BXH nữ NB 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Nhật Bản 2026
BXH Hạng nhất nữ Nhật Bản mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ NB 1 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất nữ Nhật Bản vòng 10 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản sau vòng 10 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng 1 nữ Nhật Bản mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng nhất nữ Nhật Bản mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản còn có tên Tiếng Anh là: Japan Women's Division 1. BXH bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Japan Women's Division 1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Nhật Bản vòng 10 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ NB 1 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng nhất nữ Nhật Bản mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất nữ Nhật Bản theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng nhất nữ Nhật Bản mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng nhất nữ Nhật Bản mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng nhất nữ Nhật Bản mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất nữ Nhật Bản năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất nữ Nhật Bản chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 10 | 7 | 2 | 1 | 29 | 6 | 23 | 23 | THTTB |
| 2 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 10 | 11 | 21 | TTBTH |
| 3 | Nữ NGU Nagoya | 10 | 5 | 4 | 1 | 25 | 11 | 14 | 19 | TTHTT |
| 4 | Nữ Orca Kamogawa | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 6 | 9 | 18 | BTHTT |
| 5 | Nữ IGA Kunoichi | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 9 | 3 | 18 | TTBTT |
| 6 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 17 | 2 | 14 | BHTTB |
| 7 | Nữ Yunogo Belle | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 18 | -5 | 14 | TBTBB |
| 8 | Nữ Ehime FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 19 | -6 | 12 | TBHBT |
| 9 | Nữ Setagaya Sfida | 10 | 3 | 2 | 5 | 18 | 19 | -1 | 11 | BTTBH |
| 10 | Nữ Đại học Nittaidai | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 34 | -21 | 10 | BBBBT |
| 11 | Nữ AS Harima ALBION | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 14 | -5 | 6 | BBHBB |
| 12 | Nữ VONDS Ichihara | 10 | 0 | 0 | 10 | 4 | 28 | -24 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 5 | 5 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 15 | TTTTT |
| 2 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 6 | 8 | 13 | TTTTH |
| 3 | Nữ Orca Kamogawa | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 1 | 9 | 11 | HTHTT |
| 4 | Nữ IGA Kunoichi | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | HTTBT |
| 5 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 | 10 | BTTHT |
| 6 | Nữ NGU Nagoya | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | BHTHT |
| 7 | Nữ Đại học Nittaidai | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 14 | -5 | 7 | HTTBB |
| 8 | Nữ Setagaya Sfida | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 | BTBT |
| 9 | Nữ Yunogo Belle | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 | THBB |
| 10 | Nữ Ehime FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | BBBHT |
| 11 | Nữ AS Harima ALBION | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 | HHBBB |
| 12 | Nữ VONDS Ichihara | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ NGU Nagoya | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 | HTTT |
| 2 | Nữ Yunogo Belle | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 14 | -5 | 10 | BHTTB |
| 3 | Nữ Đại học Shizuoka Sangyo | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 8 | THTHB |
| 4 | Nữ Viamaterras Miyazaki | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 8 | HTHTB |
| 5 | Nữ Ehime FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 10 | -1 | 8 | HTHTB |
| 6 | Nữ IGA Kunoichi | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | HBTT |
| 7 | Nữ Orca Kamogawa | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | TBBHT |
| 8 | Nữ Setagaya Sfida | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 5 | BBTBH |
| 9 | Nữ Spring Yokohama FC Seagulls | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 4 | BHBTB |
| 10 | Nữ AS Harima ALBION | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | TBBBH |
| 11 | Nữ Đại học Nittaidai | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 20 | -16 | 3 | BBBBT |
| 12 | Nữ VONDS Ichihara | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 15 | -13 | 0 | BBBBB |
BXH giải Hạng nhất nữ Nhật Bản 2026 vòng 10 cập nhật lúc 14:21 17/5.
