Hạng 4 Nhật Bản 2026: LTĐ-KQ-BXH JFL Hạng bốn NB mới nhất
Xem kết quả Hạng 4 Nhật Bản hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ JFL Hạng bốn NB, kqbd Hạng tư Nhật Bản trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Nhật Bản hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Miền Đông): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nhật Bản mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 4 Nhật Bản mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Nhật Bản 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 4 Nhật Bản còn có tên Tiếng Anh là: Japan Football League. BXH bóng đá JFL Hạng bốn NB 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 4 Nhật Bản mùa 2026 vòng Miền Đông mới nhất. Thông tin livescore bdkq Nhật Bản hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Japan Football League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng tư Nhật Bản tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Miền Đông). Xem kq bd Nhật Bản online và tỷ số Hạng 4 Nhật Bản trực tuyến, tt kq bd hn giải JFL Hạng bốn NB mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Miền Đông Hạng 4 Nhật Bản tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 4 Nhật Bản hôm nay mới nhất: cập nhật BXH JFL Hạng bốn NB theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 4 Nhật Bản hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
11:00Criacao Shinjuku1 - 4YSCC YokohamaVòng Miền Đông / 7
-
11:00Reinmeer Aomori2 - 0UrayasuVòng Miền Đông / 7
-
11:00Tokyo Musashino City2 - 0Vonds IchiharaVòng Miền Đông / 7
-
11:00Okinawa SV1 - 0HondaVòng Miền Tây / 7
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
16:00Grulla Morioka2 - 1Azul Claro NumazuVòng Miền Đông / 7
-
11:00Maruyasu Okazaki0 - 0J-LeaseVòng Miền Tây / 7
-
11:00TIAMO Hirakata1 - 3Honda LockVòng Miền Tây / 7
-
11:00Verspah Oita0 - 2Veertien MieVòng Miền Tây / 7
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
12:00Azul Claro Numazu2 - 1Tokyo Musashino CityVòng Miền Đông / 6
-
11:00Reinmeer Aomori3 - 1Vonds IchiharaVòng Miền Đông / 6
BXH Hạng 4 Nhật Bản 2026
BXH Hạng 4 Nhật Bản 2026: Vòng Miền Tây
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | J-Lease | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 11 |
TBHTH TB |
| 2 | Honda Lock | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 |
HTTBT HB |
| 3 | Okinawa SV | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 10 |
TTTHB B |
| 4 | Honda | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 |
TTHHH H |
| 5 | TIAMO Hirakata | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 10 |
BTTHB TB |
| 6 | Maruyasu Okazaki | 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 | 1 | 10 |
HHHTH BT |
| 7 | Verspah Oita | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 |
BBBTB TT |
| 8 | Veertien Mie | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 12 | -8 | 3 |
BBBBT BB |
BXH Hạng 4 Nhật Bản 2026: Vòng Miền Đông
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Reinmeer Aomori | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 3 | 11 | 17 |
HTTTT HT |
| 2 | Grulla Morioka | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 12 |
HTHBT HT |
| 3 | Azul Claro Numazu | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 12 |
BTBTB TT |
| 4 | YSCC Yokohama | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 9 |
BBBTT BT |
| 5 | Tokyo Musashino City | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 8 |
HBTBT HB |
| 6 | Vonds Ichihara | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 8 |
TTHBB HB |
| 7 | Urayasu | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 | -2 | 6 |
TBHHB HB |
| 8 | Criacao Shinjuku | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 12 | -6 | 4 |
HBHHB HB |
