U19 nữ Châu Âu 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Euro U19 nữ mới nhất
Xem kết quả U19 nữ Châu Âu hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Euro U19 nữ, kqbd Cúp Vô địch bóng đá nữ U-19 châu Âu trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá U19 nữ Châu Âu hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 2B): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Châu Âu mới nhất trong khuôn khổ giải U19 nữ Châu Âu mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá U19 nữ Châu Âu còn có tên Tiếng Anh là: European Women's Under-19 Championship. Livescore bdkq Châu Âu hôm nay và tỷ số trực tuyến giải European Women's Under-19 Championship tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH U19 nữ Châu Âu mùa 2025-2026 vòng 2A mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp Vô địch bóng đá nữ U-19 châu Âu tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 2A): xem kq bd Châu Âu online và tỷ số U19 nữ Châu Âu trực tuyến, tt kq bd hn giải Euro U19 nữ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 2B U19 nữ Châu Âu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U19 nữ Châu Âu hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Euro U19 nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U19 nữ Châu Âu hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
23:00U19 Nữ Hungary1 - 1U19 Nữ Bắc IrelandVòng 2A / Bảng G
-
23:00U19 Nữ Bồ Đào Nha0 - 0U19 Nữ Tây Ban NhaVòng 2A / Bảng G
-
21:30U19 Nữ Moldova1 - 1U19 Nữ LithuaniaVòng 2B / Bảng B
-
16:00U19 Nữ Faroe2 - 5U19 Nữ KosovoVòng 2B / Bảng B
-
16:00U19 Nữ Hy Lạp0 - 3U19 Nữ Ba LanVòng 2A / Bảng B
-
16:00U19 Nữ Romania0 - 1U19 Nữ BỉVòng 2A / Bảng B
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:00U19 Nữ Thụy Điển0 - 0U19 Nữ Ý1Vòng 2A / Bảng E
-
23:00U19 Nữ Ukraine0 - 2U19 Nữ Hà LanVòng 2A / Bảng E
-
17:001U19 Nữ Azerbaijan1 - 4U19 Nữ GeorgiaVòng 2B / Bảng F
-
17:00U19 Nữ Séc0 - 1U19 Nữ CroatiaVòng 2B / Bảng F
BXH U19 nữ Châu Âu 2025-2026
BXH U19 nữ Châu Âu 2025-2026: Vòng 2B
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Slovenia | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 6 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Estonia | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Nữ Đảo Sip | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
BBT |
| 4 | U19 Nữ San Marino | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Kosovo | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 6 |
TBT |
| 2 | U19 Nữ Faroe | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Nữ Lithuania | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
BTH |
| 4 | U19 Nữ Moldova | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 12 | -11 | 1 |
BBH |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Israel | 3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Bulgaria | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Nữ Malta | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 13 | -12 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Nữ Kazakhstan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Bosnia-Herzegovina | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 4 |
THT |
| 2 | U19 Nữ Belarus | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
THT |
| 3 | U19 Nữ Luxembourg | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Nữ Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Albania | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
HBT |
| 3 | U19 Nữ Montenegro | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 4 |
HTB |
| 4 | U19 Nữ Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Croatia | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Séc | 3 | 2 | 0 | 1 | 14 | 1 | 13 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Nữ Georgia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | -6 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Nữ Azerbaijan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 19 | -18 | 0 |
BBB |
BXH U19 nữ Châu Âu 2025-2026: Vòng 2A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Thụy Sỹ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Wales | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Nữ Anh | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 3 |
TBB |
| 4 | U19 Nữ Latvia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Ba Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Nữ Hy Lạp | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Nữ Bỉ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
BHT |
| 4 | U19 Nữ Romania | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Iceland | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Nữ Đan Mạch | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
TBT |
| 3 | U19 Nữ Phần Lan | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
HTB |
| 4 | U19 Nữ Serbia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Scotland | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 6 |
TTB |
| 2 | U19 Nữ Áo | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Nữ Na Uy | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
TBT |
| 4 | U19 Nữ Bắc Macedonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 17 | -17 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Thụy Điển | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Nữ Hà Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Nữ Ý | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 |
TBH |
| 4 | U19 Nữ Ukraine | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Đức | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Pháp | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
THB |
| 3 | U19 Nữ Slovakia | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Nữ Ireland | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
BHB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Tây Ban Nha | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Nữ Bồ Đào Nha | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 |
TTH |
| 3 | U19 Nữ Bắc Ireland | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
BBH |
| 4 | U19 Nữ Hungary | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 |
BBH |
