BXH WE League, Bảng xếp hạng VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026
BXH VĐQG nữ Nhật Bản mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH WE League 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG nữ Nhật Bản mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản sau vòng 18 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch chuyên nghiệp nữ Nhật Bản, bảng xếp hạng VĐQG nữ Nhật Bản mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản còn có tên Tiếng Anh là: Japanese WE League. BXH bóng đá WE League mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Japanese WE League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG nữ Nhật Bản vòng 18 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng WE League 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG nữ Nhật Bản bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG nữ Nhật Bản mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG nữ Nhật Bản mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG nữ Nhật Bản chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 18 | 14 | 2 | 2 | 42 | 10 | 32 | 44 | HBTTT |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 18 | 13 | 2 | 3 | 45 | 11 | 34 | 41 | TBTTT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 18 | 11 | 2 | 5 | 41 | 19 | 22 | 35 | TTTBB |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 18 | 7 | 7 | 4 | 22 | 19 | 3 | 28 | BTTTH |
| 5 | Nữ Vegalta Sendai | 18 | 7 | 7 | 4 | 17 | 14 | 3 | 28 | HBTHB |
| 6 | Nữ Albirex Niigata | 18 | 8 | 3 | 7 | 20 | 22 | -2 | 27 | BTTHH |
| 7 | Nữ Omiya Ardija | 18 | 5 | 7 | 6 | 21 | 23 | -2 | 22 | HTBTB |
| 8 | Nữ JEF United Ichihara | 18 | 5 | 5 | 8 | 14 | 31 | -17 | 20 | THBBT |
| 9 | Nữ Kanagawa University | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 | 32 | -14 | 18 | THBBT |
| 10 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 18 | 4 | 4 | 10 | 18 | 30 | -12 | 16 | HBBHB |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 18 | 3 | 3 | 12 | 14 | 31 | -17 | 12 | BTBBT |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 18 | 2 | 3 | 13 | 13 | 43 | -30 | 9 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Urawa Reds | 9 | 7 | 1 | 1 | 26 | 4 | 22 | 22 | TTBTT |
| 2 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 4 | 19 | 22 | TTBTT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 8 | 17 | 19 | TTTBB |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 10 | 6 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 18 | BBTTT |
| 5 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | TTHBB |
| 6 | Nữ Vegalta Sendai | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 5 | 2 | 14 | TTHHB |
| 7 | Nữ JEF United Ichihara | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | TBHTH |
| 8 | Nữ Albirex Niigata | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 11 | TBTHH |
| 9 | Nữ Omiya Ardija | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 9 | -1 | 8 | HHHHT |
| 10 | Nữ Kanagawa University | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 7 | TBHBB |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 17 | -8 | 5 | BBBTB |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 16 | -10 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 22 | TTTHT |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | TTBTT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | TTHBT |
| 4 | Nữ Albirex Niigata | 9 | 5 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 16 | BBBTT |
| 5 | Nữ Vegalta Sendai | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 14 | TBTBT |
| 6 | Nữ Omiya Ardija | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 14 | -1 | 14 | THBTB |
| 7 | Nữ Kanagawa University | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 11 | BBTHT |
| 8 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 8 | 1 | 7 | 0 | 9 | 7 | 2 | 10 | HHHHH |
| 9 | Nữ JEF United Ichihara | 10 | 2 | 2 | 6 | 3 | 23 | -20 | 8 | BTBBT |
| 10 | Nữ AS Elfen Sayama | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 14 | -9 | 7 | BTBBT |
| 11 | Nữ Nagano Parceiro | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 27 | -20 | 5 | BBBBH |
| 12 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 9 | 0 | 2 | 7 | 3 | 18 | -15 | 2 | BBBBH |
BXH giải VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 13:58 5/4.
