Tỷ số trực tuyến J-League 2 tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến J-League 2 hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải J2 Hạng 2 Nhật Bản trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Japan J2 League tối nay: danh sách các trận bóng đá J-League 2 đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số J-League 2 hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nhật Bản trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến J-League 2 đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải J2 Hạng 2 Nhật Bản tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá J-League 2 trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nhật Bản hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá J-League 2 mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá J-League 2 trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến J-League 2 hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
11:00AC Nagano Parceiro? - ?Jubilo IwataVòng Miền Đông (B) / 10
-
12:00Fukushima United? - ?IwakiVòng Miền Đông (B) / 10
-
12:00Matsumoto Yamaga? - ?Omiya ArdijaVòng Miền Đông (B) / 10
-
12:00Ehime? - ?Nara ClubVòng Miền Tây (A) / 10
-
12:00Kamatamare Sanuki? - ?Tokushima VortisVòng Miền Tây (A) / 10
-
12:00Kochi United? - ?Albirex NiigataVòng Miền Tây (A) / 10
-
12:00Zweigen Kanazawa? - ?ImabariVòng Miền Tây (A) / 10
-
12:00Giravanz Kitakyushu? - ?Sagan TosuVòng Miền Tây (B) / 10
-
12:00Kagoshima United? - ?Gainare TottoriVòng Miền Tây (B) / 10
-
12:00MIO Biwako Shiga? - ?RyukyuVòng Miền Tây (B) / 10
BXH J-League 2 2026
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 24 |
TTTBT TTTT |
| 2 | Kagoshima United | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 18 |
HTHTH BTTT |
| 3 | Renofa Yamaguchi | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 |
HBTBT BTBHT |
| 4 | Roasso Kumamoto | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 8 | 3 | 13 |
BBBBT THTT |
| 5 | Oita Trinita | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 12 | 0 | 13 |
BBBTB TTTBH |
| 6 | Sagan Tosu | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 9 | 0 | 11 |
BTTTB HHBB |
| 7 | MIO Biwako Shiga | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 10 |
TTBBT BHB |
| 8 | Gainare Tottori | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 8 | -3 | 9 |
HHTHB TBB |
| 9 | Ryukyu | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 |
HHTBB HBHB |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 16 | -8 | 7 |
BBTTH BBBB |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Tây (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Vortis | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 5 | 16 | 18 |
TTTBT TTB |
| 2 | Kochi United | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 |
THTBB THT |
| 3 | Albirex Niigata | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 |
HHBHH TBTT |
| 4 | Kataller Toyama | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 12 |
HHBTH BTT |
| 5 | Kamatamare Sanuki | 8 | 4 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 12 |
BTBTT TBB |
| 6 | Osaka | 8 | 2 | 4 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
HTTHH BHB |
| 7 | Zweigen Kanazawa | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 14 | -6 | 10 |
BTHBH HHBT |
| 8 | Imabari | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 | -3 | 8 |
BBBTH HBT |
| 9 | Nara Club | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 16 | -7 | 8 |
BBHBT BTH |
| 10 | Ehime | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 |
BHBTB BHH |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (B)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omiya Ardija | 9 | 6 | 1 | 2 | 23 | 10 | 13 | 19 |
HBTBT TTTT |
| 2 | Ventforet Kofu | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 7 | 6 | 19 |
BBTBT TTHTT |
| 3 | Iwaki | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 18 |
HTTTH TTHB |
| 4 | Gifu | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 12 | 4 | 17 |
THTBB TTHTB |
| 5 | Fujieda MYFC | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 | 16 |
THHBT BTHTH |
| 6 | Matsumoto Yamaga | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 11 | 7 | 14 |
TTHTH BBTB |
| 7 | Consadole Sapporo | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 8 |
TTHBB BBHBB |
| 8 | Fukushima United | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 23 | -10 | 8 |
TBHBT BBBH |
| 9 | Jubilo Iwata | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 11 | -6 | 6 |
HBBBT HBBH |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 22 | -14 | 5 |
BBBBT HBHB |
BXH J-League 2 2026: Vòng Miền Đông (A)
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blaublitz Akita | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 22 |
TTTHT TTTB |
| 2 | Shonan Bellmare | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 7 | 11 | 20 |
HTTTH BTTT |
| 3 | Vegalta Sendai | 9 | 5 | 4 | 0 | 14 | 6 | 8 | 19 |
HTTHH TTTH |
| 4 | SC Sagamihara | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 16 | 1 | 11 |
TBBHH BBTT |
| 5 | Yokohama | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 16 | 0 | 10 |
HTTBB BBTB |
| 6 | Montedio Yamagata | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 11 | -1 | 10 |
BBBBT TTHB |
| 7 | Tochigi SC | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 17 | -4 | 10 |
BTTHB BBTB |
| 8 | Vanraure Hachinohe | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 8 | -1 | 9 |
BBHBT TBHH |
| 9 | Tochigi City | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 18 | -9 | 8 |
HTBTH BBBB |
| 10 | Thespakusatsu Gunma | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 20 | -12 | 6 |
HBBBH BHTB |
