Victoria 2026: LTĐ-KQ-BXH Victoria Australia NPL mới nhất
Kết quả Victoria hôm nay: xem trực tiếp kqbd Victoria Australia NPL tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Victoria hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Australia mới nhất trong khuôn khổ giải Victoria mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Australia mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Victoria 2026 chính xác.
Giải bóng đá Victoria còn có tên Tiếng Anh là: Australia Victoria National Premier Leagues. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Australia Victoria National Premier Leagues mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Úc Victoria tối-đêm qua: xem tỷ số Victoria trực tuyến, LiveScore tt kq bd Victoria Australia NPL mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Victoria tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Victoria hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Victoria Australia NPL theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Victoria hôm nay
- Thứ ba, ngày 31/3/2026
-
15:30South Melbourne4 - 2Dandenong City SCVòng 7
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
14:15Altona Magic1 - 1Green GullyVòng 7
-
14:00Caroline Springs George Cross2 - 1St Albans Saints SCVòng 7
-
11:00Avondale1 - 1Oakleigh CannonsVòng 7
-
10:00Hume City3 - 2Preston LionsVòng 7
- Thứ sáu, ngày 27/3/2026
-
15:30Heidelberg United1 - 1Melbourne City YouthVòng 7
-
15:30Bentleigh Greens2 - 1Dandenong ThunderVòng 7
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
13:00St Albans Saints SC2 - 1Heidelberg UnitedVòng 6
-
11:00Melbourne City Youth1 - 1Altona Magic1Vòng 6
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
15:00Dandenong Thunder3 - 0South MelbourneVòng 6
BXH Victoria 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | TTTBT |
| 2 | Hume City | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 9 | 3 | 14 | THTHT |
| 3 | Preston Lions | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 13 | TBHTB |
| 4 | Bentleigh Greens | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 3 | 7 | 13 | BBTTT |
| 5 | Heidelberg United | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | BTTBH |
| 6 | Caroline Springs George Cross | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | THHBT |
| 7 | Oakleigh Cannons | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | THBTH |
| 8 | Melbourne City Youth | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 10 | BHTHH |
| 9 | Avondale | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 10 | TTTBH |
| 10 | St Albans Saints SC | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 14 | -9 | 7 | BTBTB |
| 11 | Dandenong City SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 6 | THBHB |
| 12 | Altona Magic | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 5 | BBBHH |
| 13 | Dandenong Thunder | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 10 | -3 | 4 | BBBTB |
| 14 | Green Gully | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 | 2 | BHBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bentleigh Greens | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 | TTT |
| 2 | Hume City | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | BTTT |
| 3 | Avondale | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 7 | BTTH |
| 4 | Preston Lions | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 | TBHT |
| 5 | Caroline Springs George Cross | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | HTT |
| 6 | South Melbourne | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | BTT |
| 7 | Oakleigh Cannons | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 | BTBT |
| 8 | Melbourne City Youth | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 5 | BHTH |
| 9 | Dandenong Thunder | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 4 | HBBT |
| 10 | Heidelberg United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | TBH |
| 11 | St Albans Saints SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | HBT |
| 12 | Dandenong City SC | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | BHH |
| 13 | Green Gully | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | BHB |
| 14 | Altona Magic | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | BBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heidelberg United | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | TTTB |
| 2 | South Melbourne | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | TTTB |
| 3 | Preston Lions | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 | TTB |
| 4 | Melbourne City Youth | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | HTH |
| 5 | Oakleigh Cannons | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | THH |
| 6 | Caroline Springs George Cross | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | THHB |
| 7 | Hume City | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | THH |
| 8 | Altona Magic | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | TBH |
| 9 | Bentleigh Greens | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 4 | HBBT |
| 10 | Dandenong City SC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 | HTBB |
| 11 | Avondale | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BTB |
| 12 | St Albans Saints SC | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 3 | BTBB |
| 13 | Green Gully | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 12 | -10 | 1 | BBBH |
| 14 | Dandenong Thunder | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 | BBB |
BXH giải Victoria 2026 vòng 7 cập nhật lúc 17:24 31/3.
Lịch thi đấu Victoria mới nhất
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
16:30St Albans Saints SC? - ?AvondaleVòng 8
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
11:00Heidelberg United? - ?Altona MagicVòng 8
-
12:00Preston Lions? - ?South MelbourneVòng 8
-
13:30Oakleigh Cannons? - ?Hume CityVòng 8
-
14:15Dandenong City SC? - ?Bentleigh GreensVòng 8
-
16:00Dandenong Thunder? - ?Green GullyVòng 8
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
12:00Melbourne City Youth? - ?Caroline Springs George CrossVòng 8
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
16:45Dandenong City SC? - ?Green GullyVòng 9
-
17:30Bentleigh Greens? - ?Preston LionsVòng 9
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
11:00Hume City? - ?St Albans Saints SCVòng 9
