BXH La Liga 2 TBN, Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH La Liga 2 TBN 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Tây Ban Nha (La Liga 2), bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha còn có tên Tiếng Anh là: Spanish Segunda Division. BXH bóng đá La Liga 2 TBN mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Spanish Segunda Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng La Liga 2 TBN 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Tây Ban Nha bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Tây Ban Nha chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 30 | 18 | 5 | 7 | 62 | 40 | 22 | 59 | BTTTT |
| 2 | Almeria | 30 | 15 | 7 | 8 | 56 | 42 | 14 | 52 | TTHTB |
| 3 | CD Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 48 | 33 | 15 | 49 | TTHBB |
| 4 | Deportivo La Coruna | 29 | 14 | 7 | 8 | 44 | 33 | 11 | 49 | TBTTB |
| 5 | Las Palmas | 29 | 12 | 12 | 5 | 38 | 22 | 16 | 48 | HHHTT |
| 6 | Malaga | 29 | 14 | 6 | 9 | 44 | 34 | 10 | 48 | TBTTH |
| 7 | Burgos CF | 29 | 13 | 7 | 9 | 32 | 26 | 6 | 46 | HHBTT |
| 8 | AD Ceuta | 29 | 13 | 5 | 11 | 36 | 43 | -7 | 44 | BTTTB |
| 9 | Sporting de Gijon | 29 | 12 | 6 | 11 | 38 | 37 | 1 | 42 | HHHHB |
| 10 | Eibar | 29 | 11 | 8 | 10 | 32 | 30 | 2 | 41 | HTBTT |
| 11 | Cordoba CF | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 41 | 0 | 41 | TBBBB |
| 12 | Andorra CF | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 40 | -4 | 38 | BBTTT |
| 13 | Cadiz | 30 | 10 | 8 | 12 | 31 | 36 | -5 | 38 | HBBBT |
| 14 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 42 | 41 | 1 | 37 | TTTBT |
| 15 | Albacete | 29 | 9 | 9 | 11 | 33 | 39 | -6 | 36 | BHBHH |
| 16 | Valladolid | 30 | 9 | 9 | 12 | 35 | 43 | -8 | 36 | BHTHT |
| 17 | Granada CF | 29 | 8 | 11 | 10 | 34 | 33 | 1 | 35 | BTBBT |
| 18 | Leganes | 30 | 8 | 10 | 12 | 31 | 32 | -1 | 34 | HHHBB |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 26 | 37 | -11 | 31 | BTBBH |
| 20 | Real Zaragoza | 30 | 7 | 9 | 14 | 26 | 41 | -15 | 30 | HBBTT |
| 21 | Cultural Leonesa | 30 | 7 | 6 | 17 | 28 | 49 | -21 | 27 | HHBBB |
| 22 | CD Mirandes | 30 | 6 | 6 | 18 | 28 | 49 | -21 | 24 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eibar | 15 | 10 | 3 | 2 | 25 | 11 | 14 | 33 | TTTTT |
| 2 | Racing Santander | 15 | 10 | 2 | 3 | 35 | 19 | 16 | 32 | BTTTT |
| 3 | Almeria | 15 | 10 | 2 | 3 | 36 | 22 | 14 | 32 | BTTTT |
| 4 | Malaga | 15 | 9 | 5 | 1 | 30 | 16 | 14 | 32 | TTTTH |
| 5 | AD Ceuta | 14 | 10 | 1 | 3 | 22 | 15 | 7 | 31 | TBTTT |
| 6 | CD Castellon | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 | 17 | 12 | 29 | TTTTB |
| 7 | Las Palmas | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 11 | 12 | 26 | HBHHT |
| 8 | Real Sociedad B | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 18 | 7 | 26 | HHTBT |
| 9 | Burgos CF | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 10 | 7 | 26 | TTTHT |
| 10 | Sporting de Gijon | 15 | 7 | 5 | 3 | 22 | 17 | 5 | 26 | TTHHH |
| 11 | SD Huesca | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 16 | 2 | 23 | BTTBH |
| 12 | Deportivo La Coruna | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 15 | 3 | 22 | HBTTB |
| 13 | Cordoba CF | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 | 21 | TBTTB |
| 14 | Andorra CF | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 15 | 1 | 20 | HHBTT |
| 15 | Cadiz | 15 | 6 | 2 | 7 | 16 | 18 | -2 | 20 | TBBBB |
| 16 | Granada CF | 15 | 4 | 7 | 4 | 19 | 15 | 4 | 19 | HHTTB |
| 17 | Valladolid | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 18 | -1 | 19 | HBBTT |
| 18 | Albacete | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 21 | -5 | 18 | BTTHH |
| 19 | Leganes | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 13 | 0 | 16 | TTTHB |
| 20 | Real Zaragoza | 15 | 3 | 5 | 7 | 12 | 21 | -9 | 14 | HHHBT |
| 21 | CD Mirandes | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 24 | -12 | 12 | BTHBB |
| 22 | Cultural Leonesa | 15 | 2 | 4 | 9 | 9 | 21 | -12 | 10 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Coruna | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 18 | 8 | 27 | HTTBT |
| 2 | Racing Santander | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 27 | TBBTT |
| 3 | Las Palmas | 14 | 5 | 7 | 2 | 15 | 11 | 4 | 22 | TBHHT |
| 4 | CD Castellon | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 16 | 3 | 20 | HHTHB |
| 5 | Cordoba CF | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 22 | 0 | 20 | TTBBB |
| 6 | Almeria | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 20 | 0 | 20 | HBTHB |
| 7 | Burgos CF | 14 | 6 | 2 | 6 | 15 | 16 | -1 | 20 | BBHBT |
| 8 | Leganes | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 | 19 | -1 | 18 | BBHHB |
| 9 | Albacete | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 18 | -1 | 18 | HTBBH |
| 10 | Cadiz | 15 | 4 | 6 | 5 | 15 | 18 | -3 | 18 | BBHBT |
| 11 | Andorra CF | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 25 | -5 | 18 | BTBBT |
| 12 | Valladolid | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 25 | -7 | 17 | TBBHH |
| 13 | Cultural Leonesa | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 28 | -9 | 17 | HBBHB |
| 14 | Granada CF | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 18 | -3 | 16 | BTBBT |
| 15 | Sporting de Gijon | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 20 | -4 | 16 | BTBHB |
| 16 | Malaga | 14 | 5 | 1 | 8 | 14 | 18 | -4 | 16 | TTBBT |
| 17 | Real Zaragoza | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 20 | -6 | 16 | TBHBT |
| 18 | AD Ceuta | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 28 | -14 | 13 | BBBTB |
| 19 | CD Mirandes | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 25 | -9 | 12 | BBBTB |
| 20 | Real Sociedad B | 14 | 3 | 2 | 9 | 17 | 23 | -6 | 11 | HHBTT |
| 21 | Eibar | 14 | 1 | 5 | 8 | 7 | 19 | -12 | 8 | BHHBT |
| 22 | SD Huesca | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 | 21 | -13 | 8 | BBHBB |
BXH vòng 29 Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026 cập nhật lúc 02:39 15/3.
