Tỷ số trực tuyến VL U21 Châu Âu tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VL U21 Châu Âu hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Vòng loại U21 CA trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vòng Loại Vô địch U21 Châu Âu tối nay: danh sách các trận bóng đá VL U21 Châu Âu đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VL U21 Châu Âu hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Châu Âu trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VL U21 Châu Âu đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Vòng loại U21 CA tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VL U21 Châu Âu trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Châu Âu hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VL U21 Châu Âu mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VL U21 Châu Âu trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VL U21 Châu Âu hôm nay
- Thứ năm, ngày 24/9/2026
-
22:00U21 Bỉ? - ?U21 BelarusVòng Bảng / Bảng I
-
22:00U21 San Marino? - ?U21 KosovoVòng Bảng / Bảng A
- Thứ sáu, ngày 25/9/2026
-
22:00U21 Phần Lan? - ?U21 Tây Ban NhaVòng Bảng / Bảng A
-
22:00U21 Đảo Sip? - ?U21 RomaniaVòng Bảng / Bảng A
-
22:00U21 Hà Lan? - ?U21 Na UyVòng Bảng / Bảng G
-
22:00U21 Anh? - ?U21 KazakhstanVòng Bảng / Bảng D
-
22:00U21 Slovakia? - ?U21 IrelandVòng Bảng / Bảng D
-
22:00U21 Bulgaria? - ?U21 Bồ Đào NhaVòng Bảng / Bảng B
-
22:00U21 Azerbaijan? - ?U21 SécVòng Bảng / Bảng B
-
22:00U21 Estonia? - ?U21 FaroeVòng Bảng / Bảng C
BXH VL U21 Châu Âu 2025-2027
BXH VL U21 Châu Âu 2025-2027: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Tây Ban Nha | 7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 2 | 24 | 21 |
TTTTT TT |
| 2 | U21 Phần Lan | 7 | 5 | 1 | 1 | 26 | 2 | 24 | 16 |
BTHTT TT |
| 3 | U21 Romania | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 4 | 4 | 13 |
TBBTT HT |
| 4 | U21 Kosovo | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 6 | 6 | 8 |
TTHBB HB |
| 5 | U21 Đảo Sip | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 24 | -19 | 3 |
BBTBB BB |
| 6 | U21 San Marino | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 39 | -39 | 0 |
BBBBB BB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Bồ Đào Nha | 7 | 6 | 1 | 0 | 28 | 0 | 28 | 19 |
TTHTT TT |
| 2 | U21 Séc | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 3 | 12 | 14 |
TBHHT TT |
| 3 | U21 Scotland | 8 | 3 | 2 | 3 | 18 | 10 | 8 | 11 |
HTTHB BBT |
| 4 | U21 Bulgaria | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 |
BTBTH TH |
| 5 | U21 Azerbaijan | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 18 | -13 | 6 |
BHTBH BH |
| 6 | U21 Gibraltar | 8 | 0 | 0 | 8 | 1 | 37 | -36 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Pháp | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 16 |
THTTT T |
| 2 | U21 Thụy Sỹ | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 14 |
THBTT TH |
| 3 | U21 Iceland | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 | 11 |
HTTTB BH |
| 4 | U21 Faroe | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 13 | -7 | 9 |
TBBBB TT |
| 5 | U21 Luxembourg | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 |
HBBTB B |
| 6 | U21 Estonia | 7 | 0 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 2 |
HHBBB BB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Anh | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 19 |
TTTHT TT |
| 2 | U21 Slovakia | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 10 | 5 | 16 |
HTTBT TT |
| 3 | U21 Ireland | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 11 |
HBBHT TT |
| 4 | U21 Andorra | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 10 | -4 | 7 |
BTBTH BBB |
| 5 | U21 Moldova | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 5 |
BBHHB TBB |
| 6 | U21 Kazakhstan | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 10 | -6 | 4 |
BBHBB TB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Ba Lan | 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 2 | 21 | 24 |
TTTTT TTT |
| 2 | U21 Ý | 8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 5 | 20 | 21 |
TBTTT TTT |
| 3 | U21 Montenegro | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 |
TTBHB BTB |
| 4 | U21 Thụy Điển | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 19 | -9 | 10 |
BTTHB TBB |
| 5 | U21 Bắc Macedonia | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 |
BBBBT BBT |
| 6 | U21 Armenia | 8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 23 | -19 | 0 |
BBBBB BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Đức | 7 | 6 | 0 | 1 | 22 | 4 | 18 | 18 |
TTTTT TB |
| 2 | U21 Hy Lạp | 7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 4 | 17 | 18 |
TTTTB TT |
| 3 | U21 Bắc Ireland | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 10 |
BTBBT HT |
| 4 | U21 Georgia | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 9 | 3 | 9 |
TBBHT HH |
| 5 | U21 Latvia | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 12 | -8 | 5 |
BBTHB BH |
| 6 | U21 Malta | 7 | 0 | 0 | 7 | 1 | 28 | -27 | 0 |
BBBBB BB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Na Uy | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 |
TTTTB |
| 2 | U21 Bosnia-Herzegovina | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7 |
HTBHH H |
| 3 | U21 Israel | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 |
HHBTH H |
| 4 | U21 Hà Lan | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 |
HHTBB |
| 5 | U21 Slovenia | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | -7 | 5 |
HBBHT B |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Croatia | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 1 | 10 | 13 |
HTTTT |
| 2 | U21 Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 11 |
THTTB H |
| 3 | U21 Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 8 |
HBBHT T |
| 4 | U21 Hungary | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 |
HHHBB |
| 5 | U21 Lithuania | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 14 | -11 | 2 |
HBBBH B |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Bỉ | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 2 | 9 | 10 |
HTTBT |
| 2 | U21 Đan Mạch | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 10 |
THBTT |
| 3 | U21 Áo | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 |
HBTBT T |
| 4 | U21 Wales | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 20 | -14 | 6 |
BTBTB B |
| 5 | U21 Belarus | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 4 |
BTBBB H |
