BXH Euro U19 nữ, Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu 2025/2026
BXH U19 nữ Châu Âu mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Euro U19 nữ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U19 nữ Châu Âu mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu sau vòng 2A mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Cúp Vô địch bóng đá nữ U-19 châu Âu, bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng bảng, tứ kết, bán kết và chung kết.
Giải bóng đá U19 nữ Châu Âu còn có tên Tiếng Anh là: European Women's Under-19 Championship. BXH bóng đá U19 nữ Châu Âu mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH European Women's Under-19 Championship nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu vòng 2A mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Euro U19 nữ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo bảng xếp hạng vòng bảng, vòng loại và danh sách BXH các bảng đấu. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U19 nữ Châu Âu bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá U19 nữ Châu Âu 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải U19 nữ Châu Âu mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải U19 nữ Châu Âu mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U19 nữ Châu Âu chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
Vòng Bảng
Vòng 2B
BXH U19 nữ Châu Âu 2025-2026: Vòng 2B
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Slovenia | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 6 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Estonia | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Nữ Đảo Sip | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
BBT |
| 4 | U19 Nữ San Marino | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Kosovo | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 6 |
TBT |
| 2 | U19 Nữ Faroe | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Nữ Lithuania | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
BTH |
| 4 | U19 Nữ Moldova | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 12 | -11 | 1 |
BBH |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Israel | 3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Bulgaria | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Nữ Malta | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 13 | -12 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Nữ Kazakhstan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Bosnia-Herzegovina | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 4 |
THT |
| 2 | U19 Nữ Belarus | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
THT |
| 3 | U19 Nữ Luxembourg | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Nữ Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Albania | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
HBT |
| 3 | U19 Nữ Montenegro | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 4 |
HTB |
| 4 | U19 Nữ Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Croatia | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Séc | 3 | 2 | 0 | 1 | 14 | 1 | 13 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Nữ Georgia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | -6 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Nữ Azerbaijan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 19 | -18 | 0 |
BBB |
Vòng 2A
BXH U19 nữ Châu Âu 2025-2026: Vòng 2A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Thụy Sỹ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Wales | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Nữ Anh | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 3 |
TBB |
| 4 | U19 Nữ Latvia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Ba Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Nữ Hy Lạp | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Nữ Bỉ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
BHT |
| 4 | U19 Nữ Romania | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Iceland | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Nữ Đan Mạch | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
TBT |
| 3 | U19 Nữ Phần Lan | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
HTB |
| 4 | U19 Nữ Serbia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Scotland | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 6 |
TTB |
| 2 | U19 Nữ Áo | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Nữ Na Uy | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
TBT |
| 4 | U19 Nữ Bắc Macedonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 17 | -17 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Thụy Điển | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Nữ Hà Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Nữ Ý | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 |
TBH |
| 4 | U19 Nữ Ukraine | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Đức | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Nữ Pháp | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
THB |
| 3 | U19 Nữ Slovakia | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Nữ Ireland | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
BHB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Tây Ban Nha | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Nữ Bồ Đào Nha | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 |
TTH |
| 3 | U19 Nữ Bắc Ireland | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
BBH |
| 4 | U19 Nữ Hungary | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 |
BBH |
