Tỷ số trực tuyến Victoria tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Victoria hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Victoria Australia NPL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Úc Victoria tối nay: danh sách các trận bóng đá Victoria đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Victoria hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Australia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Victoria đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Victoria Australia NPL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Victoria trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Australia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Victoria mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Victoria trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Victoria hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
12:00Melbourne City Youth? - ?Caroline Springs George CrossVòng 8
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
16:30Bentleigh Greens? - ?Preston LionsVòng 9
-
16:45Dandenong City SC? - ?Green GullyVòng 9
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
11:00Hume City? - ?St Albans Saints SCVòng 9
-
12:00Avondale? - ?Melbourne City YouthVòng 9
-
15:00Caroline Springs George Cross? - ?Heidelberg UnitedVòng 9
-
15:15Altona Magic? - ?Dandenong ThunderVòng 9
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
12:30South Melbourne? - ?Oakleigh CannonsVòng 9
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
16:30Green Gully? - ?Preston LionsVòng 10
-
16:30Heidelberg United? - ?AvondaleVòng 10
BXH Victoria 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 8 | 6 | 0 | 2 | 14 | 8 | 6 | 18 | TTBTT |
| 2 | Oakleigh Cannons | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 3 | 14 | HBTHT |
| 3 | Hume City | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 12 | 2 | 14 | HTHTB |
| 4 | Heidelberg United | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 14 | TTBHH |
| 5 | Avondale | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 13 | TTBHT |
| 6 | Bentleigh Greens | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 6 | 4 | 13 | BTTTB |
| 7 | Caroline Springs George Cross | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | THHBT |
| 8 | Melbourne City Youth | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 10 | BHTHH |
| 9 | Preston Lions | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 7 (-6) | BHTBB |
| 10 | St Albans Saints SC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 | TBTBB |
| 11 | Altona Magic | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 6 | BBHHH |
| 12 | Dandenong City SC | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 5 (-4) | HBHBT |
| 13 | Dandenong Thunder | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 11 | -3 | 5 | BBTBH |
| 14 | Green Gully | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 17 | -13 | 3 | HBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bentleigh Greens | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 | TTT |
| 2 | Hume City | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | BTTT |
| 3 | Oakleigh Cannons | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 | BTBTT |
| 4 | Avondale | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 7 | BTTH |
| 5 | Caroline Springs George Cross | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | HTT |
| 6 | Preston Lions | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | TBHTB |
| 7 | South Melbourne | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | BTT |
| 8 | Melbourne City Youth | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 5 | BHTH |
| 9 | Dandenong City SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | BHHT |
| 10 | Dandenong Thunder | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 5 | HBBTH |
| 11 | Heidelberg United | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | TBHH |
| 12 | St Albans Saints SC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | HBTB |
| 13 | Green Gully | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | BHB |
| 14 | Altona Magic | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | BBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 12 | TTTBT |
| 2 | Heidelberg United | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | TTTB |
| 3 | Preston Lions | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 | TTB |
| 4 | Avondale | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | BTBT |
| 5 | Melbourne City Youth | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | HTH |
| 6 | Oakleigh Cannons | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | THH |
| 7 | Caroline Springs George Cross | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | THHB |
| 8 | Altona Magic | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 0 | 5 | TBHH |
| 9 | Hume City | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | THHB |
| 10 | Bentleigh Greens | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 4 | HBBTB |
| 11 | Dandenong City SC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 | HTBB |
| 12 | St Albans Saints SC | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 3 | BTBB |
| 13 | Green Gully | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 13 | -10 | 2 | BBBHH |
| 14 | Dandenong Thunder | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 | BBB |
BXH giải Victoria 2026 vòng 8 cập nhật lúc 17:55 11/4.
