Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026: LTĐ-KQ-BXH VLWC nữ Châu Âu mới nhất
Xem kết quả Vòng loại World Cup nữ Châu Âu hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VLWC nữ Châu Âu, kqbd VL FIFA World Cup nữ Khu vực Châu Âu (KV) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại World Cup nữ Châu Âu hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Giải A): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Châu Âu mới nhất trong khuôn khổ giải Vòng loại World Cup nữ Châu Âu mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Vòng loại World Cup nữ Châu Âu còn có tên Tiếng Anh là: FIFA Women's World Cup Qualification (UEFA). Livescore bdkq Châu Âu hôm nay và tỷ số trực tuyến giải FIFA Women's World Cup Qualification (UEFA) tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu mùa 2026 vòng Giải B mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá VL FIFA World Cup nữ Khu vực Châu Âu (KV) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Giải B): xem kq bd Châu Âu online và tỷ số Vòng loại World Cup nữ Châu Âu trực tuyến, tt kq bd hn giải VLWC nữ Châu Âu mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Giải A Vòng loại World Cup nữ Châu Âu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Vòng loại World Cup nữ Châu Âu hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VLWC nữ Châu Âu theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Vòng loại World Cup nữ Châu Âu hôm nay
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
02:10Nữ Pháp1 - 1Nữ Hà LanVòng Giải A / Bảng B
-
01:30Nữ Bỉ0 - 0Nữ ScotlandVòng Giải B / Bảng D
-
00:00Nữ Malta2 - 4Nữ Bắc IrelandVòng Giải B / Bảng B
-
00:00Nữ Latvia0 - 1Nữ Phần LanVòng Giải B / Bảng C
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
23:30Nữ Iceland0 - 1Nữ AnhVòng Giải A / Bảng C
-
23:00Nữ Thổ Nhĩ Kỳ1 - 1Nữ Thụy SỹVòng Giải B / Bảng B
-
23:00Nữ Luxembourg1 - 3Nữ IsraelVòng Giải B / Bảng D
-
23:00Nữ Faroe1 - 0Nữ GeorgiaVòng Giải C / Bảng D
-
23:00Nữ Kosovo2 - 1Nữ BulgariaVòng Giải C / Bảng B
-
23:00Nữ Áo0 - 0Nữ Đức1Vòng Giải A / Bảng D
-
23:00Nữ Albania0 - 1Nữ WalesVòng Giải B / Bảng A
-
22:00Nữ Slovenia2 - 3Nữ Na UyVòng Giải A / Bảng D
-
21:30Nữ Croatia9 - 0Nữ GibraltarVòng Giải C / Bảng B
-
21:00Nữ Slovakia1 - 2Nữ Bồ Đào NhaVòng Giải B / Bảng C
-
21:00Nữ Estonia2 - 1Nữ LithuaniaVòng Giải C / Bảng A
-
21:00Nữ Liechtenstein0 - 6Nữ Bosnia-HerzegovinaVòng Giải C / Bảng A
-
21:00Nữ Thụy Điển1 - 0Nữ SerbiaVòng Giải A / Bảng A
-
21:00Nữ Ireland1 - 0Nữ Ba LanVòng Giải A / Bảng B
-
21:00Nữ Tây Ban Nha5 - 0Nữ UkraineVòng Giải A / Bảng C
-
21:00Nữ Montenegro1 - 4Nữ SécVòng Giải B / Bảng A
-
20:00Nữ Romania3 - 0Nữ Đảo SipVòng Giải C / Bảng E
-
20:00Nữ Hungary7 - 0Nữ Bắc MacedoniaVòng Giải C / Bảng C
-
20:00Nữ Azerbaijan2 - 0Nữ AndorraVòng Giải C / Bảng C
-
20:00Nữ Đan Mạch0 - 0Nữ ÝVòng Giải A / Bảng A
-
19:001Nữ Belarus0 - 1Nữ KazakhstanVòng Giải C / Bảng F
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
01:45Nữ Hà Lan2 - 1Nữ PhápVòng Giải A / Bảng B
-
01:30Nữ Iceland1 - 0Nữ UkraineVòng Giải A / Bảng C
-
01:30Nữ Scotland1 - 1Nữ BỉVòng Giải B / Bảng D
-
01:15Nữ Wales4 - 0Nữ AlbaniaVòng Giải B / Bảng A
-
01:00Nữ Bắc Ireland4 - 0Nữ MaltaVòng Giải B / Bảng B
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026: Vòng Giải C
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bosnia-Herzegovina | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
TTBT |
| 2 | Nữ Lithuania | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
THTB |
| 3 | Nữ Estonia | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
BHTT |
| 4 | Nữ Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
BBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Croatia | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 9 |
TBTT |
| 2 | Nữ Kosovo | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 |
TTTT |
| 3 | Nữ Bulgaria | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 3 |
BTBB |
| 4 | Nữ Gibraltar | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 21 | -21 | 0 |
BBBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Azerbaijan | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
TBTT |
| 2 | Nữ Hungary | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 0 | 12 | 7 |
HTTT |
| 3 | Nữ Andorra | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
HBBB |
| 4 | Nữ Bắc Macedonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
BTBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hy Lạp | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ Faroe | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BBT |
| 3 | Nữ Georgia | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
BB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Romania | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
TTT |
| 2 | Nữ Moldova | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
BH |
| 3 | Nữ Đảo Sip | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
BHB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kazakhstan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
TBT |
| 2 | Nữ Belarus | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 |
TTB |
| 3 | Nữ Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
BB |
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026: Vòng Giải B
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Séc | 4 | 3 | 1 | 0 | 16 | 4 | 12 | 10 |
HTTT |
| 2 | Nữ Wales | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 |
HTTT |
| 3 | Nữ Albania | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 |
TBBB |
| 4 | Nữ Montenegro | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 17 | -14 | 0 |
BBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Thụy Sỹ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 10 |
TTTH |
| 2 | Nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 |
TTBH |
| 3 | Nữ Bắc Ireland | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 6 |
BBTT |
| 4 | Nữ Malta | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 15 | -12 | 0 |
BBBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bồ Đào Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
TTTT |
| 2 | Nữ Phần Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
BTTT |
| 3 | Nữ Slovakia | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
TBBB |
| 4 | Nữ Latvia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
BBBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Scotland | 4 | 2 | 2 | 0 | 13 | 1 | 12 | 8 |
TTHH |
| 2 | Nữ Israel | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 6 |
BBTT |
| 3 | Nữ Bỉ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 |
TTHH |
| 4 | Nữ Luxembourg | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 21 | -20 | 0 |
BBBB |
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026: Vòng Giải A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đan Mạch | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 8 |
THTH |
| 2 | Nữ Thụy Điển | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
THBT |
| 3 | Nữ Ý | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 2 | 5 | 5 |
BHTH |
| 4 | Nữ Serbia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
BHBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hà Lan | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 8 |
HTTH |
| 2 | Nữ Pháp | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 7 |
TTBH |
| 3 | Nữ Ireland | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 |
BBTT |
| 4 | Nữ Ba Lan | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 1 |
HBBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Tây Ban Nha | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 2 | 9 | 9 |
TTBT |
| 2 | Nữ Anh | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
TTTT |
| 3 | Nữ Iceland | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 |
BBTB |
| 4 | Nữ Ukraine | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 15 | -13 | 0 |
BBBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đức | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 10 |
TTTH |
| 2 | Nữ Na Uy | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 9 |
TBTT |
| 3 | Nữ Áo | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
BBBH |
| 4 | Nữ Slovenia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 0 |
BTBB |
Lịch thi đấu Vòng loại World Cup nữ Châu Âu mới nhất
- Thứ sáu, ngày 5/6/2026
-
23:00Nữ Thụy Sỹ? - ?Nữ MaltaVòng Giải B / Bảng B
-
23:00Nữ Thổ Nhĩ Kỳ? - ?Nữ Bắc IrelandVòng Giải B / Bảng B
-
23:00Nữ Bồ Đào Nha? - ?Nữ LatviaVòng Giải B / Bảng C
-
23:00Nữ Slovakia? - ?Nữ Phần LanVòng Giải B / Bảng C
-
23:00Nữ Scotland? - ?Nữ IsraelVòng Giải B / Bảng D
-
23:00Nữ Bosnia-Herzegovina? - ?Nữ LithuaniaVòng Giải C / Bảng A
-
23:00Nữ Georgia? - ?Nữ FaroeVòng Giải C / Bảng D
-
23:00Nữ Moldova? - ?Nữ RomaniaVòng Giải C / Bảng E
-
23:00Nữ Kosovo? - ?Nữ CroatiaVòng Giải C / Bảng B
-
23:00Nữ Armenia? - ?Nữ KazakhstanVòng Giải C / Bảng F
-
23:00Nữ Bulgaria? - ?Nữ GibraltarVòng Giải C / Bảng B
-
23:00Nữ Azerbaijan? - ?Nữ HungaryVòng Giải C / Bảng C
-
23:00Nữ Andorra? - ?Nữ Bắc MacedoniaVòng Giải C / Bảng C
-
23:00Nữ Đan Mạch? - ?Nữ Thụy ĐiểnVòng Giải A / Bảng A
-
23:00Nữ Ý? - ?Nữ SerbiaVòng Giải A / Bảng A
-
23:00Nữ Ba Lan? - ?Nữ PhápVòng Giải A / Bảng B
-
23:00Nữ Ireland? - ?Nữ Hà LanVòng Giải A / Bảng B
-
23:00Nữ Tây Ban Nha? - ?Nữ AnhVòng Giải A / Bảng C
-
23:00Nữ Ukraine? - ?Nữ IcelandVòng Giải A / Bảng C
-
23:00Nữ Áo? - ?Nữ SloveniaVòng Giải A / Bảng D
-
23:00Nữ Đức? - ?Nữ Na UyVòng Giải A / Bảng D
-
23:00Nữ Montenegro? - ?Nữ WalesVòng Giải B / Bảng A
-
23:00Nữ Séc? - ?Nữ AlbaniaVòng Giải B / Bảng A
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
00:00Nữ Liechtenstein? - ?Nữ EstoniaVòng Giải C / Bảng A
-
01:15Nữ Bỉ? - ?Nữ LuxembourgVòng Giải B / Bảng D
- Thứ ba, ngày 9/6/2026
-
23:00Nữ Thụy Điển? - ?Nữ ÝVòng Giải A / Bảng A
-
23:00Nữ Serbia? - ?Nữ Đan MạchVòng Giải A / Bảng A
-
23:00Nữ Hà Lan? - ?Nữ Ba LanVòng Giải A / Bảng B
-
23:00Nữ Iceland? - ?Nữ Tây Ban NhaVòng Giải A / Bảng C
-
23:00Nữ Slovenia? - ?Nữ ĐứcVòng Giải A / Bảng D
