Tỷ số trực tuyến Vòng loại World Cup Châu Âu tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Vòng loại World Cup Châu Âu hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VLWC Châu Âu trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vòng loại World Cup Khu vực Châu Âu (VL WC) tối nay: danh sách các trận bóng đá Vòng loại World Cup Châu Âu đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Vòng loại World Cup Châu Âu hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Châu Âu trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Vòng loại World Cup Châu Âu đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VLWC Châu Âu tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Vòng loại World Cup Châu Âu trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Châu Âu hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Vòng loại World Cup Châu Âu mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Vòng loại World Cup Châu Âu trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Vòng loại World Cup Châu Âu hôm nay
BXH Vòng loại World Cup Châu Âu 2025-2026
BXH Vòng loại World Cup Châu Âu 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đức | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 15 |
TTTTT B |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 |
TBTTB T |
| 3 | Bắc Ireland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 9 |
BTBBT T |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 13 | -12 | 0 |
BBBBB B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thụy Sỹ | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 2 | 12 | 14 |
TTHTH T |
| 2 | Kosovo | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 11 |
THTTH B |
| 3 | Slovenia | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 8 | -5 | 4 |
BHHBH H |
| 4 | Thụy Điển | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | -8 | 2 |
BBBBH H |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scotland | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 |
TTTBT H |
| 2 | Đan Mạch | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 11 |
TTTHB H |
| 3 | Hy Lạp | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 |
BBBTH T |
| 4 | Belarus | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | -13 | 2 |
BBBHH B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 12 | 16 |
TTHTT T |
| 2 | Ukraine | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 |
HTTBT B |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 7 |
BBHTB T |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 16 | -13 | 1 |
HBBBB B |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tây Ban Nha | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 2 | 19 | 16 |
TTTTH T |
| 2 | Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 5 | 13 |
BTTTH T |
| 3 | Georgia | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 15 | -8 | 3 |
TBBBB B |
| 4 | Bulgaria | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 19 | -16 | 3 |
BBBBT B |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồ Đào Nha | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 7 | 13 | 13 |
TTHBT T |
| 2 | Ireland | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 |
BBTTT H |
| 3 | Hungary | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 1 | 8 |
BTHTB H |
| 4 | Armenia | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 19 | -16 | 3 |
TBBBB B |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Lan | 8 | 6 | 2 | 0 | 27 | 4 | 23 | 20 |
TTTHT TTH |
| 2 | Ba Lan | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | 7 | 17 |
HTTHT TTB |
| 3 | Phần Lan | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 10 |
TBTBB THB |
| 4 | Malta | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 19 | -15 | 5 |
BHBTB BBH |
| 5 | Lithuania | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 15 | -9 | 3 |
HBBBB BHH |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo | 8 | 6 | 1 | 1 | 22 | 4 | 18 | 19 |
TTBTH TTT |
| 2 | Bosnia-Herzegovina | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 |
TBHTH TTT |
| 3 | Romania | 8 | 4 | 1 | 3 | 19 | 10 | 9 | 13 |
THTBT BTB |
| 4 | Đảo Sip | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 8 |
BHHTB TBB |
| 5 | San Marino | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 39 | -37 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Na Uy | 8 | 8 | 0 | 0 | 37 | 5 | 32 | 24 |
TTTTT TTT |
| 2 | Ý | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 18 |
TTTTB BTT |
| 3 | Israel | 8 | 4 | 0 | 4 | 19 | 20 | -1 | 12 |
TBBBT TBT |
| 4 | Estonia | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 21 | -13 | 4 |
BBBHB BTB |
| 5 | Moldova | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 32 | -27 | 1 |
BBHBB BBB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bỉ | 8 | 5 | 3 | 0 | 29 | 7 | 22 | 18 |
THTHT HTT |
| 2 | Wales | 8 | 5 | 1 | 2 | 21 | 11 | 10 | 16 |
BTBTT THT |
| 3 | Bắc Macedonia | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 10 | 3 | 13 |
TTHHB THH |
| 4 | Kazakhstan | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 8 |
BBTHH BTB |
| 5 | Liechtenstein | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 31 | -31 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 0 | 22 | 24 |
TTTTT TTT |
| 2 | Albania | 8 | 4 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 14 |
HTTTB BTH |
| 3 | Serbia | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 13 |
BBTBT HTT |
| 4 | Latvia | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 5 |
BBHBB TBH |
| 5 | Andorra | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 |
BBHBB BBB |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | 7 | 1 | 0 | 26 | 4 | 22 | 22 |
THTTT TTT |
| 2 | Séc | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 16 |
BTHBT TTT |
| 3 | Faroe | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 9 | 2 | 12 |
BTTTB BBT |
| 4 | Montenegro | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 17 | -9 | 9 |
BBBTB TTB |
| 5 | Gibraltar | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 28 | -25 | 0 |
BBBBB BBB |
