Hạng nhất nữ Nhật Bản 2026: LTĐ-KQ-BXH nữ NB 1 mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất nữ Nhật Bản hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ nữ NB 1, kqbd Hạng 1 nữ Nhật Bản trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 4): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nhật Bản mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất nữ Nhật Bản mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Nhật Bản 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản còn có tên Tiếng Anh là: Japan Women's Division 1. Livescore bdkq Nhật Bản hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Japan Women's Division 1 tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất nữ Nhật Bản mùa 2026 vòng 4 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 nữ Nhật Bản tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 4): xem kq bd Nhật Bản online và tỷ số Hạng nhất nữ Nhật Bản trực tuyến, tt kq bd hn giải nữ NB 1 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 4 Hạng nhất nữ Nhật Bản tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất nữ Nhật Bản hôm nay mới nhất: cập nhật BXH nữ NB 1 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất nữ Nhật Bản hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
11:00Nữ Yunogo Belle0 - 0Nữ Ehime FCVòng 4
-
11:00Nữ Đại học Shizuoka Sangyo2 - 0Nữ AS Harima ALBIONVòng 4
-
11:00Nữ Spring Yokohama FC Seagulls3 - 2Nữ Setagaya SfidaVòng 4
-
10:00Nữ Orca Kamogawa FC4 - 0Nữ Đại học NittaidaiVòng 4
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
11:00Nữ Viamaterras Miyazaki3 - 2Nữ IGA KunoichiVòng 4
-
11:00Nữ VONDS Ichihara0 - 2Nữ NGU NagoyaVòng 4
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
11:00Nữ IGA Kunoichi0 - 0Nữ Đại học Shizuoka SangyoVòng 3
-
11:00Nữ VONDS Ichihara1 - 3Nữ Viamaterras MiyazakiVòng 3
-
11:00Nữ Spring Yokohama FC Seagulls3 - 1Nữ Orca Kamogawa FCVòng 3
-
10:00Nữ Đại học Nittaidai1 - 0Nữ AS Harima ALBIONVòng 3
BXH Hạng nhất nữ Nhật Bản 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 4 | 3 | 1 | 0 | 17 | 1 | 16 | 10 | TTHT |
| 2 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 10 | HTTT |
| 3 | Nữ Orca Kamogawa FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 | HTBT |
| 4 | Nữ Yunogo Belle | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | TTBH |
| 5 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | BBTT |
| 6 | Nữ NGU Nagoya | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 5 | HHBT |
| 7 | Nữ Ehime FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 5 | HBTH |
| 8 | Nữ Setagaya Sfida | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 | BHTB |
| 9 | Nữ AS Harima ALBION | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | THBB |
| 10 | Nữ Đại học Nittaidai | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 15 | -12 | 4 | HBTB |
| 11 | Nữ IGA Kunoichi | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | HHHB |
| 12 | Nữ VONDS Ichihara | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 | TT |
| 2 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 | TT |
| 3 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTT |
| 4 | Nữ Orca Kamogawa FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 4 | HT |
| 5 | Nữ Yunogo Belle | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | TH |
| 6 | Nữ Đại học Nittaidai | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 7 | Nữ Setagaya Sfida | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 | BT |
| 8 | Nữ IGA Kunoichi | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | HH |
| 9 | Nữ AS Harima ALBION | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Nữ NGU Nagoya | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | HB |
| 11 | Nữ Ehime FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 12 | Nữ VONDS Ichihara | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ehime FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 1 | 5 | HTH |
| 2 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 4 | TH |
| 3 | Nữ NGU Nagoya | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 4 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 5 | Nữ Orca Kamogawa FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 6 | Nữ AS Harima ALBION | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | TBB |
| 7 | Nữ Yunogo Belle | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 | TB |
| 8 | Nữ Setagaya Sfida | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | HB |
| 9 | Nữ IGA Kunoichi | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| 10 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 11 | Nữ VONDS Ichihara | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 12 | Nữ Đại học Nittaidai | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 | -13 | 0 | BB |
BXH giải Hạng nhất nữ Nhật Bản 2026 vòng 4 cập nhật lúc 12:59 5/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất nữ Nhật Bản mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
11:00Nữ Ehime FC? - ?Nữ Đại học Shizuoka SangyoVòng 5
-
11:00Nữ NGU Nagoya? - ?Nữ Spring Yokohama FC SeagullsVòng 5
-
11:00Nữ Đại học Nittaidai? - ?Nữ VONDS IchiharaVòng 5
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
10:00Nữ Orca Kamogawa FC? - ?Nữ Yunogo BelleVòng 5
-
11:00Nữ AS Harima ALBION? - ?Nữ Viamaterras MiyazakiVòng 5
-
11:00Nữ IGA Kunoichi? - ?Nữ Setagaya SfidaVòng 5
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
11:00Nữ AS Harima ALBION? - ?Nữ Yunogo BelleVòng 6
-
12:00Nữ Setagaya Sfida? - ?Nữ NGU NagoyaVòng 6
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
11:00Nữ IGA Kunoichi? - ?Nữ Spring Yokohama FC SeagullsVòng 6
-
11:00Nữ Viamaterras Miyazaki? - ?Nữ Đại học NittaidaiVòng 6
