BXH Cộng hòa Séc, Bảng xếp hạng VĐQG Séc 2025/2026
BXH VĐQG Séc mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Cộng hòa Séc 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Séc mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Séc sau vòng 30 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Cộng Hòa Séc, bảng xếp hạng VĐQG Séc mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Séc còn có tên Tiếng Anh là: Czech First League. BXH bóng đá VĐQG Séc mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Czech First League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Séc vòng 30 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Cộng hòa Séc 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Séc bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Séc theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Séc 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Séc mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Séc mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Séc chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 29 | 20 | 8 | 1 | 61 | 22 | 39 | 68 | TTTHB |
| 2 | Sparta Prague | 29 | 19 | 6 | 4 | 60 | 31 | 29 | 63 | BTTTT |
| 3 | Jablonec | 29 | 15 | 6 | 8 | 40 | 31 | 9 | 51 | BBTTB |
| 4 | Viktoria Plzen | 29 | 14 | 8 | 7 | 49 | 34 | 15 | 50 | TTHHB |
| 5 | Hradec Kralove | 29 | 13 | 7 | 9 | 42 | 34 | 8 | 46 | BTTTT |
| 6 | Sigma Olomouc | 29 | 12 | 7 | 10 | 33 | 32 | 1 | 43 | THBBT |
| 7 | Slovan Liberec | 28 | 11 | 9 | 8 | 41 | 29 | 12 | 42 | HHTBH |
| 8 | MFK Karvina | 29 | 12 | 3 | 14 | 43 | 48 | -5 | 39 | BHBTT |
| 9 | Pardubice | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 45 | -9 | 38 | TBTTT |
| 10 | Fastav Zlin | 29 | 9 | 7 | 13 | 36 | 45 | -9 | 34 | BBBBT |
| 11 | Bohemians 1905 | 28 | 9 | 5 | 14 | 24 | 35 | -11 | 32 | HBBTT |
| 12 | Mlada Boleslav | 28 | 7 | 10 | 11 | 39 | 50 | -11 | 31 | HTTHH |
| 13 | Teplice | 28 | 6 | 10 | 12 | 29 | 37 | -8 | 28 | HHHBB |
| 14 | Slovacko | 28 | 5 | 7 | 16 | 23 | 41 | -18 | 22 | HBBBB |
| 15 | Banik Ostrava | 29 | 5 | 7 | 17 | 25 | 44 | -19 | 22 | TBBBB |
| 16 | Dukla Praha | 28 | 3 | 10 | 15 | 18 | 41 | -23 | 19 | HTBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 14 | 11 | 3 | 0 | 33 | 9 | 24 | 36 | TTTTH |
| 2 | Sparta Prague | 15 | 11 | 3 | 1 | 38 | 21 | 17 | 36 | TTTTT |
| 3 | Hradec Kralove | 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 12 | 10 | 28 | HBTTT |
| 4 | Sigma Olomouc | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 6 | 28 | BTHBT |
| 5 | Slovan Liberec | 15 | 7 | 5 | 3 | 19 | 10 | 9 | 26 | TBHTH |
| 6 | Jablonec | 14 | 7 | 5 | 2 | 21 | 13 | 8 | 26 | THTBT |
| 7 | Viktoria Plzen | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 17 | 7 | 26 | THTHB |
| 8 | Fastav Zlin | 15 | 5 | 4 | 6 | 23 | 24 | -1 | 19 | BTBBT |
| 9 | Mlada Boleslav | 15 | 4 | 6 | 5 | 23 | 28 | -5 | 18 | HHTTH |
| 10 | MFK Karvina | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 21 | -1 | 17 | BBBBT |
| 11 | Pardubice | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 23 | -9 | 17 | THBHT |
| 12 | Teplice | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 16 | -2 | 14 | TTBHB |
| 13 | Slovacko | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 17 | -3 | 14 | HBTHB |
| 14 | Banik Ostrava | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 21 | -5 | 14 | THTBB |
| 15 | Bohemians 1905 | 13 | 4 | 2 | 7 | 10 | 16 | -6 | 14 | BBTHT |
| 16 | Dukla Praha | 15 | 3 | 5 | 7 | 12 | 20 | -8 | 14 | HBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 15 | 9 | 5 | 1 | 28 | 13 | 15 | 32 | TTTTB |
| 2 | Sparta Prague | 14 | 8 | 3 | 3 | 22 | 10 | 12 | 27 | TTHBT |
| 3 | Jablonec | 15 | 8 | 1 | 6 | 19 | 18 | 1 | 25 | TBBTB |
| 4 | Viktoria Plzen | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 17 | 8 | 24 | TTBTH |
| 5 | MFK Karvina | 15 | 7 | 1 | 7 | 23 | 27 | -4 | 22 | BBHBT |
| 6 | Pardubice | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 0 | 21 | BTBTT |
| 7 | Hradec Kralove | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | -2 | 18 | BBBTT |
| 8 | Bohemians 1905 | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | -5 | 18 | TBBBT |
| 9 | Slovan Liberec | 13 | 4 | 4 | 5 | 22 | 19 | 3 | 16 | HBBHB |
| 10 | Sigma Olomouc | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 21 | -5 | 15 | BBTTB |
| 11 | Fastav Zlin | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 15 | BHHBB |
| 12 | Teplice | 15 | 2 | 8 | 5 | 15 | 21 | -6 | 14 | HHHHB |
| 13 | Mlada Boleslav | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 22 | -6 | 13 | BHHTH |
| 14 | Banik Ostrava | 15 | 1 | 5 | 9 | 9 | 23 | -14 | 8 | HBBBB |
| 15 | Slovacko | 15 | 1 | 5 | 9 | 9 | 24 | -15 | 8 | HTBBB |
| 16 | Dukla Praha | 13 | 0 | 5 | 8 | 6 | 21 | -15 | 5 | BBBHH |
BXH giải VĐQG Séc 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 01:25 20/4.
