BXH AFC U20 nữ, Bảng xếp hạng U20 nữ Châu Á 2025/2026
BXH U20 nữ Châu Á mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH AFC U20 nữ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U20 nữ Châu Á mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Á sau vòng Loại mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Asian Cup nữ U20, bảng xếp hạng U20 nữ Châu Á mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá U20 nữ Châu Á còn có tên Tiếng Anh là: AFC U20 Women's Asian Cup Championship. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH AFC U20 Women's Asian Cup Championship mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng Loại U20 nữ Châu Á mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng AFC U20 nữ 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải U20 nữ Châu Á bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Chung kết
Vòng Hạng 3
Vòng Bán kết
Vòng Bảng
BXH U20 nữ Châu Á 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Bangladesh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U20 Nữ Thái Lan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U20 Nữ Trung Quốc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | U20 Nữ Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Bắc Triều Tiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U20 Nữ Hàn Quốc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U20 Nữ Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | U20 Nữ Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Ấn Độ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U20 Nữ Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U20 Nữ Đài Loan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | U20 Nữ Nhật Bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng Loại
BXH U20 nữ Châu Á 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Bắc Triều Tiên | 3 | 3 | 0 | 0 | 36 | 0 | 36 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Nepal | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12 | -10 | 4 |
HTB |
| 3 | U20 Nữ Saudi Arabia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 17 | -15 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Bhutan | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 13 | -11 | 1 |
HBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Việt Nam | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Hong Kong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 |
TBT |
| 3 | U20 Nữ Kyrgyzstan | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 Nữ Singapore | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Australia | 3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Đài Loan | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Palestine | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Tajikistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 19 | -19 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Ấn Độ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 0 | 8 | 7 |
HTT |
| 2 | U20 Nữ Indonesia | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 |
HHT |
| 3 | U20 Nữ Myanmar | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 4 |
THB |
| 4 | U20 Nữ Turkmenistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | -16 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Trung Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 21 | 0 | 21 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Lebanon | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 9 | -6 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Syria | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
BBH |
| 4 | U20 Nữ Cambodia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 |
BBH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 32 | 0 | 32 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Iran | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 11 | -6 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Malaysia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 19 | -17 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Guam | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Uzbekistan | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 7 |
TTH |
| 2 | U20 Nữ Jordan | 3 | 2 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 7 |
TTH |
| 3 | U20 Nữ Northern Mariana Island | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 14 | -10 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Bahrain | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 17 | -17 | 0 |
BBB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Hàn Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Bangladesh | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Lào | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ East Timor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 19 | -19 | 0 |
BBB |
