BXH Hạng 2 Pháp, Bảng xếp hạng Ligue 2 2025/2026
BXH Ligue 2 mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ligue 2 vòng Play-offs lên hạng 2 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Pháp sau vòng Play-offs lên hạng 2 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng hai (nhì) Pháp mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ligue 2 mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ligue 2 còn có tên Tiếng Anh là: France Ligue 2. BXH bóng đá Ligue 2 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH France Ligue 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ligue 2 vòng Play-offs lên hạng 2 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 2 Pháp 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ligue 2 mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ligue 2 theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ligue 2 theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ligue 2 mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ligue 2 mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Ligue 2 mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ligue 2 năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ligue 2 chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 27 | 67 | BTTTB |
| 2 | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 19 | 62 | THHTT |
| 3 | Saint-Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 21 | 60 | BBBTH |
| 4 | Rodez | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 6 | 58 | HTTTH |
| 5 | Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 18 | 56 | HTHHT |
| 6 | Red Star | 34 | 15 | 11 | 8 | 45 | 37 | 8 | 56 | BTTHB |
| 7 | Annecy | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 10 | 52 | HTTTB |
| 8 | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 10 | 51 | HTTBH |
| 9 | Pau | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 45 | TTBBB |
| 10 | Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 8 | 43 | BBTBB |
| 11 | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | -7 | 40 | HBBBB |
| 12 | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 39 | HBHTT |
| 13 | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | -6 | 37 | HBHTT |
| 14 | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | -17 | 37 | HBHTT |
| 15 | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | -15 | 36 | HBBBB |
| 16 | Laval | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | -18 | 32 | HTHBT |
| 17 | Bastia | 34 | 5 | 14 | 15 | 23 | 39 | -16 | 29 | THTBB |
| 18 | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 24 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 17 | 14 | 1 | 2 | 40 | 17 | 23 | 43 | TTTTT |
| 2 | Saint-Etienne | 17 | 11 | 2 | 4 | 39 | 18 | 21 | 35 | TTBTH |
| 3 | Le Mans | 17 | 9 | 6 | 2 | 20 | 8 | 12 | 33 | HTTTH |
| 4 | Reims | 17 | 9 | 5 | 3 | 28 | 16 | 12 | 32 | BHTHT |
| 5 | Rodez | 17 | 8 | 7 | 2 | 22 | 16 | 6 | 31 | THTTT |
| 6 | Montpellier | 17 | 8 | 4 | 5 | 27 | 20 | 7 | 28 | HTHTB |
| 7 | Red Star | 17 | 7 | 7 | 3 | 22 | 22 | 0 | 28 | HTTHB |
| 8 | Annecy | 17 | 7 | 6 | 4 | 26 | 16 | 10 | 27 | BTHTB |
| 9 | Grenoble | 17 | 5 | 10 | 2 | 14 | 14 | 0 | 25 | HHHHT |
| 10 | Guingamp | 17 | 6 | 5 | 6 | 19 | 22 | -3 | 23 | HTBHB |
| 11 | Dunkerque | 17 | 5 | 7 | 5 | 24 | 19 | 5 | 22 | HHHBB |
| 12 | Clermont | 17 | 5 | 6 | 6 | 19 | 18 | 1 | 21 | BBHHT |
| 13 | Pau | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 28 | -6 | 20 | BHHTB |
| 14 | Nancy | 17 | 5 | 3 | 9 | 16 | 29 | -13 | 18 | BBHBT |
| 15 | Bastia | 17 | 3 | 6 | 8 | 10 | 20 | -10 | 15 | BHTBB |
| 16 | Boulogne | 17 | 4 | 3 | 10 | 20 | 33 | -13 | 15 | THHBB |
| 17 | Laval | 17 | 2 | 8 | 7 | 17 | 25 | -8 | 14 | HTHHT |
| 18 | Amiens | 17 | 2 | 3 | 12 | 17 | 32 | -15 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Mans | 17 | 7 | 8 | 2 | 30 | 23 | 7 | 29 | THHTT |
| 2 | Red Star | 17 | 8 | 4 | 5 | 23 | 15 | 8 | 28 | BBTBT |
| 3 | Rodez | 17 | 7 | 6 | 4 | 23 | 23 | 0 | 27 | HHTTH |
| 4 | Annecy | 17 | 8 | 1 | 8 | 23 | 23 | 0 | 25 | TBBTT |
| 5 | Saint-Etienne | 17 | 7 | 4 | 6 | 20 | 20 | 0 | 25 | THHBB |
| 6 | Pau | 17 | 7 | 4 | 6 | 26 | 34 | -8 | 25 | TBTBB |
| 7 | Reims | 17 | 5 | 9 | 3 | 25 | 19 | 6 | 24 | HHTHH |
| 8 | Troyes | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 16 | 4 | 24 | THBTB |
| 9 | Montpellier | 17 | 6 | 5 | 6 | 14 | 11 | 3 | 23 | THHTH |
| 10 | Dunkerque | 17 | 6 | 3 | 8 | 29 | 26 | 3 | 21 | BBBTB |
| 11 | Boulogne | 17 | 5 | 6 | 6 | 14 | 16 | -2 | 21 | HTHBB |
| 12 | Nancy | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 | 23 | -4 | 19 | HHHHT |
| 13 | Laval | 17 | 4 | 6 | 7 | 13 | 23 | -10 | 18 | BBHTB |
| 14 | Guingamp | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 27 | -4 | 17 | HBBBB |
| 15 | Clermont | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 26 | -7 | 16 | TBHBT |
| 16 | Amiens | 17 | 4 | 3 | 10 | 20 | 33 | -13 | 15 | BBHBB |
| 17 | Grenoble | 17 | 3 | 5 | 9 | 19 | 25 | -6 | 14 | BBHBT |
| 18 | Bastia | 17 | 2 | 8 | 7 | 13 | 19 | -6 | 14 | HHBHT |
BXH giải Ligue 2 2025/2026 vòng Play-offs lên hạng 2 cập nhật lúc 03:22 20/5.
Vòng Play-offs xuống hạng
-
24/05 22:00Laval? - ?Rouen
-
20/05 01:30Rouen1-1Laval
Vòng Play-offs lên hạng (chung kết)
-
30/05 01:45Nice? - ?Saint-Etienne
-
27/05 01:45Saint-Etienne? - ?Nice
Vòng Play-offs lên hạng 2
-
16/05 01:30Saint-Etienne0-0Rodez
-
90 phút [0-0], Penalty [7-6]
Vòng Play-offs lên hạng 1
-
13/05 01:30Red Star2-3Rodez
