U20 nữ Châu Á 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH AFC U20 nữ mới nhất
Xem kết quả U20 nữ Châu Á hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ AFC U20 nữ, kqbd Asian Cup nữ U20 trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá U20 nữ Châu Á hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Hạng 3): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Châu Á mới nhất trong khuôn khổ giải U20 nữ Châu Á mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Châu Á mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng U20 nữ Châu Á 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá U20 nữ Châu Á còn có tên Tiếng Anh là: AFC U20 Women's Asian Cup Championship. Livescore bdkq Châu Á hôm nay và tỷ số trực tuyến giải AFC U20 Women's Asian Cup Championship tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH U20 nữ Châu Á mùa 2025-2026 vòng Bán kết mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Asian Cup nữ U20 tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Bán kết): xem kq bd Châu Á online và tỷ số U20 nữ Châu Á trực tuyến, tt kq bd hn giải AFC U20 nữ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Hạng 3 U20 nữ Châu Á tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U20 nữ Châu Á hôm nay mới nhất: cập nhật BXH AFC U20 nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U20 nữ Châu Á hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:00U20 Nữ Nhật Bản1 - 0U20 Nữ Bắc Triều TiênVòng Chung kết
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
20:00U20 Nữ Trung Quốc0 - 2U20 Nữ Nhật BảnVòng Bán kết
-
16:00U20 Nữ Bắc Triều Tiên3 - 0U20 Nữ Hàn QuốcVòng Bán kết
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00U20 Nữ Thái Lan1 - 1U20 Nữ Hàn QuốcVòng Tứ kết
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-2]
-
16:00U20 Nữ Bắc Triều Tiên3 - 0U20 Nữ AustraliaVòng Tứ kết
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
20:00U20 Nữ Trung Quốc2 - 1U20 Nữ UzbekistanVòng Tứ kết
-
16:00U20 Nữ Nhật Bản4 - 0U20 Nữ Việt NamVòng Tứ kết
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
20:00U20 Nữ Uzbekistan4 - 0U20 Nữ JordanVòng Bảng / Bảng B
-
20:00U20 Nữ Bắc Triều Tiên5 - 0U20 Nữ Hàn QuốcVòng Bảng / Bảng B
-
16:00U20 Nữ Nhật Bản5 - 2U20 Nữ AustraliaVòng Bảng / Bảng C
BXH U20 nữ Châu Á 2025-2026
BXH U20 nữ Châu Á 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Trung Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Thái Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Việt Nam | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Bangladesh | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Bắc Triều Tiên | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 0 | 19 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Hàn Quốc | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Uzbekistan | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Jordan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 14 | -13 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Australia | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Ấn Độ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 12 | -9 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Đài Loan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
BBB |
BXH U20 nữ Châu Á 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Bắc Triều Tiên | 3 | 3 | 0 | 0 | 36 | 0 | 36 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Nepal | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12 | -10 | 4 |
HTB |
| 3 | U20 Nữ Saudi Arabia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 17 | -15 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Bhutan | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 13 | -11 | 1 |
HBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Việt Nam | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Hong Kong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 |
TBT |
| 3 | U20 Nữ Kyrgyzstan | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 Nữ Singapore | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Australia | 3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Đài Loan | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Palestine | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Tajikistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 19 | -19 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Ấn Độ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 0 | 8 | 7 |
HTT |
| 2 | U20 Nữ Indonesia | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 |
HHT |
| 3 | U20 Nữ Myanmar | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 4 |
THB |
| 4 | U20 Nữ Turkmenistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | -16 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Trung Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 21 | 0 | 21 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Lebanon | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 9 | -6 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Syria | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
BBH |
| 4 | U20 Nữ Campuchia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 |
BBH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 32 | 0 | 32 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Iran | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 11 | -6 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Malaysia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 19 | -17 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Guam | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Uzbekistan | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 7 |
TTH |
| 2 | U20 Nữ Jordan | 3 | 2 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 7 |
TTH |
| 3 | U20 Nữ Northern Mariana Island | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 14 | -10 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Bahrain | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 17 | -17 | 0 |
BBB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Hàn Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Bangladesh | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Lào | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Đông Timor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 19 | -19 | 0 |
BBB |
