BXH Cộng hòa Séc, Bảng xếp hạng VĐQG Séc 2025/2026
BXH VĐQG Séc mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Cộng hòa Séc 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Séc mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Séc sau vòng 24 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Cộng Hòa Séc, bảng xếp hạng VĐQG Séc mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Séc còn có tên Tiếng Anh là: Czech First League. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Czech First League mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Séc vòng 24 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Cộng hòa Séc 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Séc bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 24 | 17 | 7 | 0 | 52 | 18 | 34 | 58 | HTTTT |
| 2 | Sparta Prague | 24 | 15 | 6 | 3 | 48 | 25 | 23 | 51 | TTTHT |
| 3 | Jablonec | 24 | 13 | 6 | 5 | 31 | 23 | 8 | 45 | THTTB |
| 4 | Viktoria Plzen | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 | 31 | 11 | 42 | TTTHB |
| 5 | Slovan Liberec | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 | 24 | 13 | 37 | TBTBB |
| 6 | Sigma Olomouc | 24 | 10 | 6 | 8 | 24 | 22 | 2 | 36 | TBBTT |
| 7 | Hradec Kralove | 24 | 9 | 7 | 8 | 34 | 29 | 5 | 34 | BTBHT |
| 8 | MFK Karvina | 24 | 10 | 2 | 12 | 35 | 40 | -5 | 32 | BBBBB |
| 9 | Fastav Zlin | 24 | 8 | 7 | 9 | 29 | 29 | 0 | 31 | BBHHT |
| 10 | Teplice | 24 | 6 | 8 | 10 | 24 | 30 | -6 | 26 | BTHBH |
| 11 | Bohemians 1905 | 24 | 7 | 5 | 12 | 20 | 30 | -10 | 26 | HBTTB |
| 12 | Pardubice | 24 | 6 | 8 | 10 | 29 | 41 | -12 | 26 | HTBBH |
| 13 | Mlada Boleslav | 24 | 5 | 8 | 11 | 32 | 47 | -15 | 23 | HBHHT |
| 14 | Slovacko | 24 | 5 | 7 | 12 | 18 | 29 | -11 | 22 | HHBTT |
| 15 | Banik Ostrava | 24 | 4 | 7 | 13 | 18 | 33 | -15 | 19 | HTBHB |
| 16 | Dukla Praha | 24 | 2 | 9 | 13 | 14 | 36 | -22 | 15 | BBHBB |
BXH vòng 24 VĐQG Séc 2025/2026 cập nhật lúc 10:08 2/3.
