BXH WE League, Bảng xếp hạng VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026
BXH VĐQG nữ Nhật Bản mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH WE League 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG nữ Nhật Bản vòng 21 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản sau vòng 21 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch chuyên nghiệp nữ Nhật Bản mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG nữ Nhật Bản mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản còn có tên Tiếng Anh là: Japanese WE League. BXH bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Japanese WE League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG nữ Nhật Bản vòng 21 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng WE League 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG nữ Nhật Bản mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG nữ Nhật Bản theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG nữ Nhật Bản mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG nữ Nhật Bản mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG nữ Nhật Bản mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG nữ Nhật Bản năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG nữ Nhật Bản chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 22 | 17 | 2 | 3 | 50 | 13 | 37 | 53 | TTTTB |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 22 | 14 | 2 | 6 | 46 | 15 | 31 | 44 | TBBTB |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 22 | 13 | 2 | 7 | 44 | 23 | 21 | 41 | BTBBT |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 22 | 10 | 8 | 4 | 30 | 20 | 10 | 38 | HTTHT |
| 5 | Nữ Vegalta Sendai | 22 | 9 | 7 | 6 | 22 | 19 | 3 | 34 | BBTTB |
| 6 | Nữ Albirex Niigata | 22 | 9 | 4 | 9 | 23 | 27 | -4 | 31 | HTHBB |
| 7 | Nữ Omiya Ardija | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 28 | -4 | 27 | BTHHB |
| 8 | Nữ Kanagawa University | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 34 | -6 | 27 | TTBTT |
| 9 | Nữ JEF United Ichihara | 22 | 6 | 6 | 10 | 16 | 34 | -18 | 24 | TBBHT |
| 10 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 22 | 5 | 6 | 11 | 20 | 34 | -14 | 21 | BBTHH |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 22 | 5 | 3 | 14 | 20 | 37 | -17 | 18 | TBTBT |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 22 | 2 | 4 | 16 | 16 | 55 | -39 | 10 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 11 | 8 | 1 | 2 | 28 | 6 | 22 | 25 | BTTTB |
| 2 | Nữ Urawa Reds | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 5 | 22 | 25 | BTTBT |
| 3 | Nữ NTV Beleza | 11 | 7 | 1 | 3 | 27 | 9 | 18 | 22 | TTBBT |
| 4 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 11 | 7 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 21 | BTTTT |
| 5 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | HBBHH |
| 6 | Nữ JEF United Ichihara | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 10 | 2 | 15 | THBBT |
| 7 | Nữ Vegalta Sendai | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 10 | 0 | 14 | HHBBB |
| 8 | Nữ Omiya Ardija | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 14 | -3 | 12 | HTTHB |
| 9 | Nữ Albirex Niigata | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 12 | THHHB |
| 10 | Nữ Kanagawa University | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 17 | -6 | 10 | HBBTB |
| 11 | Nữ AS Elfen Sayama | 11 | 1 | 2 | 8 | 10 | 20 | -10 | 5 | BTBBB |
| 12 | Nữ Nagano Parceiro | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 22 | -15 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ INAC Kobe Leonessa | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 7 | 15 | 28 | THTTT |
| 2 | Nữ Vegalta Sendai | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 20 | TBTTT |
| 3 | Nữ Urawa Reds | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 19 | BTTBB |
| 4 | Nữ NTV Beleza | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 19 | BTTBB |
| 5 | Nữ Albirex Niigata | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 10 | 3 | 19 | BTTTB |
| 6 | Nữ Sanfrecce Hiroshima | 11 | 3 | 8 | 0 | 15 | 8 | 7 | 17 | HHTHT |
| 7 | Nữ Kanagawa University | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 17 | 0 | 17 | THTTT |
| 8 | Nữ Omiya Ardija | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 15 | HBTBH |
| 9 | Nữ AS Elfen Sayama | 11 | 4 | 1 | 6 | 10 | 17 | -7 | 13 | BBTTT |
| 10 | Nữ JEF United Ichihara | 11 | 2 | 3 | 6 | 4 | 24 | -20 | 9 | TBBTH |
| 11 | Nữ Nagano Parceiro | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 33 | -24 | 6 | BBHBH |
| 12 | Nữ Cerezo Osaka Sakai | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 21 | -17 | 5 | BBHBT |
BXH giải VĐQG nữ Nhật Bản 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 13:06 16/5.
