BXH Anh 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh 2025/2026
Thứ hạng BXH Hạng nhất Anh mùa 2025/2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), bảng so sánh thứ hạng về điểm số các đội bóng tham dự giải bóng đá Hạng nhất Anh mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Anh sau vòng 27 mùa giải 2025/2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Anh, bảng xếp hạng Hạng nhất Anh mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Anh còn có tên Tiếng Anh là: EFL Championship (English Football League Champion. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH EFL Championship (English Football League Champion mới nhất. Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng 27 Hạng nhất Anh mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH Anh 1 2025/2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Hạng nhất Anh bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry | 26 | 15 | 7 | 4 | 57 | 29 | 28 | 52 | HTBHB |
| 2 | Middlesbrough | 27 | 14 | 7 | 6 | 40 | 28 | 12 | 49 | HBBTT |
| 3 | Ipswich | 25 | 12 | 8 | 5 | 42 | 24 | 18 | 44 | BTHTT |
| 4 | Preston North End | 26 | 11 | 10 | 5 | 36 | 25 | 11 | 43 | HHBTT |
| 5 | Millwall | 26 | 12 | 7 | 7 | 29 | 33 | -4 | 43 | BHTHT |
| 6 | Watford | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 29 | 8 | 41 | HTTTT |
| 7 | Hull City | 25 | 12 | 5 | 8 | 40 | 38 | 2 | 41 | TTHTB |
| 8 | Stoke City | 26 | 12 | 4 | 10 | 32 | 23 | 9 | 40 | BHBTT |
| 9 | Wrexham | 26 | 10 | 10 | 6 | 38 | 32 | 6 | 40 | BTTTT |
| 10 | Bristol City | 26 | 11 | 6 | 9 | 38 | 29 | 9 | 39 | TTBTB |
| 11 | Queens Park Rangers | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 | 39 | -1 | 38 | THBBT |
| 12 | Leicester City | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 | 38 | -1 | 37 | BBTBT |
| 13 | Derby County | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 35 | HHBTB |
| 14 | Birmingham | 26 | 9 | 7 | 10 | 35 | 36 | -1 | 34 | BHHBT |
| 15 | Southampton | 26 | 8 | 9 | 9 | 38 | 38 | 0 | 33 | HBHHB |
| 16 | Sheffield United | 25 | 10 | 2 | 13 | 36 | 38 | -2 | 32 | BTBTT |
| 17 | Swansea City | 26 | 9 | 5 | 12 | 27 | 33 | -6 | 32 | TBTTB |
| 18 | West Bromwich WBA | 27 | 9 | 4 | 14 | 31 | 38 | -7 | 31 | BTBBB |
| 19 | Charlton Athletic | 25 | 7 | 8 | 10 | 25 | 32 | -7 | 29 | TBBHH |
| 20 | Blackburn Rovers | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 30 | -6 | 28 | THHBH |
| 21 | Portsmouth | 24 | 6 | 7 | 11 | 21 | 35 | -14 | 25 | THHTB |
| 22 | Norwich City | 26 | 6 | 6 | 14 | 28 | 39 | -11 | 24 | HTBTB |
| 23 | Oxford United | 25 | 5 | 7 | 13 | 25 | 35 | -10 | 22 | BBTBB |
| 24 | Sheffield Wed | 25 | 1 | 8 | 16 | 18 | 51 | -33 | 11 | BHHBB |
BXH vòng 27 Hạng nhất Anh 2025/2026 cập nhật lúc 11:44 17/1.
