Tỷ số trực tuyến VĐQG Séc tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Séc hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Cộng hòa Séc trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Cộng Hòa Séc tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Séc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Séc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Séc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Séc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Cộng hòa Séc tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Séc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Séc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Séc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Séc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Séc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:00MFK Karvina? - ?Slovan LiberecVòng 29
-
20:30Pardubice? - ?Sigma OlomoucVòng 29
-
20:30Mlada Boleslav? - ?Dukla PrahaVòng 29
-
20:30Teplice? - ?Sparta PragueVòng 29
-
23:30Slavia Praha? - ?Viktoria PlzenVòng 29
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
20:00Dukla Praha? - ?MFK KarvinaVòng 30
-
20:00Slovan Liberec? - ?Mlada BoleslavVòng 30
-
20:00Banik Ostrava? - ?Bohemians 1905Vòng 30
-
20:00Fastav Zlin? - ?TepliceVòng 30
-
23:00Sparta Prague? - ?JablonecVòng 30
BXH VĐQG Séc 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 27 | 20 | 7 | 0 | 60 | 20 | 40 | 67 | TTTTT |
| 2 | Sparta Prague | 27 | 17 | 6 | 4 | 56 | 30 | 26 | 57 | HTBTT |
| 3 | Jablonec | 28 | 15 | 6 | 7 | 39 | 28 | 11 | 51 | BBBTT |
| 4 | Viktoria Plzen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 | 33 | 16 | 49 | HBTTH |
| 5 | Hradec Kralove | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 33 | 7 | 43 | TBTTT |
| 6 | Slovan Liberec | 26 | 11 | 8 | 7 | 40 | 26 | 14 | 41 | BBHHT |
| 7 | Sigma Olomouc | 27 | 11 | 7 | 9 | 30 | 29 | 1 | 40 | TTTHB |
| 8 | MFK Karvina | 27 | 10 | 3 | 14 | 38 | 46 | -8 | 33 | BBBHB |
| 9 | Pardubice | 27 | 8 | 8 | 11 | 33 | 44 | -11 | 32 | BHTBT |
| 10 | Fastav Zlin | 28 | 8 | 7 | 13 | 33 | 43 | -10 | 31 | TBBBB |
| 11 | Mlada Boleslav | 26 | 7 | 8 | 11 | 38 | 49 | -11 | 29 | HTHTT |
| 12 | Bohemians 1905 | 27 | 8 | 5 | 14 | 22 | 35 | -13 | 29 | BHBBT |
| 13 | Teplice | 26 | 6 | 10 | 10 | 27 | 33 | -6 | 28 | BHHHH |
| 14 | Banik Ostrava | 28 | 5 | 7 | 16 | 25 | 42 | -17 | 22 | BTBBB |
| 15 | Slovacko | 27 | 5 | 7 | 15 | 22 | 39 | -17 | 22 | THBBB |
| 16 | Dukla Praha | 26 | 3 | 9 | 14 | 16 | 38 | -22 | 18 | BBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 13 | 11 | 2 | 0 | 33 | 9 | 24 | 35 | TTTTT |
| 2 | Sparta Prague | 14 | 10 | 3 | 1 | 35 | 20 | 15 | 33 | HTTTT |
| 3 | Viktoria Plzen | 14 | 7 | 5 | 2 | 24 | 16 | 8 | 26 | TTHTH |
| 4 | Jablonec | 14 | 7 | 5 | 2 | 21 | 13 | 8 | 26 | THTBT |
| 5 | Hradec Kralove | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 11 | 9 | 25 | THBTT |
| 6 | Slovan Liberec | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 10 | 9 | 25 | TTBHT |
| 7 | Sigma Olomouc | 14 | 7 | 4 | 3 | 15 | 10 | 5 | 25 | TBTHB |
| 8 | Mlada Boleslav | 14 | 4 | 5 | 5 | 22 | 27 | -5 | 17 | THHTT |
| 9 | Fastav Zlin | 14 | 4 | 4 | 6 | 20 | 22 | -2 | 16 | TBTBB |
| 10 | Teplice | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 15 | -1 | 14 | BTTBH |
| 11 | MFK Karvina | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 20 | -3 | 14 | HBBBB |
| 12 | Banik Ostrava | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 19 | -3 | 14 | BTHTB |
| 13 | Slovacko | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 17 | -3 | 14 | HBTHB |
| 14 | Bohemians 1905 | 13 | 4 | 2 | 7 | 10 | 16 | -6 | 14 | BBTHT |
| 15 | Dukla Praha | 14 | 3 | 5 | 6 | 11 | 18 | -7 | 14 | BHBTB |
| 16 | Pardubice | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 22 | -10 | 14 | BTHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 14 | 9 | 5 | 0 | 27 | 11 | 16 | 32 | HTTTT |
| 2 | Jablonec | 14 | 8 | 1 | 5 | 18 | 15 | 3 | 25 | BTBBT |
| 3 | Sparta Prague | 13 | 7 | 3 | 3 | 21 | 10 | 11 | 24 | TTTHB |
| 4 | Viktoria Plzen | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 17 | 8 | 23 | BTTBT |
| 5 | MFK Karvina | 14 | 6 | 1 | 7 | 21 | 26 | -5 | 19 | TBBHB |
| 6 | Pardubice | 14 | 5 | 3 | 6 | 21 | 22 | -1 | 18 | TBTBT |
| 7 | Hradec Kralove | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | -2 | 18 | BBBTT |
| 8 | Slovan Liberec | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 16 | 5 | 16 | HHBBH |
| 9 | Sigma Olomouc | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 19 | -4 | 15 | BBBTT |
| 10 | Bohemians 1905 | 14 | 4 | 3 | 7 | 12 | 19 | -7 | 15 | HTBBB |
| 11 | Fastav Zlin | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 15 | BHHBB |
| 12 | Teplice | 14 | 2 | 8 | 4 | 13 | 18 | -5 | 14 | BHHHH |
| 13 | Mlada Boleslav | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | HBHHT |
| 14 | Banik Ostrava | 15 | 1 | 5 | 9 | 9 | 23 | -14 | 8 | HBBBB |
| 15 | Slovacko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 | 22 | -14 | 8 | BHTBB |
| 16 | Dukla Praha | 12 | 0 | 4 | 8 | 5 | 20 | -15 | 4 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Séc 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 04:36 12/4.
