Tỷ số trực tuyến VĐQG Australia nữ tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Australia nữ hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải A-League nữ Úc trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Australia nữ (A-League nữ) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Australia nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Australia nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Australia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Australia nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải A-League nữ Úc tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Australia nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Australia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Australia nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Australia nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Australia nữ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
13:00Nữ Brisbane Roar? - ?Nữ Adelaide UnitedVòng Elimination Final
-
13:00Nữ Canberra United? - ?Nữ Melbourne VictoryVòng Elimination Final
BXH VĐQG Australia nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Melbourne City | 20 | 12 | 4 | 4 | 36 | 20 | 16 | 40 | TTHTT |
| 2 | Nữ Wellington Phoenix | 20 | 10 | 4 | 6 | 38 | 17 | 21 | 34 | TTBBT |
| 3 | Nữ Canberra United | 20 | 9 | 4 | 7 | 30 | 24 | 6 | 31 | TBTHB |
| 4 | Nữ Brisbane Roar | 20 | 9 | 4 | 7 | 37 | 39 | -2 | 31 | BBTTT |
| 5 | Nữ Adelaide United | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 | 26 | -2 | 30 | THBBB |
| 6 | Nữ Melbourne Victory | 20 | 8 | 4 | 8 | 27 | 24 | 3 | 28 | HHTBT |
| 7 | Nữ Central Coast Mariners | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 26 | 1 | 28 | BHTHH |
| 8 | Nữ Perth Glory | 20 | 7 | 3 | 10 | 20 | 30 | -10 | 24 | TBHBB |
| 9 | Nữ Newcastle Jets | 20 | 7 | 2 | 11 | 30 | 36 | -6 | 23 | BTBTB |
| 10 | Nữ Sydney FC | 20 | 4 | 7 | 9 | 18 | 29 | -11 | 19 | TBBTH |
| 11 | Nữ WS Wanderers | 20 | 5 | 4 | 11 | 18 | 34 | -16 | 19 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Melbourne City | 10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 9 | 11 | 22 | BBTTH |
| 2 | Nữ Canberra United | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 11 | 8 | 19 | BTTTB |
| 3 | Nữ Adelaide United | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 19 | TTTBB |
| 4 | Nữ Melbourne Victory | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 18 | HTHHT |
| 5 | Nữ Wellington Phoenix | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 8 | 11 | 17 | TTBTB |
| 6 | Nữ Perth Glory | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 17 | BHTHB |
| 7 | Nữ Central Coast Mariners | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 16 | BBTHH |
| 8 | Nữ Brisbane Roar | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 19 | 1 | 15 | HBBTT |
| 9 | Nữ Sydney FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 11 | BBBBT |
| 10 | Nữ Newcastle Jets | 10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 19 | -5 | 9 | BBBTB |
| 11 | Nữ WS Wanderers | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | HHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Melbourne City | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 | BHTTT |
| 2 | Nữ Wellington Phoenix | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 9 | 10 | 17 | THTBT |
| 3 | Nữ Brisbane Roar | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 20 | -3 | 16 | HTBBT |
| 4 | Nữ WS Wanderers | 10 | 5 | 0 | 5 | 11 | 16 | -5 | 15 | TTBBT |
| 5 | Nữ Newcastle Jets | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 17 | -1 | 14 | TBHBT |
| 6 | Nữ Canberra United | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 12 | BTBBH |
| 7 | Nữ Central Coast Mariners | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 12 | BTHTH |
| 8 | Nữ Adelaide United | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 11 | BTTHB |
| 9 | Nữ Melbourne Victory | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 18 | -1 | 10 | HBBBT |
| 10 | Nữ Sydney FC | 10 | 1 | 5 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | HHTBH |
| 11 | Nữ Perth Glory | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 23 | -12 | 7 | HBTBB |
BXH giải VĐQG Australia nữ 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 09:57 7/4.
