Tỷ số trực tuyến U20 nữ Châu Á tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến U20 nữ Châu Á hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải AFC U20 nữ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Asian Cup nữ U20 tối nay: danh sách các trận bóng đá U20 nữ Châu Á đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U20 nữ Châu Á hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Châu Á trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U20 nữ Châu Á đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải AFC U20 nữ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U20 nữ Châu Á trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Châu Á hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U20 nữ Châu Á mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U20 nữ Châu Á trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U20 nữ Châu Á hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
16:00U20 Nữ Bắc Triều Tiên? - ?U20 Nữ AustraliaVòng Bán kết
-
20:00U20 Nữ Thái Lan? - ?U20 Nữ Hàn QuốcVòng Bán kết
BXH U20 nữ Châu Á 2025-2026
BXH U20 nữ Châu Á 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Trung Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Thái Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Việt Nam | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Bangladesh | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Bắc Triều Tiên | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 0 | 19 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Hàn Quốc | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Uzbekistan | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Jordan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 14 | -13 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Australia | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Ấn Độ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 12 | -9 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Đài Loan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
BBB |
BXH U20 nữ Châu Á 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Bắc Triều Tiên | 3 | 3 | 0 | 0 | 36 | 0 | 36 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Nepal | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12 | -10 | 4 |
HTB |
| 3 | U20 Nữ Saudi Arabia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 17 | -15 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Bhutan | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 13 | -11 | 1 |
HBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Việt Nam | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Hong Kong | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 |
TBT |
| 3 | U20 Nữ Kyrgyzstan | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
BTB |
| 4 | U20 Nữ Singapore | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Australia | 3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Đài Loan | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Palestine | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Tajikistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 19 | -19 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Ấn Độ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 0 | 8 | 7 |
HTT |
| 2 | U20 Nữ Indonesia | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 |
HHT |
| 3 | U20 Nữ Myanmar | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 4 |
THB |
| 4 | U20 Nữ Turkmenistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | -16 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Trung Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 21 | 0 | 21 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Lebanon | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 9 | -6 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Syria | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
BBH |
| 4 | U20 Nữ Campuchia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 |
BBH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 32 | 0 | 32 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Iran | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 11 | -6 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Malaysia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 19 | -17 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Guam | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Uzbekistan | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 7 |
TTH |
| 2 | U20 Nữ Jordan | 3 | 2 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 7 |
TTH |
| 3 | U20 Nữ Northern Mariana Island | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 14 | -10 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Bahrain | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 17 | -17 | 0 |
BBB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Nữ Hàn Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | U20 Nữ Bangladesh | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 6 |
TTB |
| 3 | U20 Nữ Lào | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
BBT |
| 4 | U20 Nữ Đông Timor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 19 | -19 | 0 |
BBB |
