VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH WE League mới nhất
Xem kết quả VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ WE League, kqbd Vô địch chuyên nghiệp nữ Nhật Bản trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 18): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nhật Bản mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG nữ Nhật Bản mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG nữ Nhật Bản 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản còn có tên Tiếng Anh là: Japanese WE League. Livescore bdkq Nhật Bản hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Japanese WE League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG nữ Nhật Bản mùa 2025-2026 vòng 18 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch chuyên nghiệp nữ Nhật Bản tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 18): xem kq bd Nhật Bản online và tỷ số VĐQG nữ Nhật Bản trực tuyến, tt kq bd hn giải WE League mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 18 VĐQG nữ Nhật Bản tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay mới nhất: cập nhật BXH WE League theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
12:00Nữ NTV Beleza0 - 1Nữ AS Elfen SayamaVòng 18
-
12:00Nữ INAC Kobe Leonessa2 - 1Nữ Omiya ArdijaVòng 18
-
12:00Nữ Vegalta Sendai0 - 1Nữ JEF United IchiharaVòng 18
-
11:00Nữ Albirex Niigata1 - 1Nữ Sanfrecce HiroshimaVòng 18
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
12:05Nữ Cerezo Osaka Sakai2 - 3Nữ Urawa RedsVòng 18
-
12:00Nữ Nagano Parceiro0 - 2Nữ Kanagawa UniversityVòng 18
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
12:00Nữ INAC Kobe Leonessa4 - 0Nữ JEF United IchiharaVòng 17
-
12:00Nữ Kanagawa University0 - 2Nữ Urawa RedsVòng 17
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
12:00Nữ Vegalta Sendai0 - 0Nữ Cerezo Osaka SakaiVòng 17
-
12:00Nữ Sanfrecce Hiroshima1 - 0Nữ AS Elfen SayamaVòng 17
BXH VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 18 | 14 | 2 | 2 | 42 | 10 | 32 | 44 | HBTTT |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 18 | 13 | 2 | 3 | 45 | 11 | 34 | 41 | TBTTT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 18 | 11 | 2 | 5 | 41 | 19 | 22 | 35 | TTTBB |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 18 | 7 | 7 | 4 | 22 | 19 | 3 | 28 | BTTTH |
| 5 | Nữ Vegalta Sendai | 18 | 7 | 7 | 4 | 17 | 14 | 3 | 28 | HBTHB |
| 6 | Nữ Albirex Niigata | 18 | 8 | 3 | 7 | 20 | 22 | -2 | 27 | BTTHH |
| 7 | Nữ Omiya Ardija | 18 | 5 | 7 | 6 | 21 | 23 | -2 | 22 | HTBTB |
| 8 | Nữ JEF United Ichihara | 18 | 5 | 5 | 8 | 14 | 31 | -17 | 20 | THBBT |
| 9 | Nữ Kanagawa University | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 | 32 | -14 | 18 | THBBT |
| 10 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 18 | 4 | 4 | 10 | 18 | 30 | -12 | 16 | HBBHB |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 18 | 3 | 3 | 12 | 14 | 31 | -17 | 12 | BTBBT |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 18 | 2 | 3 | 13 | 13 | 43 | -30 | 9 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Urawa Reds | 9 | 7 | 1 | 1 | 26 | 4 | 22 | 22 | TTBTT |
| 2 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 4 | 19 | 22 | TTBTT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 8 | 17 | 19 | TTTBB |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 10 | 6 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 18 | BBTTT |
| 5 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | TTHBB |
| 6 | Nữ Vegalta Sendai | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 5 | 2 | 14 | TTHHB |
| 7 | Nữ JEF United Ichihara | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | TBHTH |
| 8 | Nữ Albirex Niigata | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 11 | TBTHH |
| 9 | Nữ Omiya Ardija | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 9 | -1 | 8 | HHHHT |
| 10 | Nữ Kanagawa University | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 7 | TBHBB |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 17 | -8 | 5 | BBBTB |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 16 | -10 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 22 | TTTHT |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | TTBTT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | TTHBT |
| 4 | Nữ Albirex Niigata | 9 | 5 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 16 | BBBTT |
| 5 | Nữ Vegalta Sendai | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 14 | TBTBT |
| 6 | Nữ Omiya Ardija | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 14 | -1 | 14 | THBTB |
| 7 | Nữ Kanagawa University | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 11 | BBTHT |
| 8 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 8 | 1 | 7 | 0 | 9 | 7 | 2 | 10 | HHHHH |
| 9 | Nữ JEF United Ichihara | 10 | 2 | 2 | 6 | 3 | 23 | -20 | 8 | BTBBT |
| 10 | Nữ AS Elfen Sayama | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 14 | -9 | 7 | BTBBT |
| 11 | Nữ Nagano Parceiro | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 27 | -20 | 5 | BBBBH |
| 12 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 9 | 0 | 2 | 7 | 3 | 18 | -15 | 2 | BBBBH |
BXH giải VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 13:58 5/4.
Lịch thi đấu VĐQG nữ Nhật Bản mới nhất
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
10:00Nữ JEF United Ichihara? - ?Nữ NTV BelezaVòng 19
-
12:00Nữ Vegalta Sendai? - ?Nữ INAC Kobe LeonessaVòng 19
-
12:00Nữ Nagano Parceiro? - ?Nữ Sanfrecce HiroshimaVòng 19
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
11:00Nữ Omiya Ardija? - ?Nữ Urawa RedsVòng 19
-
12:00Nữ Kanagawa University? - ?Nữ Cerezo Osaka SakaiVòng 19
-
12:00Nữ AS Elfen Sayama? - ?Nữ Albirex NiigataVòng 19
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
11:00Nữ Albirex Niigata? - ?Nữ Omiya ArdijaVòng 20
-
12:00Nữ Kanagawa University? - ?Nữ AS Elfen SayamaVòng 20
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
11:00Nữ JEF United Ichihara? - ?Nữ Cerezo Osaka SakaiVòng 20
-
11:05Nữ Sanfrecce Hiroshima? - ?Nữ NTV BelezaVòng 20
