BXH La Liga 2 TBN, Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH La Liga 2 TBN 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha sau vòng 34 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Tây Ban Nha (La Liga 2), bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha còn có tên Tiếng Anh là: Spanish Segunda Division. BXH bóng đá La Liga 2 TBN mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Spanish Segunda Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 34 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng La Liga 2 TBN 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Tây Ban Nha bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Tây Ban Nha mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Tây Ban Nha chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 34 | 19 | 5 | 10 | 67 | 53 | 14 | 62 | TBBTB |
| 2 | Almeria | 34 | 18 | 7 | 9 | 66 | 47 | 19 | 61 | BTTBT |
| 3 | Deportivo La Coruna | 34 | 17 | 9 | 8 | 52 | 37 | 15 | 60 | TTHTH |
| 4 | Las Palmas | 34 | 15 | 12 | 7 | 45 | 28 | 17 | 57 | BTBTT |
| 5 | CD Castellon | 34 | 16 | 9 | 9 | 56 | 41 | 15 | 57 | BHHTT |
| 6 | Malaga | 34 | 16 | 9 | 9 | 56 | 41 | 15 | 57 | TTHHH |
| 7 | Burgos CF | 34 | 16 | 9 | 9 | 41 | 29 | 12 | 57 | HTTHT |
| 8 | Eibar | 34 | 15 | 9 | 10 | 40 | 31 | 9 | 54 | HTTTT |
| 9 | Sporting de Gijon | 34 | 14 | 7 | 13 | 45 | 43 | 2 | 49 | TBHBT |
| 10 | AD Ceuta | 34 | 14 | 6 | 14 | 42 | 55 | -13 | 48 | BBTHB |
| 11 | Andorra CF | 34 | 12 | 10 | 12 | 50 | 47 | 3 | 46 | HBTHT |
| 12 | Albacete | 34 | 11 | 11 | 12 | 43 | 45 | -2 | 44 | TTHHB |
| 13 | Granada CF | 34 | 10 | 12 | 12 | 43 | 41 | 2 | 42 | HTTBB |
| 14 | Cordoba CF | 33 | 11 | 9 | 13 | 43 | 51 | -8 | 42 | BBHBT |
| 15 | Real Sociedad B | 34 | 11 | 7 | 16 | 45 | 50 | -5 | 40 | TBBBB |
| 16 | Leganes | 34 | 9 | 12 | 13 | 38 | 37 | 1 | 39 | BTHHB |
| 17 | Valladolid | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 | 47 | -8 | 39 | TBBTB |
| 18 | Cadiz | 33 | 10 | 8 | 15 | 32 | 44 | -12 | 38 | TBBBB |
| 19 | Real Zaragoza | 34 | 8 | 10 | 16 | 31 | 46 | -15 | 34 | TBTHB |
| 20 | SD Huesca | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 52 | -18 | 32 | BBBHB |
| 21 | CD Mirandes | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 54 | -19 | 32 | BTHHT |
| 22 | Cultural Leonesa | 34 | 8 | 8 | 18 | 31 | 55 | -24 | 32 | BHBHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eibar | 18 | 12 | 4 | 2 | 31 | 12 | 19 | 40 | TTHTT |
| 2 | Almeria | 17 | 12 | 2 | 3 | 43 | 24 | 19 | 38 | TTTTT |
| 3 | Malaga | 17 | 10 | 6 | 1 | 35 | 19 | 16 | 36 | TTHTH |
| 4 | CD Castellon | 17 | 11 | 3 | 3 | 35 | 20 | 15 | 36 | TBHTT |
| 5 | Las Palmas | 18 | 10 | 5 | 3 | 28 | 12 | 16 | 35 | HTTTT |
| 6 | Racing Santander | 17 | 11 | 2 | 4 | 38 | 24 | 14 | 35 | TTTBT |
| 7 | AD Ceuta | 16 | 11 | 1 | 4 | 25 | 18 | 7 | 34 | TTTBT |
| 8 | Sporting de Gijon | 18 | 9 | 6 | 3 | 28 | 19 | 9 | 33 | HHTHT |
| 9 | Burgos CF | 17 | 8 | 6 | 3 | 22 | 11 | 11 | 30 | THTTH |
| 10 | Deportivo La Coruna | 17 | 8 | 5 | 4 | 23 | 17 | 6 | 29 | TBTTH |
| 11 | Real Sociedad B | 17 | 7 | 5 | 5 | 25 | 21 | 4 | 26 | TBTBB |
| 12 | Andorra CF | 17 | 6 | 6 | 5 | 25 | 21 | 4 | 24 | TTBHT |
| 13 | SD Huesca | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 20 | 0 | 24 | TBHBH |
| 14 | Granada CF | 17 | 5 | 8 | 4 | 24 | 18 | 6 | 23 | TTBHT |
| 15 | Valladolid | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 19 | 1 | 22 | BTTBT |
| 16 | Cordoba CF | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 23 | -2 | 22 | TTBBH |
| 17 | Albacete | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 26 | -5 | 22 | HHTHB |
| 18 | Leganes | 16 | 5 | 5 | 6 | 19 | 16 | 3 | 20 | THBTH |
| 19 | Cadiz | 16 | 6 | 2 | 8 | 16 | 21 | -5 | 20 | BBBBB |
| 20 | Real Zaragoza | 17 | 4 | 5 | 8 | 15 | 23 | -8 | 17 | HBTTB |
| 21 | CD Mirandes | 17 | 4 | 4 | 9 | 15 | 26 | -11 | 16 | HBBTH |
| 22 | Cultural Leonesa | 17 | 3 | 4 | 10 | 10 | 25 | -15 | 13 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Coruna | 17 | 9 | 4 | 4 | 29 | 20 | 9 | 31 | TBTTH |
| 2 | Burgos CF | 17 | 8 | 3 | 6 | 19 | 18 | 1 | 27 | BTHTT |
| 3 | Racing Santander | 17 | 8 | 3 | 6 | 29 | 29 | 0 | 27 | BTTBB |
| 4 | Almeria | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 23 | 0 | 23 | THBTB |
| 5 | Albacete | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 | 19 | 3 | 22 | BBHTH |
| 6 | Las Palmas | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 16 | 1 | 22 | HHTBB |
| 7 | Andorra CF | 17 | 6 | 4 | 7 | 25 | 26 | -1 | 22 | BBTHT |
| 8 | CD Castellon | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 | 21 | 0 | 21 | THBBH |
| 9 | Malaga | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 | 22 | -1 | 21 | BTTHH |
| 10 | Cordoba CF | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 28 | -6 | 20 | BBBBT |
| 11 | Leganes | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 21 | -2 | 19 | HHBHB |
| 12 | Granada CF | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 23 | -4 | 19 | BTTBB |
| 13 | Cultural Leonesa | 17 | 5 | 4 | 8 | 21 | 30 | -9 | 19 | BHBHH |
| 14 | Cadiz | 17 | 4 | 6 | 7 | 16 | 23 | -7 | 18 | HBTBB |
| 15 | Real Zaragoza | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 23 | -7 | 17 | HBTBH |
| 16 | Valladolid | 17 | 4 | 5 | 8 | 19 | 28 | -9 | 17 | BHHBB |
| 17 | Sporting de Gijon | 16 | 5 | 1 | 10 | 17 | 24 | -7 | 16 | BHBBB |
| 18 | CD Mirandes | 17 | 4 | 4 | 9 | 20 | 28 | -8 | 16 | BTBHT |
| 19 | Real Sociedad B | 17 | 4 | 2 | 11 | 20 | 29 | -9 | 14 | TTTBB |
| 20 | Eibar | 16 | 3 | 5 | 8 | 9 | 19 | -10 | 14 | HBTTT |
| 21 | AD Ceuta | 18 | 3 | 5 | 10 | 17 | 37 | -20 | 14 | TBBHB |
| 22 | SD Huesca | 17 | 2 | 2 | 13 | 14 | 32 | -18 | 8 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 23:37 7/4.
