BXH A-League nữ Úc, Bảng xếp hạng VĐQG Australia nữ 2025/2026
BXH VĐQG Australia nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH A-League nữ Úc 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Australia nữ vòng Bán kết mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Australia sau vòng Bán kết mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia Australia nữ (A-League nữ) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Australia nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Australia nữ còn có tên Tiếng Anh là: Australia A-League Women's. BXH bóng đá VĐQG Australia nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Australia A-League Women's nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Australia nữ vòng Bán kết mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng A-League nữ Úc 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Australia nữ mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Australia nữ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Australia nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Australia nữ mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Australia nữ mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Australia nữ mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Australia nữ năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Australia nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Melbourne City | 20 | 12 | 4 | 4 | 36 | 20 | 16 | 40 | HTTTT |
| 2 | Nữ Wellington Phoenix | 20 | 10 | 4 | 6 | 38 | 17 | 21 | 34 | BBTBT |
| 3 | Nữ Canberra United | 20 | 9 | 4 | 7 | 30 | 24 | 6 | 31 | BTHBB |
| 4 | Nữ Brisbane Roar | 20 | 9 | 4 | 7 | 37 | 39 | -2 | 31 | TTTTB |
| 5 | Nữ Adelaide United | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 | 26 | -2 | 30 | HBBBB |
| 6 | Nữ Melbourne Victory | 20 | 8 | 4 | 8 | 27 | 24 | 3 | 28 | BTTBB |
| 7 | Nữ Central Coast Mariners | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 26 | 1 | 28 | BHTHH |
| 8 | Nữ Perth Glory | 20 | 7 | 3 | 10 | 20 | 30 | -10 | 24 | TBHBB |
| 9 | Nữ Newcastle Jets | 20 | 7 | 2 | 11 | 30 | 36 | -6 | 23 | BTBTB |
| 10 | Nữ Sydney | 20 | 4 | 7 | 9 | 18 | 29 | -11 | 19 | TBBTH |
| 11 | Nữ WS Wanderers | 20 | 5 | 4 | 11 | 18 | 34 | -16 | 19 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Melbourne City | 10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 9 | 11 | 22 | BTTHT |
| 2 | Nữ Canberra United | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 11 | 8 | 19 | TTTBB |
| 3 | Nữ Adelaide United | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 19 | TTTBB |
| 4 | Nữ Melbourne Victory | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 18 | THHTB |
| 5 | Nữ Wellington Phoenix | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 8 | 11 | 17 | TBTBT |
| 6 | Nữ Perth Glory | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 17 | BHTHB |
| 7 | Nữ Central Coast Mariners | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 16 | BBTHH |
| 8 | Nữ Brisbane Roar | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 19 | 1 | 15 | BTTTT |
| 9 | Nữ Sydney | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 11 | BBBBT |
| 10 | Nữ Newcastle Jets | 10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 19 | -5 | 9 | BBBTB |
| 11 | Nữ WS Wanderers | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | HHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Melbourne City | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 | HTTTT |
| 2 | Nữ Wellington Phoenix | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 9 | 10 | 17 | HTBTB |
| 3 | Nữ Brisbane Roar | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 20 | -3 | 16 | TBBTB |
| 4 | Nữ WS Wanderers | 10 | 5 | 0 | 5 | 11 | 16 | -5 | 15 | TTBBT |
| 5 | Nữ Newcastle Jets | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 17 | -1 | 14 | TBHBT |
| 6 | Nữ Canberra United | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 12 | BTBBH |
| 7 | Nữ Central Coast Mariners | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 12 | BTHTH |
| 8 | Nữ Adelaide United | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 11 | TTHBB |
| 9 | Nữ Melbourne Victory | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 18 | -1 | 10 | BBTTB |
| 10 | Nữ Sydney | 10 | 1 | 5 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | HHTBH |
| 11 | Nữ Perth Glory | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 23 | -12 | 7 | HBTBB |
BXH giải VĐQG Australia nữ 2025/2026 vòng Bán kết cập nhật lúc 15:10 16/5.
Vòng Chung kết
-
16/05 13:15Nữ Melbourne City3-1Nữ Wellington Phoenix
Vòng Bán kết
-
10/05 09:30Nữ Wellington Phoenix1-0Nữ Brisbane Roar
-
90 phút [1-0], 2 lượt [2-2], 120 phút [2-0]
-
09/05 11:00Nữ Melbourne City1-0Nữ Melbourne Victory
-
03/05 14:00Nữ Brisbane Roar2-1Nữ Wellington Phoenix
-
02/05 14:00Nữ Melbourne Victory0-1Nữ Melbourne City
Vòng Loại cuối
-
25/04 14:00Nữ Brisbane Roar3-0Nữ Adelaide United
-
25/04 11:00Nữ Canberra United1-3Nữ Melbourne Victory
