Tỷ số trực tuyến Hạng 2 nữ Nhật Bản tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 nữ Nhật Bản hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải nữ NB 2 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) nữ Nhật Bản tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 nữ Nhật Bản đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 nữ Nhật Bản hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nhật Bản trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 nữ Nhật Bản đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải nữ NB 2 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 nữ Nhật Bản trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nhật Bản hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 nữ Nhật Bản mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 nữ Nhật Bản trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 nữ Nhật Bản hôm nay
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
10:00Nữ Fujizakura Yamanashi? - ?Nữ JFA Academy FukushimaVòng 11
-
11:30Nữ Diavorosso Hiroshima? - ?Nữ Speranza OsakaVòng 11
-
12:00Nữ Nankatsu? - ?Nữ SEISA OSA RheiaVòng 11
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
11:00Nữ Bunnies Gunma White Star? - ?Nữ Veertien MieVòng 11
-
11:00Nữ Yamato Sylphid? - ?Nữ Đại học Kibi InternationalVòng 11
-
11:00Nữ Dalian Football School? - ?Nữ Diosa IzumoVòng 11
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
11:00Nữ Bunnies Gunma White Star? - ?Nữ Diavorosso HiroshimaVòng 12
-
11:00Nữ Dalian Football School? - ?Nữ NankatsuVòng 12
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
11:00Nữ Veertien Mie? - ?Nữ Fujizakura YamanashiVòng 12
-
11:00Nữ Speranza Osaka? - ?Nữ SEISA OSA RheiaVòng 12
BXH Hạng 2 nữ Nhật Bản 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Kibi International | 10 | 7 | 1 | 2 | 14 | 5 | 9 | 22 | TTTHT |
| 2 | Nữ Diavorosso Hiroshima | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | THBTT |
| 3 | Nữ Speranza Osaka | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 5 | 4 | 18 | BHTHT |
| 4 | Nữ Bunnies Gunma White Star | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 14 | 0 | 16 | HBTBT |
| 5 | Nữ Diosa Izumo | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 4 | 5 | 15 | HTBHT |
| 6 | Nữ Dalian Football School | 10 | 4 | 2 | 4 | 9 | 8 | 1 | 14 | TTTBB |
| 7 | Nữ Fujizakura Yamanashi | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 13 | HBTHB |
| 8 | Nữ Nankatsu | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 19 | -6 | 13 | BBHTH |
| 9 | Nữ SEISA OSA Rheia | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | BHBHB |
| 10 | Nữ Veertien Mie | 10 | 0 | 7 | 3 | 5 | 10 | -5 | 7 | HHBHH |
| 11 | Nữ Yamato Sylphid | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 13 | -6 | 7 | BHHTB |
| 12 | Nữ JFA Academy Fukushima | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 16 | -7 | 6 | THBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Speranza Osaka | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 12 | TTBTT |
| 2 | Nữ Đại học Kibi International | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | BBTTT |
| 3 | Nữ Fujizakura Yamanashi | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | TTBHH |
| 4 | Nữ Diavorosso Hiroshima | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | HTHBT |
| 5 | Nữ Dalian Football School | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBTB |
| 6 | Nữ Bunnies Gunma White Star | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | TTBB |
| 7 | Nữ Veertien Mie | 6 | 0 | 6 | 0 | 5 | 5 | 0 | 6 | HHHHH |
| 8 | Nữ Diosa Izumo | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 5 | BHBTH |
| 9 | Nữ Yamato Sylphid | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | -1 | 5 | HBBHT |
| 10 | Nữ SEISA OSA Rheia | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | -2 | 5 | HTHBB |
| 11 | Nữ JFA Academy Fukushima | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 3 | BBTBB |
| 12 | Nữ Nankatsu | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 10 | -6 | 3 | BHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Diavorosso Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 13 | TTTHT |
| 2 | Nữ Đại học Kibi International | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 13 | TTTTH |
| 3 | Nữ Diosa Izumo | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 | TTHBT |
| 4 | Nữ Nankatsu | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 9 | 0 | 10 | TTBTH |
| 5 | Nữ Bunnies Gunma White Star | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 | BTHTT |
| 6 | Nữ Dalian Football School | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 | HBTTB |
| 7 | Nữ Speranza Osaka | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 6 | THBHH |
| 8 | Nữ Fujizakura Yamanashi | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 5 | HHBTB |
| 9 | Nữ SEISA OSA Rheia | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 4 | BTBH |
| 10 | Nữ JFA Academy Fukushima | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | BHHHB |
| 11 | Nữ Yamato Sylphid | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | BHBHB |
| 12 | Nữ Veertien Mie | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | -5 | 1 | HBBB |
BXH giải Hạng 2 nữ Nhật Bản 2026 vòng 10 cập nhật lúc 08:13 22/5.
