 1 | 5 | 9 | 9 | 23 | -14 | 8 | BBBBB |
| 16 | Slovacko | 15 | 1 | 5 | 9 | 9 | 24 | -15 | 8 | BBBHT |
BXH giải VĐQG Séc 2025/2026 vòng Play-offs xuống hạng cập nhật lúc 01:36 27/5.
