BXH Malaysia, Bảng xếp hạng VĐQG Malaysia 2025/2026
BXH VĐQG Malaysia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Malaysia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Malaysia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Malaysia sau vòng 21 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Malaysia, bảng xếp hạng VĐQG Malaysia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Malaysia còn có tên Tiếng Anh là: Malaysia Super League. BXH bóng đá Malaysia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Malaysia Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Malaysia vòng 21 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Malaysia 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Malaysia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Malaysia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Malaysia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 20 | 20 | 0 | 0 | 93 | 7 | 86 | 60 | TTTTT |
| 2 | Selangor FA | 20 | 13 | 3 | 4 | 42 | 19 | 23 | 42 | HTHTT |
| 3 | Kuching FA | 18 | 11 | 4 | 3 | 31 | 9 | 22 | 37 | TBTTT |
| 4 | Kuala Lumpur City | 19 | 10 | 6 | 3 | 34 | 18 | 16 | 36 | HTTTB |
| 5 | Terengganu | 19 | 9 | 4 | 6 | 33 | 26 | 7 | 31 | THTBT |
| 6 | Negeri Sembilan Matrix | 18 | 5 | 6 | 7 | 28 | 25 | 3 | 21 | BBHHT |
| 7 | Imigresen | 19 | 6 | 3 | 10 | 26 | 40 | -14 | 21 | BTBBT |
| 8 | DPMM | 19 | 6 | 3 | 10 | 24 | 47 | -23 | 21 | BHBTB |
| 9 | Pulau Penang FA | 18 | 5 | 3 | 10 | 20 | 32 | -12 | 18 | THBHB |
| 10 | Sabah FA | 17 | 3 | 6 | 8 | 22 | 38 | -16 | 15 | BBHBB |
| 11 | Kelantan United | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 | 39 | -24 | 15 | HBBBB |
| 12 | Melaka | 18 | 3 | 5 | 10 | 13 | 37 | -24 | 14 | HBHBT |
| 13 | PDRM FA | 19 | 2 | 4 | 13 | 14 | 58 | -44 | 10 | BHTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 10 | 10 | 0 | 0 | 57 | 6 | 51 | 30 | TTTTT |
| 2 | Selangor FA | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 4 | 15 | 22 | TBTTT |
| 3 | Kuching FA | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 2 | 15 | 19 | HTTTT |
| 4 | Kuala Lumpur City | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 4 | 17 | TBTTB |
| 5 | Negeri Sembilan Matrix | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | HHBBH |
| 6 | Terengganu | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 16 | -2 | 12 | BBTHB |
| 7 | Melaka | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 10 | -1 | 11 | BTBHT |
| 8 | DPMM | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 25 | -10 | 11 | TTBHB |
| 9 | Pulau Penang FA | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 18 | -6 | 9 | BTTBB |
| 10 | Imigresen | 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 8 | HTBTB |
| 11 | Kelantan United | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 8 | THBBB |
| 12 | Sabah FA | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 19 | -9 | 7 | BHBHB |
| 13 | PDRM FA | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 30 | -21 | 6 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 1 | 35 | 30 | TTTTT |
| 2 | Selangor FA | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 15 | 8 | 20 | TTHHT |
| 3 | Kuala Lumpur City | 9 | 5 | 4 | 0 | 16 | 4 | 12 | 19 | THHHT |
| 4 | Terengganu | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 9 | 19 | HTTTT |
| 5 | Kuching FA | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 7 | 7 | 18 | TBBTT |
| 6 | Imigresen | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 24 | -12 | 13 | BBTBT |
| 7 | DPMM | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 22 | -13 | 10 | BTBBT |
| 8 | Negeri Sembilan Matrix | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 17 | -1 | 9 | TBBHT |
| 9 | Pulau Penang FA | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 9 | BTTHH |
| 10 | Sabah FA | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 19 | -7 | 8 | HTTBB |
| 11 | Kelantan United | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 25 | -17 | 7 | BBBBB |
| 12 | PDRM FA | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 28 | -23 | 4 | BBBTB |
| 13 | Melaka | 9 | 0 | 3 | 6 | 4 | 27 | -23 | 3 | BBBHB |
BXH giải VĐQG Malaysia 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 22:52 18/3.
