BXH VĐQG Nga, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Nga mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Nga 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Nga mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nga sau vòng 21 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Nga, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Nga còn có tên Tiếng Anh là: Russian Premier League (RPL). BXH bóng đá VĐQG Nga mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Russian Premier League (RPL) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga vòng 21 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Nga 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Nga bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Nga theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Nga chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 21 | 14 | 4 | 3 | 42 | 16 | 26 | 46 | TTTBT |
| 2 | Zenit Saint Petersburg | 21 | 13 | 6 | 2 | 38 | 14 | 24 | 45 | TTTBT |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 20 | 11 | 8 | 1 | 43 | 26 | 17 | 41 | HTTTH |
| 4 | Baltika | 21 | 10 | 9 | 2 | 26 | 9 | 17 | 39 | TTBHT |
| 5 | CSKA Moscow | 21 | 11 | 3 | 7 | 31 | 23 | 8 | 36 | TBBBB |
| 6 | Spartak Moscow | 21 | 10 | 5 | 6 | 33 | 30 | 3 | 35 | BHTTB |
| 7 | Dynamo Moscow | 21 | 8 | 6 | 7 | 36 | 27 | 9 | 30 | BHTTT |
| 8 | Akhmat Grozny | 20 | 7 | 5 | 8 | 25 | 27 | -2 | 26 | BTTTH |
| 9 | Rubin Kazan | 20 | 7 | 5 | 8 | 19 | 25 | -6 | 26 | TBBBT |
| 10 | Rostov | 21 | 5 | 7 | 9 | 17 | 24 | -7 | 22 | BTBHB |
| 11 | Akron Togliatti | 20 | 5 | 6 | 9 | 25 | 32 | -7 | 21 | TBBBB |
| 12 | Dinamo Makhachkala | 21 | 5 | 6 | 10 | 11 | 24 | -13 | 21 | HBTBT |
| 13 | Krylya Sovetov Samara | 20 | 5 | 5 | 10 | 22 | 37 | -15 | 20 | TBBBT |
| 14 | Gazovik Orenburg | 21 | 4 | 6 | 11 | 21 | 31 | -10 | 18 | BBTTB |
| 15 | Nizhny Novgorod | 20 | 5 | 2 | 13 | 15 | 31 | -16 | 17 | BTTBT |
| 16 | PFC Sochi | 21 | 2 | 3 | 16 | 20 | 48 | -28 | 9 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit Saint Petersburg | 11 | 10 | 1 | 0 | 24 | 5 | 19 | 31 | TTTTT |
| 2 | Krasnodar | 11 | 9 | 0 | 2 | 24 | 10 | 14 | 27 | TTTTT |
| 3 | CSKA Moscow | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 10 | 11 | 25 | TTTTB |
| 4 | Spartak Moscow | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 12 | 6 | 24 | HTTHT |
| 5 | Lokomotiv Moscow | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 | 11 | 11 | 22 | TTHTH |
| 6 | Baltika | 10 | 6 | 4 | 0 | 13 | 4 | 9 | 22 | THTTT |
| 7 | Rubin Kazan | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 20 | TBHTT |
| 8 | Akhmat Grozny | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 19 | BBTTT |
| 9 | Dinamo Makhachkala | 11 | 5 | 3 | 3 | 9 | 7 | 2 | 18 | TBBTT |
| 10 | Dynamo Moscow | 10 | 4 | 3 | 3 | 21 | 15 | 6 | 15 | BHBTT |
| 11 | Krylya Sovetov Samara | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 12 | 1 | 15 | BHHTT |
| 12 | Gazovik Orenburg | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | BTHTT |
| 13 | Rostov | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | BBTHB |
| 14 | Nizhny Novgorod | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 13 | -3 | 11 | BHHBT |
| 15 | Akron Togliatti | 9 | 1 | 5 | 3 | 11 | 14 | -3 | 8 | HHHTB |
| 16 | PFC Sochi | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 24 | -15 | 5 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 6 | 12 | 19 | THHBT |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 10 | 5 | 4 | 1 | 21 | 15 | 6 | 19 | THBTT |
| 3 | Baltika | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 5 | 8 | 17 | THHBH |
| 4 | Dynamo Moscow | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 15 | HBHTT |
| 5 | Zenit Saint Petersburg | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 9 | 5 | 14 | HTHTB |
| 6 | Akron Togliatti | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 13 | TTBBB |
| 7 | Spartak Moscow | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 18 | -3 | 11 | BTBTB |
| 8 | CSKA Moscow | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 11 | TBBBB |
| 9 | Rostov | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 | THTBB |
| 10 | Akhmat Grozny | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 16 | -6 | 7 | BHBBH |
| 11 | Rubin Kazan | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 16 | -8 | 6 | BHBBB |
| 12 | Nizhny Novgorod | 10 | 2 | 0 | 8 | 5 | 18 | -13 | 6 | BBTTB |
| 13 | Krylya Sovetov Samara | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 25 | -16 | 5 | BBBBB |
| 14 | Gazovik Orenburg | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 19 | -11 | 4 | BBBBB |
| 15 | PFC Sochi | 10 | 1 | 1 | 8 | 11 | 24 | -13 | 4 | HTBBB |
| 16 | Dinamo Makhachkala | 10 | 0 | 3 | 7 | 2 | 17 | -15 | 3 | BHBHB |
BXH vòng 21 Ngoại Hạng Nga 2025/2026 cập nhật lúc 02:34 15/3.
