BXH AFC U20 nữ, Bảng xếp hạng U20 nữ Châu Á 2025/2026
BXH U20 nữ Châu Á mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH AFC U20 nữ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U20 nữ Châu Á mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Á sau vòng Bán kết mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Asian Cup nữ U20, bảng xếp hạng U20 nữ Châu Á mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng bảng, tứ kết, bán kết và chung kết.
Giải bóng đá U20 nữ Châu Á còn có tên Tiếng Anh là: AFC U20 Women's Asian Cup Championship. BXH bóng đá U20 nữ Châu Á mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH AFC U20 Women's Asian Cup Championship nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U20 nữ Châu Á vòng Bán kết mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng AFC U20 nữ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo bảng xếp hạng vòng bảng, vòng loại và danh sách BXH các bảng đấu. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U20 nữ Châu Á bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá U20 nữ Châu Á 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải U20 nữ Châu Á mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải U20 nữ Châu Á mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U20 nữ Châu Á chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết
-
18/04 18:00U20 Nữ Nhật Bản1-0U20 Nữ Bắc Triều Tiên
Vòng Bán kết
-
15/04 20:00U20 Nữ Trung Quốc0-2U20 Nữ Nhật Bản
-
15/04 16:00U20 Nữ Bắc Triều Tiên3-0U20 Nữ Hàn Quốc
Vòng Tứ kết
-
12/04 20:00U20 Nữ Thái Lan1-1U20 Nữ Hàn Quốc
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-2]
-
12/04 16:00U20 Nữ Bắc Triều Tiên3-0U20 Nữ Australia
-
11/04 20:00U20 Nữ Trung Quốc2-1U20 Nữ Uzbekistan
-
11/04 16:00U20 Nữ Nhật Bản4-0U20 Nữ Việt Nam
Vòng Bảng
BXH U20 nữ Châu Á 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Trung Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Thái Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Việt Nam | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Bangladesh | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Bắc Triều Tiên | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 0 | 19 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Hàn Quốc | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Uzbekistan | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Jordan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 14 | -13 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Australia | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Ấn Độ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 12 | -9 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Đài Loan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
BBB |
Vòng Loại
BXH U20 nữ Châu Á 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Bắc Triều Tiên | 3 | 3 | 0 | 0 | 36 | 0 | 36 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Nepal | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12 | -10 | 4 |
HTB |
| 3 | U20 Nữ Saudi Arabia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 17 | -15 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Bhutan | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 13 | -11 | 1 |
HBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Việt Nam | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Hong Kong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 |
TBT |
| 3 | U20 Nữ Kyrgyzstan | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 Nữ Singapore | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Australia | 3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Đài Loan | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Palestine | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Tajikistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 19 | -19 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Ấn Độ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 0 | 8 | 7 |
HTT |
| 2 | U20 Nữ Indonesia | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 |
HHT |
| 3 | U20 Nữ Myanmar | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 4 |
THB |
| 4 | U20 Nữ Turkmenistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | -16 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Trung Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 21 | 0 | 21 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Lebanon | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 9 | -6 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Syria | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
BBH |
| 4 | U20 Nữ Campuchia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 |
BBH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 32 | 0 | 32 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Iran | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 11 | -6 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Malaysia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 19 | -17 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Guam | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Uzbekistan | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 7 |
TTH |
| 2 | U20 Nữ Jordan | 3 | 2 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 7 |
TTH |
| 3 | U20 Nữ Northern Mariana Island | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 14 | -10 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Bahrain | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 17 | -17 | 0 |
BBB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Hàn Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Bangladesh | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Lào | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Đông Timor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 19 | -19 | 0 |
BBB |
