BXH VĐQG Australia-Úc, Bảng xếp hạng A-League 2025/2026
BXH A-League mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Australia-Úc 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng A-League mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Australia sau vòng 23 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Australia (Úc), bảng xếp hạng A-League mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá A-League còn có tên Tiếng Anh là: Australia A-Leauge Men's. BXH bóng đá VĐQG Australia-Úc mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Australia A-Leauge Men's nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng A-League vòng 23 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Australia-Úc 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải A-League bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá A-League theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải A-League mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải A-League mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH A-League chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 23 | 14 | 1 | 8 | 48 | 36 | 12 | 43 | HTBTB |
| 2 | Auckland | 23 | 11 | 7 | 5 | 38 | 24 | 14 | 40 | THTBH |
| 3 | Adelaide United | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 33 | 7 | 36 | HHHTH |
| 4 | Melbourne Victory | 23 | 10 | 5 | 8 | 38 | 29 | 9 | 35 | HHTTB |
| 5 | Sydney | 23 | 10 | 4 | 9 | 29 | 23 | 6 | 34 | THBBH |
| 6 | Melbourne City | 23 | 8 | 8 | 7 | 27 | 29 | -2 | 32 | BTHTT |
| 7 | Macarthur | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 | 38 | -7 | 31 | BBBTT |
| 8 | Wellington Phoenix | 23 | 8 | 6 | 9 | 34 | 41 | -7 | 30 | BHTTT |
| 9 | Central Coast Mariners | 23 | 7 | 7 | 9 | 32 | 36 | -4 | 28 | THBHB |
| 10 | Brisbane Roar | 23 | 6 | 7 | 10 | 22 | 29 | -7 | 25 | BHHBH |
| 11 | Perth Glory | 23 | 6 | 6 | 11 | 27 | 37 | -10 | 24 | HHBHH |
| 12 | Western Sydney Wanderers | 23 | 5 | 6 | 12 | 26 | 37 | -11 | 21 | TBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne Victory | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 12 | 12 | 21 | HHTTB |
| 2 | Adelaide United | 12 | 6 | 3 | 3 | 22 | 16 | 6 | 21 | HBTHH |
| 3 | Newcastle Jets | 11 | 6 | 0 | 5 | 25 | 19 | 6 | 18 | TTTTB |
| 4 | Auckland | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 18 | HTTHB |
| 5 | Sydney | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 11 | 6 | 17 | HTHBB |
| 6 | Melbourne City | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 11 | 4 | 17 | BTBTT |
| 7 | Macarthur | 12 | 4 | 4 | 4 | 18 | 22 | -4 | 16 | THBBT |
| 8 | Central Coast Mariners | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 | 15 | 0 | 15 | TTHHH |
| 9 | Wellington Phoenix | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 22 | -5 | 14 | HBBBT |
| 10 | Brisbane Roar | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 15 | -3 | 13 | BHHBH |
| 11 | Western Sydney Wanderers | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 | BTHHB |
| 12 | Perth Glory | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 14 | -3 | 11 | TBTBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 12 | 8 | 1 | 3 | 23 | 17 | 6 | 25 | TTHTB |
| 2 | Auckland | 12 | 6 | 4 | 2 | 20 | 10 | 10 | 22 | BHTTH |
| 3 | Sydney | 12 | 5 | 2 | 5 | 12 | 12 | 0 | 17 | TBBTH |
| 4 | Wellington Phoenix | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 19 | -2 | 16 | BHHTT |
| 5 | Adelaide United | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 17 | 1 | 15 | TTHHT |
| 6 | Macarthur | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 16 | -3 | 15 | HHBBT |
| 7 | Melbourne City | 12 | 3 | 6 | 3 | 12 | 18 | -6 | 15 | HHBTH |
| 8 | Melbourne Victory | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 14 | BBTTH |
| 9 | Central Coast Mariners | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 21 | -4 | 13 | HTTBB |
| 10 | Perth Glory | 12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 23 | -7 | 13 | BHHBH |
| 11 | Brisbane Roar | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 12 | BTBHB |
| 12 | Western Sydney Wanderers | 12 | 2 | 2 | 8 | 14 | 22 | -8 | 8 | BTBHB |
BXH giải A-League 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 17:52 7/4.
