Tỷ số trực tuyến VĐQG nữ Nhật Bản tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải WE League trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch chuyên nghiệp nữ Nhật Bản tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nhật Bản trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG nữ Nhật Bản đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải WE League tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nhật Bản hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG nữ Nhật Bản hôm nay
BXH VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 22 | 17 | 2 | 3 | 50 | 13 | 37 | 53 | TTTTB |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 22 | 14 | 2 | 6 | 46 | 15 | 31 | 44 | TBBTB |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 22 | 13 | 2 | 7 | 44 | 23 | 21 | 41 | BTBBT |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 22 | 10 | 8 | 4 | 30 | 20 | 10 | 38 | HTTHT |
| 5 | Nữ Vegalta Sendai | 22 | 9 | 7 | 6 | 22 | 19 | 3 | 34 | BBTTB |
| 6 | Nữ Albirex Niigata | 22 | 9 | 4 | 9 | 23 | 27 | -4 | 31 | HTHBB |
| 7 | Nữ Omiya Ardija | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 28 | -4 | 27 | BTHHB |
| 8 | Nữ Kanagawa University | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 34 | -6 | 27 | TTBTT |
| 9 | Nữ JEF United Ichihara | 22 | 6 | 6 | 10 | 16 | 34 | -18 | 24 | TBBHT |
| 10 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 22 | 5 | 6 | 11 | 20 | 34 | -14 | 21 | BBTHH |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 22 | 5 | 3 | 14 | 20 | 37 | -17 | 18 | TBTBT |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 22 | 2 | 4 | 16 | 16 | 55 | -39 | 10 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 11 | 8 | 1 | 2 | 28 | 6 | 22 | 25 | BTTTB |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 5 | 22 | 25 | BTTBT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 11 | 7 | 1 | 3 | 27 | 9 | 18 | 22 | TTBBT |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 11 | 7 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 21 | BTTTT |
| 5 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | HBBHH |
| 6 | Nữ JEF United Ichihara | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 10 | 2 | 15 | THBBT |
| 7 | Nữ Vegalta Sendai | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 10 | 0 | 14 | HHBBB |
| 8 | Nữ Omiya Ardija | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 14 | -3 | 12 | HTTHB |
| 9 | Nữ Albirex Niigata | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 12 | THHHB |
| 10 | Nữ Kanagawa University | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 17 | -6 | 10 | HBBTB |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 11 | 1 | 2 | 8 | 10 | 20 | -10 | 5 | BTBBB |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 22 | -15 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 7 | 15 | 28 | THTTT |
| 2 | Nữ Vegalta Sendai | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 20 | TBTTT |
| 3 | Nữ Urawa Reds | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 19 | BTTBB |
| 4 | Nữ NTV Beleza | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 19 | BTTBB |
| 5 | Nữ Albirex Niigata | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 10 | 3 | 19 | BTTTB |
| 6 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 11 | 3 | 8 | 0 | 15 | 8 | 7 | 17 | HHTHT |
| 7 | Nữ Kanagawa University | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 17 | 0 | 17 | THTTT |
| 8 | Nữ Omiya Ardija | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 15 | HBTBH |
| 9 | Nữ AS Elfen Sayama | 11 | 4 | 1 | 6 | 10 | 17 | -7 | 13 | BBTTT |
| 10 | Nữ JEF United Ichihara | 11 | 2 | 3 | 6 | 4 | 24 | -20 | 9 | TBBTH |
| 11 | Nữ Nagano Parceiro | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 33 | -24 | 6 | BBHBH |
| 12 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 21 | -17 | 5 | BBHBT |
BXH giải VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 13:06 16/5.
