Tỷ số trực tuyến Victoria tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Victoria hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Victoria Australia NPL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Úc Victoria tối nay: danh sách các trận bóng đá Victoria đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Victoria hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Australia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Victoria đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Victoria Australia NPL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Victoria trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Australia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Victoria mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Victoria trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Victoria hôm nay
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
16:30Heidelberg United? - ?Dandenong ThunderVòng 15
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
11:00Hume City? - ?South MelbourneVòng 15
-
12:00Avondale? - ?Bentleigh GreensVòng 15
-
12:00Melbourne City Youth? - ?Dandenong CityVòng 15
-
15:00Caroline Springs George Cross? - ?Green GullyVòng 15
-
15:15Altona Magic? - ?Oakleigh CannonsVòng 15
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
15:00St Albans Saints? - ?Preston LionsVòng 15
- Thứ sáu, ngày 5/6/2026
-
16:30Green Gully? - ?AvondaleVòng 16
-
16:45Dandenong City? - ?Heidelberg UnitedVòng 16
-
17:15Oakleigh Cannons? - ?St Albans SaintsVòng 16
BXH Victoria 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oakleigh Cannons | 14 | 9 | 3 | 2 | 32 | 14 | 18 | 30 | TTTHT |
| 2 | Hume City | 14 | 9 | 2 | 3 | 27 | 17 | 10 | 29 | TTTTT |
| 3 | Heidelberg United | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 15 | 10 | 27 | TBTHT |
| 4 | Avondale | 14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 19 | 14 | 25 | BTTBT |
| 5 | Melbourne City Youth | 14 | 6 | 5 | 3 | 29 | 16 | 13 | 23 | BTTTT |
| 6 | South Melbourne | 14 | 7 | 0 | 7 | 19 | 25 | -6 | 21 | TBBBB |
| 7 | Preston Lions | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 13 | 8 | 17 (-6) | TTTBB |
| 8 | Caroline Springs George Cross | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 18 | -1 | 17 | HBBTH |
| 9 | St Albans Saints | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 27 | -11 | 17 | BTTHB |
| 10 | Bentleigh Greens | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 24 | -9 | 16 | BBBHH |
| 11 | Dandenong City | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 12 (-4) | BBBHT |
| 12 | Dandenong Thunder | 14 | 3 | 3 | 8 | 15 | 20 | -5 | 12 | TBBHB |
| 13 | Altona Magic | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 25 | -10 | 12 | HTBTB |
| 14 | Green Gully | 14 | 0 | 3 | 11 | 6 | 33 | -27 | 3 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avondale | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 16 | THTTT |
| 2 | Oakleigh Cannons | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 10 | 7 | 15 | BTTTT |
| 3 | Hume City | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 | 15 | TTBTT |
| 4 | Dandenong City | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 12 | TTBHT |
| 5 | Bentleigh Greens | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 15 | -2 | 12 | HBBHH |
| 6 | Heidelberg United | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | BHHTT |
| 7 | Preston Lions | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 | HTBTB |
| 8 | Melbourne City Youth | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | THHBT |
| 9 | Caroline Springs George Cross | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 7 | TTBHB |
| 10 | St Albans Saints | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | BTBBT |
| 11 | Altona Magic | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 13 | -6 | 7 | HBTTB |
| 12 | Dandenong Thunder | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | BTHBH |
| 13 | South Melbourne | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 17 | -10 | 6 | TBBBB |
| 14 | Green Gully | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 17 | -15 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heidelberg United | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 16 | BTBHT |
| 2 | Oakleigh Cannons | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 4 | 11 | 15 | HTTHT |
| 3 | South Melbourne | 7 | 5 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 | TBTTB |
| 4 | Melbourne City Youth | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 9 | 10 | 14 | HBTTT |
| 5 | Hume City | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 5 | 14 | HBTTT |
| 6 | Preston Lions | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 6 | 8 | 13 | BHTTB |
| 7 | Caroline Springs George Cross | 8 | 2 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 10 | BHBTH |
| 8 | St Albans Saints | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 10 | BTTHB |
| 9 | Avondale | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 11 | -1 | 9 | BTBBT |
| 10 | Dandenong Thunder | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 13 | -5 | 6 | BTTBB |
| 11 | Altona Magic | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 12 | -4 | 5 | BHHHB |
| 12 | Dandenong City | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | TBBBB |
| 13 | Bentleigh Greens | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 9 | -7 | 4 | BBTBB |
| 14 | Green Gully | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 16 | -12 | 2 | BHHBB |
BXH giải Victoria 2026 vòng 14 cập nhật lúc 18:20 25/5.
