BXH Malaysia, Bảng xếp hạng VĐQG Malaysia 2025/2026
BXH VĐQG Malaysia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Malaysia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Malaysia vòng 26 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Malaysia sau vòng 26 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Malaysia mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Malaysia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Malaysia còn có tên Tiếng Anh là: Malaysia Super League. BXH bóng đá VĐQG Malaysia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Malaysia Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Malaysia vòng 26 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Malaysia 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Malaysia mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Malaysia theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Malaysia theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Malaysia mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Malaysia mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Malaysia mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Malaysia năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Malaysia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 24 | 23 | 1 | 0 | 117 | 10 | 107 | 70 | THTTT |
| 2 | Selangor FA | 24 | 16 | 4 | 4 | 59 | 20 | 39 | 52 | THTTT |
| 3 | Kuching FA | 23 | 15 | 5 | 3 | 43 | 14 | 29 | 50 | THTTT |
| 4 | Kuala Lumpur City | 23 | 11 | 7 | 5 | 38 | 28 | 10 | 40 | BTBHB |
| 5 | Terengganu | 24 | 10 | 6 | 8 | 39 | 34 | 5 | 36 | HHBBT |
| 6 | Imigresen | 24 | 9 | 5 | 10 | 38 | 43 | -5 | 32 | HTTTH |
| 7 | Negeri Sembilan Matrix | 23 | 6 | 10 | 7 | 36 | 32 | 4 | 28 | HHHHT |
| 8 | Pulau Penang FA | 23 | 6 | 6 | 11 | 23 | 38 | -15 | 24 | HHBHT |
| 9 | Sabah FA | 23 | 5 | 8 | 10 | 29 | 42 | -13 | 23 | BHTTB |
| 10 | DPMM | 24 | 6 | 5 | 13 | 30 | 57 | -27 | 23 | HHBBB |
| 11 | Melaka | 23 | 4 | 7 | 12 | 17 | 43 | -26 | 19 | TBHBH |
| 12 | Kelantan United | 24 | 4 | 3 | 17 | 17 | 63 | -46 | 15 | BBBBB |
| 13 | PDRM FA | 24 | 2 | 5 | 17 | 17 | 79 | -62 | 11 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 12 | 11 | 1 | 0 | 65 | 7 | 58 | 34 | TTTHT |
| 2 | Selangor FA | 12 | 9 | 2 | 1 | 30 | 5 | 25 | 29 | TTHTT |
| 3 | Kuching FA | 11 | 9 | 1 | 1 | 24 | 4 | 20 | 28 | TTTTT |
| 4 | Kuala Lumpur City | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 18 | BTTBH |
| 5 | Negeri Sembilan Matrix | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 17 | BHHHT |
| 6 | Melaka | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 15 | -3 | 14 | HTTBB |
| 7 | Imigresen | 12 | 3 | 4 | 5 | 18 | 18 | 0 | 13 | TBHTH |
| 8 | Terengganu | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 21 | -4 | 13 | THBHB |
| 9 | Pulau Penang FA | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 19 | -5 | 13 | TBBHT |
| 10 | DPMM | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 28 | -11 | 12 | BHBHB |
| 11 | Sabah FA | 12 | 2 | 4 | 6 | 15 | 21 | -6 | 10 | BHBTB |
| 12 | Kelantan United | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 36 | -28 | 8 | BBBBB |
| 13 | PDRM FA | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 36 | -26 | 7 | BHBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 12 | 12 | 0 | 0 | 52 | 3 | 49 | 36 | TTTTT |
| 2 | Selangor FA | 12 | 7 | 2 | 3 | 29 | 15 | 14 | 23 | THHTT |
| 3 | Terengganu | 12 | 7 | 2 | 3 | 22 | 13 | 9 | 23 | TTHBT |
| 4 | Kuching FA | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 10 | 9 | 22 | BTTHT |
| 5 | Kuala Lumpur City | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 22 | HTTBB |
| 6 | Imigresen | 12 | 6 | 1 | 5 | 20 | 25 | -5 | 19 | TBTTT |
| 7 | Sabah FA | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 21 | -7 | 13 | BHBHT |
| 8 | Negeri Sembilan Matrix | 12 | 2 | 5 | 5 | 20 | 21 | -1 | 11 | BHTHH |
| 9 | Pulau Penang FA | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 19 | -10 | 11 | HHHBH |
| 10 | DPMM | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 29 | -16 | 11 | BTHBB |
| 11 | Kelantan United | 12 | 2 | 1 | 9 | 9 | 27 | -18 | 7 | BBBBB |
| 12 | Melaka | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 | 28 | -23 | 5 | BHBHH |
| 13 | PDRM FA | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 43 | -36 | 4 | TBBBB |
BXH giải VĐQG Malaysia 2025/2026 vòng 26 cập nhật lúc 21:12 17/5.
