BXH VLWC Châu Âu, Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu 2025/2026
BXH Vòng loại World Cup Châu Âu mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VLWC Châu Âu 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Vòng loại World Cup Châu Âu mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu sau vòng Bán kết Play-offs mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vòng loại World Cup Khu vực Châu Âu (VL WC), bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng bảng, tứ kết, bán kết và chung kết.
Giải bóng đá Vòng loại World Cup Châu Âu còn có tên Tiếng Anh là: World Cup Qualification (Europe). BXH bóng đá VLWC Châu Âu mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH World Cup Qualification (Europe) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu vòng Bán kết Play-offs mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VLWC Châu Âu 2025/2026 mới nhất hôm nay theo bảng xếp hạng vòng bảng, vòng loại và danh sách BXH các bảng đấu. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Vòng loại World Cup Châu Âu bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Vòng loại World Cup Châu Âu mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Vòng loại World Cup Châu Âu mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Vòng loại World Cup Châu Âu chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết Play-offs
-
01/04 01:45Thụy Điển3-2Ba Lan
-
01/04 01:45Kosovo0-1Thổ Nhĩ Kỳ
-
01/04 01:45Bosnia-Herzegovina1-1Ý
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [4-1],
-
01/04 01:45Séc1-1Đan Mạch
-
90 phút [1-1], 120 phút [2-2], Penalty [3-1],
Vòng Bán kết Play-offs
-
27/03 02:45Séc2-2Ireland
-
90 phút [2-2], 120 phút [2-2], Penalty [4-3]
-
27/03 02:45Đan Mạch4-0Bắc Macedonia
-
27/03 02:45Ý2-0Bắc Ireland
-
27/03 02:45Ba Lan2-1Albania
-
27/03 02:45Slovakia3-4Kosovo
-
27/03 02:45Ukraine1-3Thụy Điển
-
27/03 02:45Wales1-1Bosnia-Herzegovina
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [2-4]
-
27/03 00:00Thổ Nhĩ Kỳ1-0Romania
Vòng Bảng
BXH Vòng loại World Cup Châu Âu 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đức | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 15 |
TTTTT B |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 |
TBTTB T |
| 3 | Bắc Ireland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 9 |
BTBBT T |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 13 | -12 | 0 |
BBBBB B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thụy Sỹ | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 2 | 12 | 14 |
TTHTH T |
| 2 | Kosovo | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 11 |
THTTH B |
| 3 | Slovenia | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 8 | -5 | 4 |
BHHBH H |
| 4 | Thụy Điển | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | -8 | 2 |
BBBBH H |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scotland | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 |
TTTBT H |
| 2 | Đan Mạch | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 11 |
TTTHB H |
| 3 | Hy Lạp | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 |
BBBTH T |
| 4 | Belarus | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | -13 | 2 |
BBBHH B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 12 | 16 |
TTHTT T |
| 2 | Ukraine | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 |
HTTBT B |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 7 |
BBHTB T |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 16 | -13 | 1 |
HBBBB B |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tây Ban Nha | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 2 | 19 | 16 |
TTTTH T |
| 2 | Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 5 | 13 |
BTTTH T |
| 3 | Georgia | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 15 | -8 | 3 |
TBBBB B |
| 4 | Bulgaria | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 19 | -16 | 3 |
BBBBT B |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồ Đào Nha | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 7 | 13 | 13 |
TTHBT T |
| 2 | Ireland | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 |
BBTTT H |
| 3 | Hungary | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 1 | 8 |
BTHTB H |
| 4 | Armenia | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 19 | -16 | 3 |
TBBBB B |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Lan | 8 | 6 | 2 | 0 | 27 | 4 | 23 | 20 |
TTTHT TTH |
| 2 | Ba Lan | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | 7 | 17 |
HTTHT TTB |
| 3 | Phần Lan | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 10 |
TBTBB THB |
| 4 | Malta | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 19 | -15 | 5 |
BHBTB BBH |
| 5 | Lithuania | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 15 | -9 | 3 |
HBBBB BHH |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo | 8 | 6 | 1 | 1 | 22 | 4 | 18 | 19 |
TTBTH TTT |
| 2 | Bosnia-Herzegovina | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 |
TBHTH TTT |
| 3 | Romania | 8 | 4 | 1 | 3 | 19 | 10 | 9 | 13 |
THTBT BTB |
| 4 | Đảo Sip | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 8 |
BHHTB TBB |
| 5 | San Marino | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 39 | -37 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Na Uy | 8 | 8 | 0 | 0 | 37 | 5 | 32 | 24 |
TTTTT TTT |
| 2 | Ý | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 18 |
TTTTB BTT |
| 3 | Israel | 8 | 4 | 0 | 4 | 19 | 20 | -1 | 12 |
TBBBT TBT |
| 4 | Estonia | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 21 | -13 | 4 |
BBBHB BTB |
| 5 | Moldova | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 32 | -27 | 1 |
BBHBB BBB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bỉ | 8 | 5 | 3 | 0 | 29 | 7 | 22 | 18 |
THTHT HTT |
| 2 | Wales | 8 | 5 | 1 | 2 | 21 | 11 | 10 | 16 |
BTBTT THT |
| 3 | Bắc Macedonia | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 10 | 3 | 13 |
TTHHB THH |
| 4 | Kazakhstan | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 8 |
BBTHH BTB |
| 5 | Liechtenstein | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 31 | -31 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 0 | 22 | 24 |
TTTTT TTT |
| 2 | Albania | 8 | 4 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 14 |
HTTTB BTH |
| 3 | Serbia | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 13 |
BBTBT HTT |
| 4 | Latvia | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 5 |
BBHBB TBH |
| 5 | Andorra | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 |
BBHBB BBB |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | 7 | 1 | 0 | 26 | 4 | 22 | 22 |
THTTT TTT |
| 2 | Séc | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 16 |
BTHBT TTT |
| 3 | Faroe | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 9 | 2 | 12 |
BTTTB BBT |
| 4 | Montenegro | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 17 | -9 | 9 |
BBBTB TTB |
| 5 | Gibraltar | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 28 | -25 | 0 |
BBBBB BBB |
