BXH Anh 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh 2025/2026
BXH Hạng nhất Anh mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Anh 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Anh mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Anh sau vòng 35 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Anh, bảng xếp hạng Hạng nhất Anh mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Anh còn có tên Tiếng Anh là: EFL Championship (English Football League Champion. Bảng xếp hạng bóng đá Anh 1 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH EFL Championship (English Football League Champion mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Anh vòng 35 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Anh 1 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Hạng nhất Anh bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry | 35 | 21 | 8 | 6 | 72 | 38 | 34 | 71 | HTTTT |
| 2 | Middlesbrough | 35 | 19 | 9 | 7 | 54 | 35 | 19 | 66 | TBHHT |
| 3 | Ipswich | 34 | 18 | 9 | 7 | 60 | 34 | 26 | 63 | TBTTT |
| 4 | Millwall | 35 | 18 | 8 | 9 | 47 | 40 | 7 | 62 | TTBTT |
| 5 | Hull City | 35 | 18 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 | 60 | BBTTB |
| 6 | Wrexham | 35 | 15 | 12 | 8 | 54 | 45 | 9 | 57 | BHTTT |
| 7 | Southampton | 35 | 14 | 11 | 10 | 57 | 46 | 11 | 53 | TTHTT |
| 8 | Derby County | 35 | 14 | 9 | 12 | 52 | 46 | 6 | 51 | BTBBT |
| 9 | Watford | 35 | 13 | 12 | 10 | 45 | 41 | 4 | 51 | BHTBT |
| 10 | Bristol City | 35 | 14 | 8 | 13 | 48 | 44 | 4 | 50 | THBTB |
| 11 | Preston North End | 35 | 12 | 13 | 10 | 41 | 40 | 1 | 49 | THBHB |
| 12 | Birmingham | 35 | 13 | 10 | 12 | 46 | 46 | 0 | 49 | THTBB |
| 13 | Sheffield United | 35 | 15 | 3 | 17 | 50 | 48 | 2 | 48 | BTTBT |
| 14 | Stoke City | 35 | 13 | 8 | 14 | 39 | 34 | 5 | 47 | HBHTB |
| 15 | Queens Park Rangers | 35 | 13 | 8 | 14 | 46 | 54 | -8 | 47 | HBTBB |
| 16 | Swansea City | 35 | 13 | 7 | 15 | 40 | 43 | -3 | 46 | TBTHB |
| 17 | Norwich City | 35 | 13 | 6 | 16 | 47 | 44 | 3 | 45 | TTBTT |
| 18 | Charlton Athletic | 35 | 10 | 11 | 14 | 33 | 44 | -11 | 41 | TBHHB |
| 19 | Leicester City | 35 | 10 | 10 | 15 | 47 | 56 | -9 | 40 | BBHHB |
| 20 | Portsmouth | 34 | 10 | 9 | 15 | 34 | 44 | -10 | 39 | BTTBB |
| 21 | Blackburn Rovers | 35 | 10 | 8 | 17 | 33 | 46 | -13 | 38 | BTTBB |
| 22 | West Bromwich WBA | 35 | 9 | 8 | 18 | 34 | 52 | -18 | 35 | HHBHB |
| 23 | Oxford United | 35 | 7 | 11 | 17 | 31 | 47 | -16 | 32 | HBHBT |
| 24 | Sheffield Wed | 35 | 1 | 8 | 26 | 21 | 71 | -50 | 11 | BBBBB |
BXH vòng 35 Hạng nhất Anh 2025/2026 cập nhật lúc 04:41 4/3.
