Hạng 2 nữ Nhật Bản 2026: LTĐ-KQ-BXH nữ NB 2 mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 nữ Nhật Bản hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ nữ NB 2, kqbd Hạng hai (nhì) nữ Nhật Bản trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 nữ Nhật Bản hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 11): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Nhật Bản mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 nữ Nhật Bản mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 nữ Nhật Bản 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 nữ Nhật Bản còn có tên Tiếng Anh là: Japan Women's Division 2. BXH bóng đá nữ NB 2 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 nữ Nhật Bản mùa 2026 vòng 10 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Nhật Bản hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Japan Women's Division 2 tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) nữ Nhật Bản tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 10). Xem kq bd Nhật Bản online và tỷ số Hạng 2 nữ Nhật Bản trực tuyến, tt kq bd hn giải nữ NB 2 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 11 Hạng 2 nữ Nhật Bản tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 nữ Nhật Bản hôm nay mới nhất: cập nhật BXH nữ NB 2 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 nữ Nhật Bản hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
11:30Nữ Diavorosso Hiroshima2 - 1Nữ Yamato SylphidVòng 10
-
11:00Nữ Đại học Kibi International1 - 0Nữ Fujizakura YamanashiVòng 10
-
09:00Nữ JFA Academy Fukushima2 - 3Nữ Bunnies Gunma White StarVòng 10
-
09:00Nữ Veertien Mie2 - 2Nữ NankatsuVòng 10
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
14:30Nữ Speranza Osaka1 - 0Nữ Dalian Football SchoolVòng 10
-
11:00Nữ SEISA OSA Rheia0 - 1Nữ Diosa IzumoVòng 10
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
12:00Nữ Bunnies Gunma White Star0 - 2Nữ NankatsuVòng 9
-
11:00Nữ Yamato Sylphid1 - 0Nữ JFA Academy FukushimaVòng 9
-
11:00Nữ Fujizakura Yamanashi1 - 1Nữ Speranza OsakaVòng 9
-
11:00Nữ Veertien Mie2 - 2Nữ SEISA OSA RheiaVòng 9
BXH Hạng 2 nữ Nhật Bản 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Kibi International | 10 | 7 | 1 | 2 | 14 | 5 | 9 | 22 | TTTHT |
| 2 | Nữ Diavorosso Hiroshima | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | THBTT |
| 3 | Nữ Speranza Osaka | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 5 | 4 | 18 | BHTHT |
| 4 | Nữ Bunnies Gunma White Star | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 14 | 0 | 16 | HBTBT |
| 5 | Nữ Diosa Izumo | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 4 | 5 | 15 | HTBHT |
| 6 | Nữ Dalian Football School | 10 | 4 | 2 | 4 | 9 | 8 | 1 | 14 | TTTBB |
| 7 | Nữ Fujizakura Yamanashi | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 13 | HBTHB |
| 8 | Nữ Nankatsu | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 19 | -6 | 13 | BBHTH |
| 9 | Nữ SEISA OSA Rheia | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | BHBHB |
| 10 | Nữ Veertien Mie | 10 | 0 | 7 | 3 | 5 | 10 | -5 | 7 | HHBHH |
| 11 | Nữ Yamato Sylphid | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 13 | -6 | 7 | BHHTB |
| 12 | Nữ JFA Academy Fukushima | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 16 | -7 | 6 | THBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Speranza Osaka | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 12 | TTBTT |
| 2 | Nữ Đại học Kibi International | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | BBTTT |
| 3 | Nữ Fujizakura Yamanashi | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | TTBHH |
| 4 | Nữ Diavorosso Hiroshima | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | HTHBT |
| 5 | Nữ Dalian Football School | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBTB |
| 6 | Nữ Bunnies Gunma White Star | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | TTBB |
| 7 | Nữ Veertien Mie | 6 | 0 | 6 | 0 | 5 | 5 | 0 | 6 | HHHHH |
| 8 | Nữ Diosa Izumo | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 5 | BHBTH |
| 9 | Nữ Yamato Sylphid | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | -1 | 5 | HBBHT |
| 10 | Nữ SEISA OSA Rheia | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | -2 | 5 | HTHBB |
| 11 | Nữ JFA Academy Fukushima | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 3 | BBTBB |
| 12 | Nữ Nankatsu | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 10 | -6 | 3 | BHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Diavorosso Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 13 | TTTHT |
| 2 | Nữ Đại học Kibi International | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 13 | TTTTH |
| 3 | Nữ Diosa Izumo | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 | TTHBT |
| 4 | Nữ Nankatsu | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 9 | 0 | 10 | TTBTH |
| 5 | Nữ Bunnies Gunma White Star | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 | BTHTT |
| 6 | Nữ Dalian Football School | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 | HBTTB |
| 7 | Nữ Speranza Osaka | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 6 | THBHH |
| 8 | Nữ Fujizakura Yamanashi | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 5 | HHBTB |
| 9 | Nữ SEISA OSA Rheia | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 4 | BTBH |
| 10 | Nữ JFA Academy Fukushima | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | BHHHB |
| 11 | Nữ Yamato Sylphid | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | BHBHB |
| 12 | Nữ Veertien Mie | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | -5 | 1 | HBBB |
BXH giải Hạng 2 nữ Nhật Bản 2026 vòng 10 cập nhật lúc 08:13 22/5.
Lịch thi đấu Hạng 2 nữ Nhật Bản mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
10:00Nữ Fujizakura Yamanashi? - ?Nữ JFA Academy FukushimaVòng 11
-
11:30Nữ Diavorosso Hiroshima? - ?Nữ Speranza OsakaVòng 11
-
12:00Nữ Nankatsu? - ?Nữ SEISA OSA RheiaVòng 11
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
11:00Nữ Bunnies Gunma White Star? - ?Nữ Veertien MieVòng 11
-
11:00Nữ Yamato Sylphid? - ?Nữ Đại học Kibi InternationalVòng 11
-
11:00Nữ Dalian Football School? - ?Nữ Diosa IzumoVòng 11
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
11:00Nữ Bunnies Gunma White Star? - ?Nữ Diavorosso HiroshimaVòng 12
-
11:00Nữ Dalian Football School? - ?Nữ NankatsuVòng 12
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
11:00Nữ Veertien Mie? - ?Nữ Fujizakura YamanashiVòng 12
-
11:00Nữ Speranza Osaka? - ?Nữ SEISA OSA RheiaVòng 12
