BXH Bangladesh, Bảng xếp hạng VĐQG Bangladesh 2025/2026
BXH VĐQG Bangladesh mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Bangladesh 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Bangladesh mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bangladesh sau vòng 11 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Bangladesh (Ngoại Hạng), bảng xếp hạng VĐQG Bangladesh mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Bangladesh còn có tên Tiếng Anh là: Bangladesh Premier League. BXH bóng đá Bangladesh mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Bangladesh Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Bangladesh vòng 11 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Bangladesh 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Bangladesh bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bangladesh theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Bangladesh chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bashundhara Kings | 11 | 7 | 3 | 1 | 29 | 13 | 16 | 24 | BHHTT |
| 2 | Fortis Limited | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 7 | 8 | 21 | THTTB |
| 3 | Abahani Limited Dhaka | 11 | 5 | 4 | 2 | 23 | 11 | 12 | 19 | HHTTT |
| 4 | Rahmatgonj MFS | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 15 | 1 | 18 | THHBT |
| 5 | Bangladesh Police | 11 | 3 | 7 | 1 | 11 | 8 | 3 | 16 | TTHHH |
| 6 | Mohammedan Dhaka | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 14 | -2 | 11 | HHHBH |
| 7 | Brothers Union | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 16 | -6 | 10 | BHHHB |
| 8 | Fakirapool Young Mens Club | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 22 | -12 | 10 | BTHHB |
| 9 | Arambagh KS | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 16 | -8 | 9 | HBBHT |
| 10 | PWD Sports | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 19 | -12 | 7 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bashundhara Kings | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 13 | TTTHT |
| 2 | Rahmatgonj MFS | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 13 | TTBTT |
| 3 | Fortis Limited | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 11 | HHTTB |
| 4 | Abahani Limited Dhaka | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 10 | BTHTT |
| 5 | Mohammedan Dhaka | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 | THHBH |
| 6 | Bangladesh Police | 5 | 1 | 4 | 0 | 6 | 5 | 1 | 7 | HHTHH |
| 7 | Brothers Union | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 | TBHHB |
| 8 | Fakirapool Young Mens Club | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 11 | -5 | 5 | HBTBH |
| 9 | Arambagh KS | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | -5 | 4 | BBTBH |
| 10 | PWD Sports | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | HHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bashundhara Kings | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 6 | 11 | TTBHT |
| 2 | Fortis Limited | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | BTTHT |
| 3 | Abahani Limited Dhaka | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 9 | BHTHT |
| 4 | Bangladesh Police | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 2 | 9 | HBHTH |
| 5 | Brothers Union | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 5 | THBBH |
| 6 | Arambagh KS | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | HBHBT |
| 7 | Rahmatgonj MFS | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 11 | -6 | 5 | TBHHB |
| 8 | Fakirapool Young Mens Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 5 | HBTHB |
| 9 | PWD Sports | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 | BBHBB |
| 10 | Mohammedan Dhaka | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 7 | -6 | 2 | BHBBH |
BXH vòng 11 VĐQG Bangladesh 2025/2026 cập nhật lúc 05:23 15/3.
