BXH La Liga 2 TBN, Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH La Liga 2 TBN 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 40 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha sau vòng 40 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng hai (nhì) Tây Ban Nha (La Liga 2) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng 2 Tây Ban Nha mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha còn có tên Tiếng Anh là: Spanish Segunda Division. BXH bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Spanish Segunda Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha vòng 40 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng La Liga 2 TBN 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Tây Ban Nha theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng 2 Tây Ban Nha mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Tây Ban Nha năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Tây Ban Nha chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 40 | 24 | 6 | 10 | 85 | 59 | 26 | 78 | THTTT |
| 2 | Deportivo La Coruna | 40 | 21 | 11 | 8 | 62 | 42 | 20 | 74 | THTTT |
| 3 | Almeria | 40 | 21 | 8 | 11 | 79 | 60 | 19 | 71 | TTTHB |
| 4 | Malaga | 40 | 20 | 9 | 11 | 72 | 51 | 21 | 69 | BBTTT |
| 5 | Las Palmas | 40 | 19 | 12 | 9 | 54 | 38 | 16 | 69 | TTTBT |
| 6 | CD Castellon | 40 | 18 | 12 | 10 | 67 | 50 | 17 | 66 | TTBHH |
| 7 | Burgos CF | 40 | 18 | 12 | 10 | 45 | 33 | 12 | 66 | BHHHT |
| 8 | Eibar | 40 | 18 | 10 | 12 | 49 | 38 | 11 | 64 | TTBTB |
| 9 | Andorra CF | 40 | 16 | 10 | 14 | 62 | 51 | 11 | 58 | TTBTB |
| 10 | Cordoba CF | 39 | 16 | 9 | 14 | 53 | 57 | -4 | 57 | TTTTB |
| 11 | Albacete | 40 | 15 | 11 | 14 | 53 | 53 | 0 | 56 | TBTTT |
| 12 | Sporting de Gijon | 40 | 16 | 7 | 17 | 55 | 52 | 3 | 55 | TBBBT |
| 13 | AD Ceuta | 40 | 15 | 10 | 15 | 48 | 63 | -15 | 55 | HHTHB |
| 14 | Granada CF | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 | 51 | -3 | 48 | BBTBB |
| 15 | Real Sociedad B | 40 | 12 | 10 | 18 | 50 | 57 | -7 | 46 | BBHTH |
| 16 | Valladolid | 40 | 12 | 10 | 18 | 44 | 54 | -10 | 46 | BTBTB |
| 17 | Leganes | 40 | 10 | 13 | 17 | 42 | 48 | -6 | 43 | BBBBH |
| 18 | Cadiz | 39 | 10 | 10 | 19 | 36 | 54 | -18 | 40 | BBHBH |
| 19 | SD Huesca | 40 | 9 | 10 | 21 | 40 | 61 | -21 | 37 | BTBBH |
| 20 | CD Mirandes | 40 | 9 | 10 | 21 | 44 | 67 | -23 | 37 | BTBBH |
| 21 | Cultural Leonesa | 40 | 9 | 9 | 22 | 38 | 65 | -27 | 36 | BBHBT |
| 22 | Real Zaragoza | 40 | 8 | 11 | 21 | 34 | 56 | -22 | 35 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 20 | 14 | 2 | 4 | 51 | 28 | 23 | 44 | BTTTT |
| 2 | Almeria | 20 | 14 | 2 | 4 | 51 | 30 | 21 | 44 | TTTTB |
| 3 | Eibar | 20 | 13 | 4 | 3 | 35 | 17 | 18 | 43 | HTTTB |
| 4 | Malaga | 20 | 12 | 6 | 2 | 41 | 23 | 18 | 42 | THTBT |
| 5 | Las Palmas | 20 | 12 | 5 | 3 | 32 | 13 | 19 | 41 | TTTTT |
| 6 | CD Castellon | 20 | 12 | 4 | 4 | 40 | 24 | 16 | 40 | TTTBH |
| 7 | Deportivo La Coruna | 20 | 11 | 5 | 4 | 30 | 20 | 10 | 38 | THTTT |
| 8 | AD Ceuta | 20 | 11 | 4 | 5 | 27 | 23 | 4 | 37 | THHHB |
| 9 | Sporting de Gijon | 20 | 10 | 6 | 4 | 32 | 21 | 11 | 36 | THTTB |
| 10 | Burgos CF | 20 | 9 | 8 | 3 | 24 | 12 | 12 | 35 | THTHH |
| 11 | Cordoba CF | 20 | 9 | 4 | 7 | 27 | 27 | 0 | 31 | HTTTB |
| 12 | Andorra CF | 20 | 8 | 6 | 6 | 31 | 23 | 8 | 30 | HTTBT |
| 13 | Valladolid | 20 | 8 | 5 | 7 | 23 | 19 | 4 | 29 | BTHTT |
| 14 | Real Sociedad B | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 | 26 | 2 | 28 | BBBHH |
| 15 | SD Huesca | 20 | 7 | 7 | 6 | 23 | 23 | 0 | 28 | BHHTB |
| 16 | Albacete | 20 | 8 | 4 | 8 | 27 | 31 | -4 | 28 | HBTBT |
| 17 | Granada CF | 20 | 6 | 8 | 6 | 27 | 23 | 4 | 26 | HTTBB |
| 18 | Leganes | 20 | 6 | 6 | 8 | 22 | 23 | -1 | 24 | HTBBH |
| 19 | Cadiz | 19 | 6 | 2 | 11 | 17 | 25 | -8 | 20 | BBBBB |
| 20 | CD Mirandes | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 30 | -11 | 20 | THHTB |
| 21 | Real Zaragoza | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 | 29 | -11 | 18 | TBHBB |
| 22 | Cultural Leonesa | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 30 | -15 | 17 | BTBHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Coruna | 20 | 10 | 6 | 4 | 32 | 22 | 10 | 36 | THHHT |
| 2 | Racing Santander | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 | 31 | 3 | 34 | BBTHT |
| 3 | Burgos CF | 20 | 9 | 4 | 7 | 21 | 21 | 0 | 31 | TTBHT |
| 4 | Albacete | 20 | 7 | 7 | 6 | 26 | 22 | 4 | 28 | THBTT |
| 5 | Andorra CF | 20 | 8 | 4 | 8 | 31 | 28 | 3 | 28 | HTTTB |
| 6 | Las Palmas | 20 | 7 | 7 | 6 | 22 | 25 | -3 | 28 | BBTBT |
| 7 | Malaga | 20 | 8 | 3 | 9 | 31 | 28 | 3 | 27 | HHBTT |
| 8 | Almeria | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | 30 | -2 | 27 | TBBTH |
| 9 | CD Castellon | 20 | 6 | 8 | 6 | 27 | 26 | 1 | 26 | BHHTH |
| 10 | Cordoba CF | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | 30 | -4 | 26 | BBTTT |
| 11 | Granada CF | 20 | 6 | 4 | 10 | 21 | 28 | -7 | 22 | BBBTB |
| 12 | Eibar | 20 | 5 | 6 | 9 | 14 | 21 | -7 | 21 | THTTB |
| 13 | Cadiz | 20 | 4 | 8 | 8 | 19 | 29 | -10 | 20 | BBBHH |
| 14 | Leganes | 20 | 4 | 7 | 9 | 20 | 25 | -5 | 19 | BHBBB |
| 15 | Sporting de Gijon | 20 | 6 | 1 | 13 | 23 | 31 | -8 | 19 | BBBBT |
| 16 | Cultural Leonesa | 20 | 5 | 4 | 11 | 23 | 35 | -12 | 19 | HHBBB |
| 17 | Real Sociedad B | 20 | 5 | 3 | 12 | 22 | 31 | -9 | 18 | BBHBT |
| 18 | AD Ceuta | 20 | 4 | 6 | 10 | 21 | 40 | -19 | 18 | BHBHT |
| 19 | Real Zaragoza | 20 | 4 | 5 | 11 | 16 | 27 | -11 | 17 | BHBBB |
| 20 | CD Mirandes | 20 | 4 | 5 | 11 | 25 | 37 | -12 | 17 | HTBBH |
| 21 | Valladolid | 20 | 4 | 5 | 11 | 21 | 35 | -14 | 17 | BBBBB |
| 22 | SD Huesca | 20 | 2 | 3 | 15 | 17 | 38 | -21 | 9 | BBBBH |
BXH giải Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026 vòng 40 cập nhật lúc 03:20 19/5.
