BXH VĐQG Nga, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Nga mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Nga 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Nga mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nga sau vòng 19 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Nga, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Nga còn có tên Tiếng Anh là: Russian Premier League. Bảng xếp hạng VĐQG Nga mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Russian Premier League mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Nga vòng 19 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng VĐQG Nga 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Ngoại Hạng Nga bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 19 | 13 | 4 | 2 | 39 | 13 | 26 | 43 | HHTTT |
| 2 | Zenit Saint Petersburg | 19 | 12 | 6 | 1 | 35 | 12 | 23 | 42 | HTTTT |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 19 | 11 | 7 | 1 | 41 | 24 | 17 | 40 | THTTT |
| 4 | CSKA Moscow | 19 | 11 | 3 | 5 | 30 | 18 | 12 | 36 | TBTBB |
| 5 | Baltika | 19 | 9 | 8 | 2 | 24 | 8 | 16 | 35 | HHTTB |
| 6 | Spartak Moscow | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 25 | 4 | 32 | TTBHT |
| 7 | Akhmat Grozny | 19 | 7 | 4 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | BBTTT |
| 8 | Dynamo Moscow | 19 | 6 | 6 | 7 | 31 | 26 | 5 | 24 | BTBHT |
| 9 | Rubin Kazan | 19 | 6 | 5 | 8 | 17 | 24 | -7 | 23 | HTBBB |
| 10 | Akron Togliatti | 19 | 5 | 6 | 8 | 22 | 28 | -6 | 21 | TTBBB |
| 11 | Rostov | 19 | 5 | 6 | 8 | 16 | 22 | -6 | 21 | TBBTB |
| 12 | Dinamo Makhachkala | 19 | 4 | 6 | 9 | 10 | 22 | -12 | 18 | BBHBT |
| 13 | Krylya Sovetov Samara | 19 | 4 | 5 | 10 | 20 | 37 | -17 | 17 | HTBBB |
| 14 | Gazovik Orenburg | 19 | 3 | 6 | 10 | 19 | 29 | -10 | 15 | BHBBT |
| 15 | Nizhny Novgorod | 19 | 4 | 2 | 13 | 13 | 30 | -17 | 14 | HBTTB |
| 16 | PFC Sochi | 19 | 2 | 3 | 14 | 18 | 44 | -26 | 9 | BBHBB |
BXH vòng 19 Ngoại Hạng Nga 2025/2026 cập nhật lúc 21:03 2/3.
