Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Nhật Bản tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Nhật Bản hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải nữ NB 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 nữ Nhật Bản tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất nữ Nhật Bản hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nhật Bản trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất nữ Nhật Bản đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải nữ NB 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nhật Bản hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Nhật Bản hôm nay
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
11:00Nữ AS Harima ALBION? - ?Nữ VONDS IchiharaVòng 12
- Chủ nhật, ngày 7/6/2026
-
11:00Nữ Ehime FC? - ?Nữ Đại học NittaidaiVòng 12
-
11:00Nữ IGA Kunoichi? - ?Nữ Orca KamogawaVòng 12
-
11:00Nữ Viamaterras Miyazaki? - ?Nữ NGU NagoyaVòng 12
-
11:00Nữ Yunogo Belle? - ?Nữ Spring Yokohama FC SeagullsVòng 12
-
13:00Nữ Đại học Shizuoka Sangyo? - ?Nữ Setagaya SfidaVòng 12
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
11:00Nữ NGU Nagoya? - ?Nữ IGA KunoichiVòng 13
-
11:00Nữ Setagaya Sfida? - ?Nữ AS Harima ALBIONVòng 13
-
11:00Nữ VONDS Ichihara? - ?Nữ Yunogo BelleVòng 13
-
13:00Nữ Đại học Nittaidai? - ?Nữ Đại học Shizuoka SangyoVòng 13
BXH Hạng nhất nữ Nhật Bản 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 11 | 8 | 2 | 1 | 34 | 7 | 27 | 26 | HTTBT |
| 2 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 10 | 13 | 24 | TBTHT |
| 3 | Nữ NGU Nagoya | 11 | 6 | 4 | 1 | 27 | 11 | 16 | 22 | THTTT |
| 4 | Nữ IGA Kunoichi | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 9 | 6 | 21 | TBTTT |
| 5 | Nữ Orca Kamogawa | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 8 | 7 | 18 | THTTB |
| 6 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 19 | 0 | 14 | HTTBB |
| 7 | Nữ Yunogo Belle | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 20 | -7 | 14 | BTBBB |
| 8 | Nữ Ehime FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 19 | -6 | 13 | BHBTH |
| 9 | Nữ Setagaya Sfida | 11 | 3 | 3 | 5 | 18 | 19 | -1 | 12 | TTBHH |
| 10 | Nữ Đại học Nittaidai | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 37 | -24 | 10 | BBBTB |
| 11 | Nữ AS Harima ALBION | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 14 | -3 | 9 | BHBBT |
| 12 | Nữ VONDS Ichihara | 11 | 0 | 0 | 11 | 5 | 33 | -28 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 5 | 5 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 15 | TTTTT |
| 2 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 6 | 8 | 13 | TTTTH |
| 3 | Nữ NGU Nagoya | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 12 | HTHTT |
| 4 | Nữ Orca Kamogawa | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 3 | 7 | 11 | THTTB |
| 5 | Nữ IGA Kunoichi | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | HTTBT |
| 6 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 10 | TTHTB |
| 7 | Nữ Setagaya Sfida | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 7 | BTBTH |
| 8 | Nữ Đại học Nittaidai | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 17 | -8 | 7 | TTBBB |
| 9 | Nữ Yunogo Belle | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 | THBB |
| 10 | Nữ Ehime FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | BBBHT |
| 11 | Nữ AS Harima ALBION | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 | HHBBB |
| 12 | Nữ VONDS Ichihara | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 18 | -15 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 11 | HTHBT |
| 2 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 11 | THTBT |
| 3 | Nữ NGU Nagoya | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 | HTTT |
| 4 | Nữ IGA Kunoichi | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | HBTTT |
| 5 | Nữ Yunogo Belle | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 16 | -7 | 10 | HTTBB |
| 6 | Nữ Ehime FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 10 | -1 | 9 | THTBH |
| 7 | Nữ AS Harima ALBION | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | BBBHT |
| 8 | Nữ Orca Kamogawa | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | TBBHT |
| 9 | Nữ Setagaya Sfida | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 5 | BBTBH |
| 10 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 4 | BHBTB |
| 11 | Nữ Đại học Nittaidai | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 20 | -16 | 3 | BBBBT |
| 12 | Nữ VONDS Ichihara | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 15 | -13 | 0 | BBBBB |
BXH giải Hạng nhất nữ Nhật Bản 2026 vòng 11 cập nhật lúc 13:53 24/5.
