BXH VĐQG Nga, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Nga mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Nga 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Nga mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nga sau vòng 25 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Nga, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Nga còn có tên Tiếng Anh là: Russian Premier League (RPL). BXH bóng đá Ngoại Hạng Nga mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Russian Premier League (RPL) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga vòng 25 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Nga 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Nga bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Nga theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Nga 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Nga mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Nga mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Nga chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit Saint Petersburg | 25 | 16 | 7 | 2 | 45 | 17 | 28 | 55 | TTTHT |
| 2 | Krasnodar | 25 | 16 | 6 | 3 | 51 | 19 | 32 | 54 | TTTHH |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 25 | 13 | 9 | 3 | 51 | 33 | 18 | 48 | BTBHT |
| 4 | Baltika | 25 | 11 | 12 | 2 | 36 | 15 | 21 | 45 | TTHHH |
| 5 | Spartak Moscow | 25 | 13 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 45 | BTTHT |
| 6 | CSKA Moscow | 25 | 13 | 4 | 8 | 37 | 27 | 10 | 43 | BTTBH |
| 7 | Dynamo Moscow | 25 | 9 | 8 | 8 | 44 | 36 | 8 | 35 | TBHTH |
| 8 | Rubin Kazan | 25 | 9 | 8 | 8 | 24 | 26 | -2 | 35 | THTHH |
| 9 | Akhmat Grozny | 25 | 8 | 7 | 10 | 30 | 34 | -4 | 31 | HTBHB |
| 10 | Rostov | 25 | 6 | 8 | 11 | 19 | 27 | -8 | 26 | BBTHB |
| 11 | Akron Togliatti | 25 | 5 | 8 | 12 | 31 | 44 | -13 | 23 | HBBBH |
| 12 | Dinamo Makhachkala | 25 | 5 | 8 | 12 | 15 | 31 | -16 | 23 | TBHHB |
| 13 | Krylya Sovetov Samara | 25 | 5 | 8 | 12 | 26 | 45 | -19 | 23 | BHBHH |
| 14 | Nizhny Novgorod | 25 | 6 | 4 | 15 | 21 | 40 | -19 | 22 | TBBHH |
| 15 | Gazovik Orenburg | 25 | 4 | 8 | 13 | 24 | 37 | -13 | 20 | BBHHB |
| 16 | PFC Sochi | 25 | 4 | 3 | 18 | 22 | 53 | -31 | 15 | BBBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit Saint Petersburg | 13 | 11 | 2 | 0 | 27 | 7 | 20 | 35 | TTTTH |
| 2 | Krasnodar | 13 | 10 | 1 | 2 | 31 | 12 | 19 | 31 | TTTTH |
| 3 | Spartak Moscow | 13 | 9 | 3 | 1 | 23 | 14 | 9 | 30 | THTTT |
| 4 | CSKA Moscow | 12 | 9 | 1 | 2 | 24 | 12 | 12 | 28 | TTBTB |
| 5 | Lokomotiv Moscow | 12 | 7 | 5 | 0 | 28 | 13 | 15 | 26 | HTHTH |
| 6 | Baltika | 12 | 7 | 5 | 0 | 19 | 6 | 13 | 26 | TTTTH |
| 7 | Rubin Kazan | 13 | 7 | 4 | 2 | 15 | 10 | 5 | 25 | TTTHH |
| 8 | Akhmat Grozny | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 12 | 4 | 22 | TTTTB |
| 9 | Dinamo Makhachkala | 13 | 5 | 4 | 4 | 11 | 10 | 1 | 19 | BTTHB |
| 10 | Krylya Sovetov Samara | 12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 15 | 1 | 18 | TTHHH |
| 11 | Dynamo Moscow | 12 | 4 | 4 | 4 | 25 | 21 | 4 | 16 | BTTBH |
| 12 | Nizhny Novgorod | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 15 | -1 | 15 | BTTBH |
| 13 | Gazovik Orenburg | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | HTTBB |
| 14 | Rostov | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 14 | -4 | 14 | THBHB |
| 15 | Akron Togliatti | 12 | 1 | 6 | 5 | 15 | 20 | -5 | 9 | TBHBB |
| 16 | PFC Sochi | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 25 | -16 | 5 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 12 | 6 | 5 | 1 | 20 | 7 | 13 | 23 | HBTTH |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 13 | 6 | 4 | 3 | 23 | 20 | 3 | 22 | TTBBT |
| 3 | Zenit Saint Petersburg | 12 | 5 | 5 | 2 | 18 | 10 | 8 | 20 | HTBTT |
| 4 | Baltika | 13 | 4 | 7 | 2 | 17 | 9 | 8 | 19 | HBHHH |
| 5 | Dynamo Moscow | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 15 | 4 | 19 | HTTTH |
| 6 | Spartak Moscow | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 19 | -1 | 15 | BTBTH |
| 7 | CSKA Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 15 | -2 | 15 | BBBTH |
| 8 | Akron Togliatti | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 24 | -8 | 14 | BBBBH |
| 9 | Rostov | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 13 | -4 | 12 | TBBBT |
| 10 | Rubin Kazan | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | BBBHT |
| 11 | PFC Sochi | 13 | 3 | 1 | 9 | 13 | 28 | -15 | 10 | BBBTT |
| 12 | Akhmat Grozny | 13 | 1 | 6 | 6 | 14 | 22 | -8 | 9 | BHHHB |
| 13 | Nizhny Novgorod | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 25 | -18 | 7 | TTBBH |
| 14 | Gazovik Orenburg | 12 | 1 | 3 | 8 | 11 | 22 | -11 | 6 | BBBHH |
| 15 | Krylya Sovetov Samara | 13 | 1 | 2 | 10 | 10 | 30 | -20 | 5 | BBBBB |
| 16 | Dinamo Makhachkala | 12 | 0 | 4 | 8 | 4 | 21 | -17 | 4 | BHBBH |
BXH giải Ngoại Hạng Nga 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 07:07 20/4.
