BXH Hạng 1 Anh, Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh 2025/2026
BXH Hạng nhất Anh mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 Anh 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Anh mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Anh sau vòng 43 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Championship Anh, bảng xếp hạng Hạng nhất Anh mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Anh còn có tên Tiếng Anh là: EFL Championship (English Football League). BXH bóng đá Hạng nhất Anh mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH EFL Championship (English Football League) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Anh vòng 43 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 Anh 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Anh bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Anh theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Anh 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Anh mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Anh mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Anh chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry | 43 | 25 | 11 | 7 | 85 | 43 | 42 | 86 | TTHHH |
| 2 | Ipswich | 42 | 21 | 13 | 8 | 73 | 44 | 29 | 76 | HTTBH |
| 3 | Millwall | 43 | 22 | 10 | 11 | 58 | 47 | 11 | 76 | HTBHT |
| 4 | Southampton | 43 | 21 | 12 | 10 | 75 | 51 | 24 | 75 | TTTTT |
| 5 | Middlesbrough | 43 | 20 | 13 | 10 | 64 | 44 | 20 | 73 | HBHBH |
| 6 | Hull City | 43 | 20 | 9 | 14 | 65 | 61 | 4 | 69 | THHBH |
| 7 | Wrexham | 43 | 18 | 13 | 12 | 65 | 60 | 5 | 67 | THBBT |
| 8 | Derby County | 43 | 19 | 9 | 15 | 62 | 53 | 9 | 66 | TBTBT |
| 9 | Norwich City | 43 | 18 | 7 | 18 | 59 | 52 | 7 | 61 | THTBT |
| 10 | Bristol City | 43 | 16 | 10 | 17 | 54 | 55 | -1 | 58 | BTTHB |
| 11 | Queens Park Rangers | 43 | 16 | 10 | 17 | 58 | 65 | -7 | 58 | TTHHB |
| 12 | Sheffield United | 43 | 17 | 6 | 20 | 61 | 59 | 2 | 57 | BHBTT |
| 13 | Birmingham | 43 | 15 | 12 | 16 | 52 | 53 | -1 | 57 | BBBTH |
| 14 | Watford | 43 | 14 | 15 | 14 | 52 | 53 | -1 | 57 | HBHBB |
| 15 | Swansea City | 43 | 16 | 9 | 18 | 51 | 56 | -5 | 57 | BHHTB |
| 16 | Preston North End | 43 | 14 | 15 | 14 | 50 | 55 | -5 | 57 | THHTB |
| 17 | Stoke City | 43 | 15 | 10 | 18 | 49 | 48 | 1 | 55 | BTBHB |
| 18 | Portsmouth | 43 | 13 | 12 | 18 | 44 | 57 | -13 | 51 | HHTTT |
| 19 | Charlton Athletic | 43 | 12 | 14 | 17 | 40 | 52 | -12 | 50 | BBHBH |
| 20 | West Bromwich WBA | 43 | 12 | 13 | 18 | 44 | 56 | -12 | 49 | THHHT |
| 21 | Blackburn Rovers | 44 | 12 | 13 | 19 | 39 | 54 | -15 | 49 | THHBH |
| 22 | Oxford United | 43 | 10 | 14 | 19 | 41 | 55 | -14 | 44 | BHHTB |
| 23 | Leicester City | 43 | 11 | 14 | 18 | 54 | 65 | -11 | 41 (-6) | HHHBB |
| 24 | Sheffield Wed | 43 | 1 | 12 | 30 | 26 | 83 | -57 | -3 (-18) | BBHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry | 21 | 15 | 4 | 2 | 43 | 17 | 26 | 49 | TTBTH |
| 2 | Ipswich | 22 | 13 | 8 | 1 | 40 | 17 | 23 | 47 | THHTH |
| 3 | Southampton | 21 | 12 | 6 | 3 | 34 | 15 | 19 | 42 | TTTTT |
| 4 | Millwall | 22 | 12 | 3 | 7 | 31 | 25 | 6 | 39 | TTBBT |
| 5 | Birmingham | 21 | 10 | 8 | 3 | 35 | 20 | 15 | 38 | BTHBT |
| 6 | Watford | 22 | 10 | 7 | 5 | 30 | 23 | 7 | 37 | BTHHB |
| 7 | Middlesbrough | 21 | 10 | 6 | 5 | 28 | 17 | 11 | 36 | HBHBB |
| 8 | Swansea City | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 26 | 5 | 36 | HTBHB |
| 9 | Derby County | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 25 | 5 | 36 | TTTTT |
| 10 | Wrexham | 22 | 10 | 6 | 6 | 39 | 35 | 4 | 36 | TBTBT |
| 11 | Hull City | 22 | 10 | 5 | 7 | 33 | 33 | 0 | 35 | TBTHH |
| 12 | Stoke City | 21 | 9 | 6 | 6 | 32 | 22 | 10 | 33 | THTTH |
| 13 | Queens Park Rangers | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 32 | 5 | 33 | BBTTH |
| 14 | Sheffield United | 21 | 9 | 4 | 8 | 35 | 27 | 8 | 31 | BHBHT |
| 15 | Preston North End | 22 | 8 | 7 | 7 | 27 | 27 | 0 | 31 | BBTHB |
| 16 | West Bromwich WBA | 21 | 7 | 9 | 5 | 25 | 25 | 0 | 30 | HHTHH |
| 17 | Portsmouth | 22 | 8 | 5 | 9 | 24 | 22 | 2 | 29 | BBHTT |
| 18 | Bristol City | 22 | 8 | 4 | 10 | 31 | 31 | 0 | 28 | BBBTB |
| 19 | Charlton Athletic | 21 | 8 | 4 | 9 | 20 | 23 | -3 | 28 | BTBBB |
| 20 | Norwich City | 21 | 8 | 2 | 11 | 24 | 26 | -2 | 26 | TTTHB |
| 21 | Leicester City | 21 | 7 | 5 | 9 | 28 | 31 | -3 | 26 | BTBHB |
| 22 | Oxford United | 21 | 6 | 8 | 7 | 20 | 25 | -5 | 26 | TTHHT |
| 23 | Blackburn Rovers | 22 | 4 | 9 | 9 | 19 | 26 | -7 | 21 | BHHHH |
| 24 | Sheffield Wed | 22 | 0 | 7 | 15 | 12 | 43 | -31 | 7 | BHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 16 | 37 | TTTHH |
| 2 | Middlesbrough | 22 | 10 | 7 | 5 | 36 | 27 | 9 | 37 | TTHHH |
| 3 | Millwall | 21 | 10 | 7 | 4 | 27 | 22 | 5 | 37 | TTHTH |
| 4 | Norwich City | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 | 26 | 9 | 35 | TBTTT |
| 5 | Hull City | 21 | 10 | 4 | 7 | 32 | 28 | 4 | 34 | BTBHB |
| 6 | Southampton | 22 | 9 | 6 | 7 | 41 | 36 | 5 | 33 | THTTT |
| 7 | Wrexham | 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 25 | 1 | 31 | TBTHB |
| 8 | Derby County | 21 | 9 | 3 | 9 | 32 | 28 | 4 | 30 | BBTBB |
| 9 | Bristol City | 21 | 8 | 6 | 7 | 23 | 24 | -1 | 30 | TBHTH |
| 10 | Ipswich | 20 | 8 | 5 | 7 | 33 | 27 | 6 | 29 | THTTB |
| 11 | Blackburn Rovers | 22 | 8 | 4 | 10 | 20 | 28 | -8 | 28 | BTTHB |
| 12 | Preston North End | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 28 | -5 | 26 | HBBHT |
| 13 | Sheffield United | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 | 32 | -6 | 26 | TBHBT |
| 14 | Queens Park Rangers | 22 | 6 | 7 | 9 | 21 | 33 | -12 | 25 | BBTHB |
| 15 | Charlton Athletic | 22 | 4 | 10 | 8 | 20 | 29 | -9 | 22 | HTHHH |
| 16 | Stoke City | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 26 | -9 | 22 | BBBBB |
| 17 | Portsmouth | 21 | 5 | 7 | 9 | 20 | 35 | -15 | 22 | BHBHT |
| 18 | Leicester City | 22 | 4 | 9 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | HHHHB |
| 19 | Swansea City | 21 | 6 | 3 | 12 | 20 | 30 | -10 | 21 | BTBHT |
| 20 | Watford | 21 | 4 | 8 | 9 | 22 | 30 | -8 | 20 | THBBB |
| 21 | West Bromwich WBA | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 | 31 | -12 | 19 | BHTHT |
| 22 | Birmingham | 22 | 5 | 4 | 13 | 17 | 33 | -16 | 19 | BBBBH |
| 23 | Oxford United | 22 | 4 | 6 | 12 | 21 | 30 | -9 | 18 | BTBHB |
| 24 | Sheffield Wed | 21 | 1 | 5 | 15 | 14 | 40 | -26 | 8 | BBBBH |
BXH giải Hạng nhất Anh 2025/2026 vòng 43 cập nhật lúc 03:15 21/4.
