BXH J2 Hạng 2 Nhật Bản, Bảng xếp hạng J-League 2 2026
BXH J-League 2 mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH J2 Hạng 2 Nhật Bản 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng J-League 2 mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản sau vòng Miền Đông (B) mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Japan J2 League, bảng xếp hạng J-League 2 mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá J-League 2 còn có tên Tiếng Anh là: J2 League. BXH bóng đá J2 Hạng 2 Nhật Bản mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH J2 League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng J-League 2 vòng Miền Đông (B) mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng J2 Hạng 2 Nhật Bản 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải J-League 2 bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải J-League 2 mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải J-League 2 mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH J-League 2 chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Miền Tây (B)
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 24 |
TTTBT TTTT |
| 2 | Kagoshima United | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 18 |
HTHTH BTTT |
| 3 | Roasso Kumamoto | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 8 | 3 | 13 |
BBBBT THTT |
| 4 | Oita Trinita | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 10 | 1 | 13 |
HBBBT TTTB |
| 5 | Sagan Tosu | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 9 | 0 | 11 |
BTTTB HHBB |
| 6 | Renofa Yamaguchi | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 10 | -1 | 11 |
THBTB BTBH |
| 7 | MIO Biwako Shiga | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 10 |
TTBBT BHB |
| 8 | Gainare Tottori | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 8 | -3 | 9 |
HHTHB TBB |
| 9 | Ryukyu | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 |
HHTBB HBHB |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 16 | -8 | 7 |
BBTTH BBBB |
Vòng Miền Tây (A)
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Vortis | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 5 | 16 | 18 |
TTTBT TTB |
| 2 | Kochi United | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 |
THTBB THT |
| 3 | Albirex Niigata | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 |
HHBHH TBTT |
| 4 | Kataller Toyama | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 12 |
HHBTH BTT |
| 5 | Kamatamare Sanuki | 8 | 4 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 12 |
BTBTT TBB |
| 6 | Osaka | 8 | 2 | 4 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
HTTHH BHB |
| 7 | Zweigen Kanazawa | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 14 | -6 | 10 |
BTHBH HHBT |
| 8 | Imabari | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 | -3 | 8 |
BBBTH HBT |
| 9 | Nara Club | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 16 | -7 | 8 |
BBHBT BTH |
| 10 | Ehime | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 |
BHBTB BHH |
Vòng Miền Đông (B)
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omiya Ardija | 9 | 6 | 1 | 2 | 23 | 10 | 13 | 19 |
HBTBT TTTT |
| 2 | Iwaki | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 18 |
HTTTH TTHB |
| 3 | Gifu | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 10 | 5 | 17 |
BTHTB TTHT |
| 4 | Ventforet Kofu | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 6 | 5 | 16 |
TBBTB TTHT |
| 5 | Matsumoto Yamaga | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 11 | 7 | 14 |
TTHTH BBTB |
| 6 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 12 | 0 | 13 |
HTHHB BTHT |
| 7 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 8 |
BTTHB BBHB |
| 8 | Fukushima United | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 23 | -10 | 8 |
TBHBT BBBH |
| 9 | Jubilo Iwata | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 11 | -6 | 6 |
HBBBT HBBH |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 22 | -14 | 5 |
BBBBT HBHB |
Vòng Miền Đông (A)
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blaublitz Akita | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 22 |
TTTHT TTTB |
| 2 | Shonan Bellmare | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 7 | 11 | 20 |
HTTTH BTTT |
| 3 | Vegalta Sendai | 9 | 5 | 4 | 0 | 14 | 6 | 8 | 19 |
HTTHH TTTH |
| 4 | SC Sagamihara | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 16 | 1 | 11 |
TBBHH BBTT |
| 5 | Yokohama | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 16 | 0 | 10 |
HTTBB BBTB |
| 6 | Tochigi SC | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 |
BBTTH BBT |
| 7 | Montedio Yamagata | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 11 | -1 | 10 |
BBBBT TTHB |
| 8 | Tochigi City | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 18 | -9 | 8 |
HTBTH BBBB |
| 9 | Vanraure Hachinohe | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 |
HBBHB TBH |
| 10 | Thespakusatsu Gunma | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 20 | -12 | 6 |
HBBBH BHTB |
