BXH VLWC nữ Châu Âu, Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VLWC nữ Châu Âu 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Vòng loại World Cup nữ Châu Âu mùa 2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu sau vòng Giải A mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH VL FIFA World Cup nữ Khu vực Châu Âu (KV), bảng xếp hạng Vòng loại World Cup nữ Châu Âu mùa bóng 2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Vòng loại World Cup nữ Châu Âu còn có tên Tiếng Anh là: FIFA Women's World Cup Qualification (UEFA). Bảng xếp hạng bóng đá VLWC nữ Châu Âu mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH FIFA Women's World Cup Qualification (UEFA) mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Vòng loại World Cup nữ Châu Âu vòng Giải A mùa giải 2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng VLWC nữ Châu Âu 2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải Vòng loại World Cup nữ Châu Âu bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Vòng Giải C
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026: Vòng Giải C
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Lithuania | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Bosnia-Herzegovina | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 3 | Nữ Estonia | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B |
| 4 | Nữ Liechtenstein | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 |
B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kosovo | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Croatia | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 3 | Nữ Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B |
| 4 | Nữ Gibraltar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Azerbaijan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Andorra | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H |
| 3 | Nữ Hungary | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H |
| 4 | Nữ Bắc Macedonia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hy Lạp | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Faroe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Nữ Georgia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Romania | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Đảo Sip | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Nữ Moldova | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kazakhstan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Nữ Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B |
Vòng Giải B
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026: Vòng Giải B
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Albania | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Séc | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H |
| 3 | Nữ Wales | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H |
| 4 | Nữ Montenegro | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Thụy Sỹ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
T |
| 3 | Nữ Bắc Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B |
| 4 | Nữ Malta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bồ Đào Nha | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Slovakia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
T |
| 3 | Nữ Latvia | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
B |
| 4 | Nữ Phần Lan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Bỉ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
T |
| 3 | Nữ Israel | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B |
| 4 | Nữ Luxembourg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
B |
Vòng Giải A
BXH Vòng loại World Cup nữ Châu Âu 2026: Vòng Giải A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đan Mạch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Thụy Điển | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 3 | Nữ Ý | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B |
| 4 | Nữ Serbia | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Pháp | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Ba Lan | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H |
| 3 | Nữ Hà Lan | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H |
| 4 | Nữ Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Anh | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Tây Ban Nha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
T |
| 3 | Nữ Iceland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B |
| 4 | Nữ Ukraine | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 |
B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đức | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 |
T |
| 2 | Nữ Na Uy | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 3 | Nữ Áo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B |
| 4 | Nữ Slovenia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
B |
