Tỷ số trực tuyến U19 Châu Âu tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến U19 Châu Âu hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Euro U19 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Bóng đá U-19 châu Âu tối nay: danh sách các trận bóng đá U19 Châu Âu đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U19 Châu Âu hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Châu Âu trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U19 Châu Âu đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Euro U19 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U19 Châu Âu trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Châu Âu hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U19 Châu Âu mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U19 Châu Âu trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U19 Châu Âu hôm nay
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
20:00U19 Latvia? - ?U19 BelarusVòng Loại B / Bảng C
-
20:00U19 Slovakia? - ?U19 San MarinoVòng Loại B / Bảng C
- Thứ hai, ngày 18/5/2026
-
20:00U19 Slovakia? - ?U19 LatviaVòng Loại B / Bảng C
-
20:00U19 Belarus? - ?U19 San MarinoVòng Loại B / Bảng C
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
20:00U19 San Marino? - ?U19 LatviaVòng Loại B / Bảng C
-
20:00U19 Belarus? - ?U19 SlovakiaVòng Loại B / Bảng C
- Thứ tư, ngày 3/6/2026
-
20:00U19 Hy Lạp? - ?U19 SerbiaVòng Loại A / Bảng F
-
20:00U19 Bồ Đào Nha? - ?U19 KazakhstanVòng Loại A / Bảng F
-
20:00U19 Montenegro? - ?U19 GeorgiaVòng Loại B / Bảng G
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
20:00U19 Bồ Đào Nha? - ?U19 Hy LạpVòng Loại A / Bảng F
BXH U19 Châu Âu 2025-2026
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Loại B
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Romania | 3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Đan Mạch | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 7 |
TTH |
| 3 | U19 Andorra | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 19 | -18 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Kosovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Armenia | 3 | 1 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 5 |
HHT |
| 3 | U19 Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 4 |
THB |
| 4 | U19 Gibraltar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 23 | -23 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U19 Latvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U19 San Marino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | U19 Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Na Uy | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Luxembourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 |
TBT |
| 3 | U19 Albania | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 4 |
BTH |
| 4 | U19 Malta | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | -11 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hà Lan | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Moldova | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
BTH |
| 3 | U19 Bắc Macedonia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
HBH |
| 4 | U19 Faroe | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 |
HBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Lithuania | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 4 |
TH |
| 2 | U19 Bắc Ireland | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
TH |
| 3 | U19 Azerbaijan | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
BB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U19 Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U19 Montenegro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Loại A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Bỉ | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Thụy Điển | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 7 |
THT |
| 3 | U19 Slovenia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Đảo Sip | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ý | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Scotland | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
BHT |
| 3 | U19 Ireland | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 |
HHB |
| 4 | U19 Ba Lan | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 2 |
HHB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Séc | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Phần Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
TTH |
| 3 | U19 Ukraine | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Estonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Áo | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Israel | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
BTH |
| 3 | U19 Đức | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
TBH |
| 4 | U19 Bosnia-Herzegovina | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
BBH |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Tây Ban Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Anh | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
TBT |
| 3 | U19 Croatia | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Bulgaria | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Pháp | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 |
HBT |
| 3 | U19 Wales | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 |
HTB |
| 4 | U19 Thụy Sỹ | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 1 |
HBB |
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Tuyển chọn
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đức | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Áo | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 |
HTB |
| 3 | U19 Hy Lạp | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
HBH |
| 4 | U19 Thụy Điển | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 2 |
HBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Serbia | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Anh | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Bồ Đào Nha | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 4 |
THB |
| 4 | U19 Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Croatia | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Pháp | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
HTH |
| 3 | U19 Thụy Sỹ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Na Uy | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
HBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đan Mạch | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
HTT |
| 2 | U19 Bỉ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
HTB |
| 3 | U19 Séc | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 3 |
TBB |
| 4 | U19 Latvia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ukraine | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Bắc Ireland | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
BHT |
| 3 | U19 Kazakhstan | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
TBB |
| 4 | U19 Romania | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 |
BHH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ý | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
TTH |
| 2 | U19 Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
TTH |
| 3 | U19 Hungary | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Slovakia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Tây Ban Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Hà Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Phần Lan | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Slovenia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 |
BBB |
BXH U19 Châu Âu 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hà Lan | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Kazakhstan | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
TBH |
| 3 | U19 Ireland | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Đảo Sip | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | -8 | 1 |
BBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Pháp | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Bulgaria | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
HBT |
| 3 | U19 Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
HTB |
| 4 | U19 Faroe | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | -10 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Hy Lạp | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 2 | 9 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Belarus | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 20 | -20 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Áo | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Slovenia | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 |
BHT |
| 3 | U19 Israel | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
HHB |
| 4 | U19 Luxembourg | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
HBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ukraine | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Slovakia | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
THB |
| 3 | U19 Montenegro | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Albania | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 |
BHB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Croatia | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Serbia | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Georgia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Gibraltar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 13 | -13 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Romania | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Phần Lan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
THB |
| 3 | U19 Iceland | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Andorra | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BBT |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Anh | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Latvia | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 10 | -6 | 4 |
HBT |
| 3 | U19 Lithuania | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BTB |
| 4 | U19 Scotland | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 |
HBB |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Ý | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 0 | 9 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Ba Lan | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Moldova | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Bosnia-Herzegovina | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
BHB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đan Mạch | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 1 | 12 | 6 |
TBT |
| 2 | U19 Thụy Điển | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 |
BTT |
| 3 | U19 Thụy Sỹ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 |
TTB |
| 4 | U19 San Marino | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 11 | -11 | 0 |
BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Bồ Đào Nha | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 5 |
HTH |
| 2 | U19 Bỉ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
THH |
| 3 | U19 Bắc Macedonia | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Estonia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
HHB |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Đức | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U19 Na Uy | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Kosovo | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Armenia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
BBB |
Bảng M
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Séc | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 7 |
THT |
| 2 | U19 Bắc Ireland | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 |
TTB |
| 3 | U19 Azerbaijan | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U19 Malta | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
BHB |
