BXH Victoria Australia NPL, Bảng xếp hạng Victoria 2026
BXH Victoria mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Victoria Australia NPL 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Victoria vòng 13 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Australia sau vòng 13 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Úc Victoria mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Victoria mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Victoria còn có tên Tiếng Anh là: Australia Victoria National Premier Leagues. BXH bóng đá Victoria mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Australia Victoria National Premier Leagues nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Victoria vòng 13 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Victoria Australia NPL 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Victoria mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Victoria theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Victoria theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Victoria mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Victoria mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Victoria mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Victoria năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Victoria chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oakleigh Cannons | 13 | 8 | 3 | 2 | 31 | 14 | 17 | 27 | TTTTH |
| 2 | Hume City | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 16 | 8 | 26 | BTTTT |
| 3 | Heidelberg United | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 | 15 | 9 | 24 | TTBTH |
| 4 | Avondale | 13 | 7 | 1 | 5 | 29 | 19 | 10 | 22 | TBTTB |
| 5 | South Melbourne | 13 | 7 | 0 | 6 | 19 | 21 | -2 | 21 | BTBBB |
| 6 | Melbourne City Youth | 13 | 5 | 5 | 3 | 27 | 16 | 11 | 20 | BBTTT |
| 7 | Preston Lions | 13 | 7 | 2 | 4 | 21 | 12 | 9 | 17 (-6) | HTTTB |
| 8 | St Albans Saints | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 25 | -10 | 17 | TBTTH |
| 9 | Caroline Springs George Cross | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 18 | -1 | 16 | BHBBT |
| 10 | Bentleigh Greens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 24 | -9 | 15 | HBBBH |
| 11 | Dandenong Thunder | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 18 | -3 | 12 | TTBBH |
| 12 | Altona Magic | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 22 | -8 | 12 | BHTBT |
| 13 | Dandenong City | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 19 | -5 | 9 (-4) | TBBBH |
| 14 | Green Gully | 13 | 0 | 3 | 10 | 6 | 32 | -26 | 3 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avondale | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 16 | THTTT |
| 2 | Oakleigh Cannons | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 10 | 7 | 15 | BTTTT |
| 3 | Hume City | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 | 15 | TTBTT |
| 4 | Heidelberg United | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | BHHTT |
| 5 | Bentleigh Greens | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 15 | -2 | 11 | THBBH |
| 6 | Preston Lions | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | BHTBT |
| 7 | Dandenong City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 | HTTBH |
| 8 | Caroline Springs George Cross | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 7 | TTBHB |
| 9 | Altona Magic | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 7 | BHBTT |
| 10 | St Albans Saints | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | BTBBT |
| 11 | Melbourne City Youth | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | HTHHB |
| 12 | Dandenong Thunder | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | BTHBH |
| 13 | South Melbourne | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 13 | -6 | 6 | TTBBB |
| 14 | Green Gully | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 16 | -14 | 1 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 7 | 5 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 | TBTTB |
| 2 | Melbourne City Youth | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 9 | 10 | 14 | HBTTT |
| 3 | Preston Lions | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 6 | 8 | 13 | BHTTB |
| 4 | Heidelberg United | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 | 13 | TBTBH |
| 5 | Oakleigh Cannons | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 4 | 10 | 12 | HHTTH |
| 6 | Hume City | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | HHBTT |
| 7 | St Albans Saints | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 10 | BBTTH |
| 8 | Caroline Springs George Cross | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | HBHBT |
| 9 | Dandenong Thunder | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 | 6 | BBTTB |
| 10 | Avondale | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | -5 | 6 | TBTBB |
| 11 | Altona Magic | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 12 | -4 | 5 | BHHHB |
| 12 | Dandenong City | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | TBBBB |
| 13 | Bentleigh Greens | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 9 | -7 | 4 | BBTBB |
| 14 | Green Gully | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 16 | -12 | 2 | BHHBB |
BXH giải Victoria 2026 vòng 13 cập nhật lúc 18:19 18/5.
