Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Nhật Bản tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Nhật Bản hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải nữ NB 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 nữ Nhật Bản tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất nữ Nhật Bản hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nhật Bản trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất nữ Nhật Bản đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải nữ NB 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nhật Bản hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Nhật Bản hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
10:00Nữ Orca Kamogawa FC? - ?Nữ Yunogo BelleVòng 5
-
11:00Nữ AS Harima ALBION? - ?Nữ Viamaterras MiyazakiVòng 5
-
11:00Nữ IGA Kunoichi? - ?Nữ Setagaya SfidaVòng 5
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
11:00Nữ AS Harima ALBION? - ?Nữ Yunogo BelleVòng 6
-
12:00Nữ Setagaya Sfida? - ?Nữ NGU NagoyaVòng 6
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
11:00Nữ IGA Kunoichi? - ?Nữ Spring Yokohama FC SeagullsVòng 6
-
11:00Nữ Viamaterras Miyazaki? - ?Nữ Đại học NittaidaiVòng 6
-
11:00Nữ Đại học Shizuoka Sangyo? - ?Nữ Orca Kamogawa FCVòng 6
-
11:00Nữ VONDS Ichihara? - ?Nữ Ehime FCVòng 6
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
11:00Nữ Đại học Nittaidai? - ?Nữ Setagaya SfidaVòng 7
BXH Hạng nhất nữ Nhật Bản 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 5 | 4 | 1 | 0 | 21 | 1 | 20 | 13 | TTHTT |
| 2 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 10 | HTTT |
| 3 | Nữ Orca Kamogawa FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 | HTBT |
| 4 | Nữ Yunogo Belle | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | TTBH |
| 5 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | BBTTH |
| 6 | Nữ Đại học Nittaidai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 16 | -9 | 7 | HBTBT |
| 7 | Nữ NGU Nagoya | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | HHBTH |
| 8 | Nữ Ehime FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 12 | -5 | 5 | HBTHB |
| 9 | Nữ Setagaya Sfida | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 | BHTB |
| 10 | Nữ AS Harima ALBION | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | THBB |
| 11 | Nữ IGA Kunoichi | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | HHHB |
| 12 | Nữ VONDS Ichihara | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 14 | -12 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Nittaidai | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | HTT |
| 2 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 | TT |
| 3 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 | TT |
| 4 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTT |
| 5 | Nữ Orca Kamogawa FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 4 | HT |
| 6 | Nữ Yunogo Belle | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | TH |
| 7 | Nữ Setagaya Sfida | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 | BT |
| 8 | Nữ IGA Kunoichi | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | HH |
| 9 | Nữ NGU Nagoya | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | HBH |
| 10 | Nữ AS Harima ALBION | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | Nữ VONDS Ichihara | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | BBB |
| 12 | Nữ Ehime FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | THT |
| 2 | Nữ Ehime FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 1 | 5 | HTH |
| 3 | Nữ NGU Nagoya | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 4 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 5 | Nữ Orca Kamogawa FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 6 | Nữ AS Harima ALBION | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | TBB |
| 7 | Nữ Yunogo Belle | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 | TB |
| 8 | Nữ Setagaya Sfida | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | HB |
| 9 | Nữ IGA Kunoichi | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| 10 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | BH |
| 11 | Nữ VONDS Ichihara | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | BB |
| 12 | Nữ Đại học Nittaidai | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 | -13 | 0 | BB |
BXH giải Hạng nhất nữ Nhật Bản 2026 vòng 5 cập nhật lúc 02:39 12/4.
