BXH Victoria Australia NPL, Bảng xếp hạng Victoria 2026
BXH Victoria mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Victoria Australia NPL 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Victoria mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Australia sau vòng 7 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Úc Victoria, bảng xếp hạng Victoria mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Victoria còn có tên Tiếng Anh là: Australia Victoria National Premier Leagues. BXH bóng đá Victoria Australia NPL mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Australia Victoria National Premier Leagues nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Victoria vòng 7 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Victoria Australia NPL 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Victoria bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Victoria theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Victoria mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Victoria mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Victoria chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | TTTBT |
| 2 | Hume City | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 9 | 3 | 14 | THTHT |
| 3 | Preston Lions | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 13 | TBHTB |
| 4 | Bentleigh Greens | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 3 | 7 | 13 | BBTTT |
| 5 | Heidelberg United | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | BTTBH |
| 6 | Caroline Springs George Cross | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | THHBT |
| 7 | Oakleigh Cannons | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | THBTH |
| 8 | Melbourne City Youth | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 10 | BHTHH |
| 9 | Avondale | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 10 | TTTBH |
| 10 | St Albans Saints SC | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 14 | -9 | 7 | BTBTB |
| 11 | Dandenong City SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 6 | THBHB |
| 12 | Altona Magic | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 5 | BBBHH |
| 13 | Dandenong Thunder | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 10 | -3 | 4 | BBBTB |
| 14 | Green Gully | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 | 2 | BHBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bentleigh Greens | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 | TTT |
| 2 | Hume City | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | BTTT |
| 3 | Avondale | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 7 | BTTH |
| 4 | Preston Lions | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 | TBHT |
| 5 | Caroline Springs George Cross | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | HTT |
| 6 | South Melbourne | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | BTT |
| 7 | Oakleigh Cannons | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 | BTBT |
| 8 | Melbourne City Youth | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 5 | BHTH |
| 9 | Dandenong Thunder | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 4 | HBBT |
| 10 | Heidelberg United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | TBH |
| 11 | St Albans Saints SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | HBT |
| 12 | Dandenong City SC | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | BHH |
| 13 | Green Gully | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | BHB |
| 14 | Altona Magic | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | BBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heidelberg United | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | TTTB |
| 2 | South Melbourne | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | TTTB |
| 3 | Preston Lions | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 | TTB |
| 4 | Melbourne City Youth | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | HTH |
| 5 | Oakleigh Cannons | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | THH |
| 6 | Caroline Springs George Cross | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | THHB |
| 7 | Hume City | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | THH |
| 8 | Altona Magic | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | TBH |
| 9 | Bentleigh Greens | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 4 | HBBT |
| 10 | Dandenong City SC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 | HTBB |
| 11 | Avondale | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BTB |
| 12 | St Albans Saints SC | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 3 | BTBB |
| 13 | Green Gully | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 12 | -10 | 1 | BBBH |
| 14 | Dandenong Thunder | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 | BBB |
BXH giải Victoria 2026 vòng 7 cập nhật lúc 17:24 31/3.
