Tỷ số trực tuyến J-League 2 tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến J-League 2 hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải J2 Hạng 2 Nhật Bản trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Japan J2 League tối nay: danh sách các trận bóng đá J-League 2 đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số J-League 2 hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nhật Bản trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến J-League 2 đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải J2 Hạng 2 Nhật Bản tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá J-League 2 trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nhật Bản hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá J-League 2 mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá J-League 2 trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến J-League 2 hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
12:00Kamatamare Sanuki? - ?Giravanz KitakyushuVòng 37th-40th Place
-
12:00Tochigi? - ?AC Nagano ParceiroVòng 37th-40th Place
-
12:00Imabari? - ?RyukyuVòng 33th-36th Place
-
12:00Vanraure Hachinohe? - ?Fukushima UnitedVòng 33th-36th Place
-
12:00Osaka? - ?MIO Biwako ShigaVòng 29th-32th Place
-
12:00Nara Club? - ?Oita TrinitaVòng 25th-28th Place
-
12:00Montedio Yamagata? - ?Matsumoto YamagaVòng 25th-28th Place
-
12:00Zweigen Kanazawa? - ?Gainare TottoriVòng 21th-24th Place
-
12:00Thespakusatsu Gunma? - ?GifuVòng 21th-24th Place
-
12:00Ehime? - ?Roasso KumamotoVòng 17th-20th Place
BXH J-League 2 2026
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 |
THTTT BTTTT TTTTT TT |
| 2 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 30 |
HTTHH BTTTH BBTTT HHB |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 26 |
HHBBT THTBB TTHTH BT |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 26 |
BTBHH BTTHT HTHBT BTB |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 26 |
TTBBH TBBTT TBBBB THT |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 22 |
TBHTT BBBBT BHHTH TB |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 20 |
BBTBB BTBTH TBHBB TT |
| 8 | MIO Biwako Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 |
BBTBT TTBBB BTTBB BH |
| 9 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 |
BTBHB THBTH BBBBT BB |
| 10 | Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 13 |
HBTBH BBBHB BHHTB HBH |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 | 17 | 17 | 34 |
TTTHT THTTT TTHHB B |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 18 | 5 | 28 |
THHBT BBTTB HTTHT T |
| 3 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 0 | 7 | 33 | 20 | 13 | 27 |
BHBBB BTTTT TBTTT T |
| 4 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 15 | 2 | 26 |
TBTTH BHHBT BTTHH T |
| 5 | Ehime | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 16 | 7 | 24 |
TBTTB TBTTT HHBHB B |
| 6 | Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 12 | 15 | -3 | 18 |
BTBTT THBHB BTBBB H |
| 7 | Zweigen Kanazawa | 16 | 4 | 6 | 6 | 12 | 20 | -8 | 18 |
TTBBH HBHHB HBTBT H |
| 8 | Osaka | 16 | 4 | 5 | 7 | 13 | 15 | -2 | 17 |
BHHTB HHBBB HBHTT B |
| 9 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 19 | 31 | -12 | 16 |
BHTBT BTBBH THBBH B |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 10 | 29 | -19 | 14 |
BBBHB TTBBH BBBTB T |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 18 | 10 | 3 | 5 | 21 | 13 | 8 | 33 |
TBTHH BTBTT TTBBT TTH |
| 2 | Omiya Ardija | 18 | 9 | 2 | 7 | 38 | 28 | 10 | 29 |
TTBBT TBBHB THBTB TTT |
| 3 | Consadole Sapporo | 18 | 9 | 2 | 7 | 26 | 22 | 4 | 29 |
TTTTB BBTTT BBTTH BBH |
| 4 | Fujieda MYFC | 18 | 6 | 9 | 3 | 21 | 17 | 4 | 27 |
HHHTH BTTHB THTHH BTH |
| 5 | Gifu | 18 | 8 | 3 | 7 | 24 | 26 | -2 | 27 |
BBTHB BBTBT TBTHT TTH |
| 6 | Matsumoto Yamaga | 18 | 7 | 5 | 6 | 32 | 21 | 11 | 26 |
BTHHH HTBBH BTTHT BBT |
| 7 | Iwaki | 18 | 7 | 5 | 6 | 22 | 19 | 3 | 26 |
HBBHH HTTBB BHTTT TTH |
| 8 | Jubilo Iwata | 18 | 5 | 6 | 7 | 16 | 23 | -7 | 21 |
HTBBT THTTH HHBBB HBB |
| 9 | Fukushima United | 18 | 4 | 4 | 10 | 28 | 41 | -13 | 16 |
BHTBH TBBBT HTBHB BBB |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 18 | 3 | 5 | 10 | 15 | 33 | -18 | 14 |
HBBTH THBTB BBBBB HBH |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 18 | 12 | 4 | 2 | 33 | 15 | 18 | 40 |
BTHTB HTTTT HHTTH TTT |
| 2 | Blaublitz Akita | 18 | 11 | 2 | 5 | 23 | 14 | 9 | 35 |
TBHTT TBBBT BTTTH TTT |
| 3 | Shonan Bellmare | 18 | 8 | 4 | 6 | 25 | 19 | 6 | 28 |
BTBBB HTBHH THTTT BTT |
| 4 | Yokohama | 18 | 8 | 3 | 7 | 34 | 27 | 7 | 27 |
HHTTT BBTBT BHTTB BBT |
| 5 | SC Sagamihara | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 33 | -2 | 26 |
HTTHB HBTHT TTBBH BBT |
| 6 | Thespakusatsu Gunma | 18 | 6 | 3 | 9 | 26 | 37 | -11 | 21 |
TTHBT HBTTB BHBBB BHT |
| 7 | Tochigi City | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 33 | -12 | 21 |
THHTB HBBTB BHTBT BBB |
| 8 | Montedio Yamagata | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 25 | -5 | 20 |
HBBBT TTTBB BBBBB TTH |
| 9 | Tochigi | 18 | 4 | 5 | 9 | 23 | 28 | -5 | 17 |
HBHBH BTBBH BBTTH BBT |
| 10 | Vanraure Hachinohe | 18 | 4 | 5 | 9 | 15 | 20 | -5 | 17 |
BBHHH TTBTB HBBHB TBH |
