VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH WE League mới nhất
Xem kết quả VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ WE League, kqbd Vô địch chuyên nghiệp nữ Nhật Bản trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 22): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nhật Bản mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG nữ Nhật Bản mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản còn có tên Tiếng Anh là: Japanese WE League. BXH bóng đá WE League 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG nữ Nhật Bản mùa 2025-2026 vòng 21 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Nhật Bản hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Japanese WE League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch chuyên nghiệp nữ Nhật Bản tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 21). Xem kq bd Nhật Bản online và tỷ số VĐQG nữ Nhật Bản trực tuyến, tt kq bd hn giải WE League mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 22 VĐQG nữ Nhật Bản tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay mới nhất: cập nhật BXH WE League theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
11:00Nữ NTV Beleza2 - 1Nữ Albirex NiigataVòng 22
-
11:00Nữ Cerezo Osaka Sakai1 - 1Nữ Nagano ParceiroVòng 22
-
11:00Nữ INAC Kobe Leonessa0 - 1Nữ Sanfrecce HiroshimaVòng 22
-
11:00Nữ JEF United Ichihara1 - 0Nữ Urawa RedsVòng 22
-
11:00Nữ Vegalta Sendai2 - 3Nữ AS Elfen SayamaVòng 22
-
11:00Nữ Omiya Ardija0 - 4Nữ Kanagawa UniversityVòng 22
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
14:00Nữ Nagano Parceiro0 - 1Nữ Vegalta SendaiVòng 21
-
12:00Nữ Cerezo Osaka Sakai0 - 0Nữ Sanfrecce HiroshimaVòng 21
-
12:00Nữ AS Elfen Sayama0 - 1Nữ INAC Kobe LeonessaVòng 21
-
12:00Nữ Urawa Reds1 - 0Nữ NTV BelezaVòng 21
BXH VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 22 | 17 | 2 | 3 | 50 | 13 | 37 | 53 | TTTTB |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 22 | 14 | 2 | 6 | 46 | 15 | 31 | 44 | TBBTB |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 22 | 13 | 2 | 7 | 44 | 23 | 21 | 41 | BTBBT |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 22 | 10 | 8 | 4 | 30 | 20 | 10 | 38 | HTTHT |
| 5 | Nữ Vegalta Sendai | 22 | 9 | 7 | 6 | 22 | 19 | 3 | 34 | BBTTB |
| 6 | Nữ Albirex Niigata | 22 | 9 | 4 | 9 | 23 | 27 | -4 | 31 | HTHBB |
| 7 | Nữ Omiya Ardija | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 28 | -4 | 27 | BTHHB |
| 8 | Nữ Kanagawa University | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 34 | -6 | 27 | TTBTT |
| 9 | Nữ JEF United Ichihara | 22 | 6 | 6 | 10 | 16 | 34 | -18 | 24 | TBBHT |
| 10 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 22 | 5 | 6 | 11 | 20 | 34 | -14 | 21 | BBTHH |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 22 | 5 | 3 | 14 | 20 | 37 | -17 | 18 | TBTBT |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 22 | 2 | 4 | 16 | 16 | 55 | -39 | 10 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 11 | 8 | 1 | 2 | 28 | 6 | 22 | 25 | BTTTB |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 5 | 22 | 25 | BTTBT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 11 | 7 | 1 | 3 | 27 | 9 | 18 | 22 | TTBBT |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 11 | 7 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 21 | BTTTT |
| 5 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | HBBHH |
| 6 | Nữ JEF United Ichihara | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 10 | 2 | 15 | THBBT |
| 7 | Nữ Vegalta Sendai | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 10 | 0 | 14 | HHBBB |
| 8 | Nữ Omiya Ardija | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 14 | -3 | 12 | HTTHB |
| 9 | Nữ Albirex Niigata | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 12 | THHHB |
| 10 | Nữ Kanagawa University | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 17 | -6 | 10 | HBBTB |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 11 | 1 | 2 | 8 | 10 | 20 | -10 | 5 | BTBBB |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 22 | -15 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 7 | 15 | 28 | THTTT |
| 2 | Nữ Vegalta Sendai | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 20 | TBTTT |
| 3 | Nữ Urawa Reds | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 19 | BTTBB |
| 4 | Nữ NTV Beleza | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 19 | BTTBB |
| 5 | Nữ Albirex Niigata | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 10 | 3 | 19 | BTTTB |
| 6 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 11 | 3 | 8 | 0 | 15 | 8 | 7 | 17 | HHTHT |
| 7 | Nữ Kanagawa University | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 17 | 0 | 17 | THTTT |
| 8 | Nữ Omiya Ardija | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 15 | HBTBH |
| 9 | Nữ AS Elfen Sayama | 11 | 4 | 1 | 6 | 10 | 17 | -7 | 13 | BBTTT |
| 10 | Nữ JEF United Ichihara | 11 | 2 | 3 | 6 | 4 | 24 | -20 | 9 | TBBTH |
| 11 | Nữ Nagano Parceiro | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 33 | -24 | 6 | BBHBH |
| 12 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 21 | -17 | 5 | BBHBT |
BXH giải VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 13:06 16/5.
