Tỷ số trực tuyến VĐQG nữ Nhật Bản tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải WE League trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch chuyên nghiệp nữ Nhật Bản tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nhật Bản trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG nữ Nhật Bản đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải WE League tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nhật Bản hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
10:00Nữ JEF United Ichihara? - ?Nữ NTV BelezaVòng 19
-
12:00Nữ Vegalta Sendai? - ?Nữ INAC Kobe LeonessaVòng 19
-
12:00Nữ Nagano Parceiro? - ?Nữ Sanfrecce HiroshimaVòng 19
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
11:00Nữ Omiya Ardija? - ?Nữ Urawa RedsVòng 19
-
12:00Nữ Kanagawa University? - ?Nữ Cerezo Osaka SakaiVòng 19
-
12:00Nữ AS Elfen Sayama? - ?Nữ Albirex NiigataVòng 19
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
11:00Nữ Albirex Niigata? - ?Nữ Omiya ArdijaVòng 20
-
12:00Nữ Kanagawa University? - ?Nữ AS Elfen SayamaVòng 20
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
11:00Nữ JEF United Ichihara? - ?Nữ Cerezo Osaka SakaiVòng 20
-
11:05Nữ Sanfrecce Hiroshima? - ?Nữ NTV BelezaVòng 20
BXH VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 18 | 14 | 2 | 2 | 42 | 10 | 32 | 44 | HBTTT |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 18 | 13 | 2 | 3 | 45 | 11 | 34 | 41 | TBTTT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 18 | 11 | 2 | 5 | 41 | 19 | 22 | 35 | TTTBB |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 18 | 7 | 7 | 4 | 22 | 19 | 3 | 28 | BTTTH |
| 5 | Nữ Vegalta Sendai | 18 | 7 | 7 | 4 | 17 | 14 | 3 | 28 | HBTHB |
| 6 | Nữ Albirex Niigata | 18 | 8 | 3 | 7 | 20 | 22 | -2 | 27 | BTTHH |
| 7 | Nữ Omiya Ardija | 18 | 5 | 7 | 6 | 21 | 23 | -2 | 22 | HTBTB |
| 8 | Nữ JEF United Ichihara | 18 | 5 | 5 | 8 | 14 | 31 | -17 | 20 | THBBT |
| 9 | Nữ Kanagawa University | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 | 32 | -14 | 18 | THBBT |
| 10 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 18 | 4 | 4 | 10 | 18 | 30 | -12 | 16 | HBBHB |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 18 | 3 | 3 | 12 | 14 | 31 | -17 | 12 | BTBBT |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 18 | 2 | 3 | 13 | 13 | 43 | -30 | 9 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Urawa Reds | 9 | 7 | 1 | 1 | 26 | 4 | 22 | 22 | TTBTT |
| 2 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 4 | 19 | 22 | TTBTT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 8 | 17 | 19 | TTTBB |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 10 | 6 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 18 | BBTTT |
| 5 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | TTHBB |
| 6 | Nữ Vegalta Sendai | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 5 | 2 | 14 | TTHHB |
| 7 | Nữ JEF United Ichihara | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | TBHTH |
| 8 | Nữ Albirex Niigata | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 11 | TBTHH |
| 9 | Nữ Omiya Ardija | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 9 | -1 | 8 | HHHHT |
| 10 | Nữ Kanagawa University | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 7 | TBHBB |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 17 | -8 | 5 | BBBTB |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 16 | -10 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 22 | TTTHT |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | TTBTT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | TTHBT |
| 4 | Nữ Albirex Niigata | 9 | 5 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 16 | BBBTT |
| 5 | Nữ Vegalta Sendai | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 14 | TBTBT |
| 6 | Nữ Omiya Ardija | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 14 | -1 | 14 | THBTB |
| 7 | Nữ Kanagawa University | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 11 | BBTHT |
| 8 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 8 | 1 | 7 | 0 | 9 | 7 | 2 | 10 | HHHHH |
| 9 | Nữ JEF United Ichihara | 10 | 2 | 2 | 6 | 3 | 23 | -20 | 8 | BTBBT |
| 10 | Nữ AS Elfen Sayama | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 14 | -9 | 7 | BTBBT |
| 11 | Nữ Nagano Parceiro | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 27 | -20 | 5 | BBBBH |
| 12 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 9 | 0 | 2 | 7 | 3 | 18 | -15 | 2 | BBBBH |
BXH giải VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 13:58 5/4.
