BXH FIFA Châu Đại Dương 2026, Bảng xếp hạng bóng đá Châu Đại Dương mới nhất
Theo số liệu thống kê trên Bảng xếp hạng FIFA Châu Đại Dương 2026 mới nhất (cập nhật tháng 4 năm 2026): ĐT New Zealand là Đội tuyển bóng đá nam quốc gia mạnh nhất trên BXH FIFA Châu Đại Dương, xếp hạng đầu tiên (đứng đầu) với 1281.57 điểm; đội tuyển mạnh xếp thứ 2 Châu Đại Dương là ĐT New Caledonia với tổng cộng 1036.95 điểm XH FIFA Thế Giới; và đội tuyển quốc gia xếp thứ 3 trên Bảng xếp hạng bóng đá FIFA Châu Đại Dương là ĐT Solomon Islands có tổng điểm xếp hạng FIFA Thế Giới là 1031.89 điểm.
Theo lần cập nhật mới nhất của BXH FIFA Châu Đại Dương bóng đá nam 2026 (tháng 4 năm 2026) là bảng xếp hạng bóng đá Châu Đại Dương theo chỉ sô xếp hạng của Liên Đoàn Bóng đá Thế Giới FIFA các Đội tuyển Quốc Gia môn bóng đá nam thuộc Châu Đại Dương sắp xếp từ trên xuống dưới (từ đội tuyển mạnh đến ĐT yếu). Cập nhật trực tuyến bảng xếp hạng FIFA bóng đá nam Châu Đại Dương năm 2026 mới nhất và chính xác.
Tổng hợp trực tuyến Bảng xếp hạng FIFA Châu Đại Dương bóng đá nam gần đây nhất trong năm 2026: Xem top 5, top 10-20-30-50-100 đội tuyển bóng đá quốc gia mạnh nhất trên BXH FIFA Châu Đại Dương là các đội tuyển nào? Đội tuyển bóng đá nước nào là ĐTQG mạnh nhất Châu Đại Dương (đội tuyển bóng đá quốc gia có điểm xếp hạng FIFA cao nhất)? Đội tuyển nào là ĐTQG yếu nhất Châu Đại Dương (Đội tuyển có chỉ số XH FIFA kém nhất)?
BXH FIFA Châu Đại Dương tháng 4 năm 2026 mới nhất
| XH | ĐTQG | Điểm hiện tại | Điểm trước | Điểm+/- | XH+/- | XHTG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New Zealand | 1281.57 | 1279.25 | 2.32 | 0 | 85 |
| 2 | New Caledonia | 1036.95 | 1042.62 | 5.67 | 1 | 151 |
| 3 | Solomon Islands | 1031.89 | 1039.86 | 7.96 | 1 | 153 |
| 4 | Fiji | 1029.70 | 1029.70 | 0.00 | 1 | 154 |
| 5 | Tahiti | 1019.04 | 1019.04 | 0.00 | 0 | 157 |
| 6 | Vanuatu | 997.01 | 997.01 | 0.00 | 0 | 160 |
| 7 | Papua New Guinea | 974.90 | 974.90 | 0.00 | 2 | 168 |
| 8 | Mauritius | 911.49 | 915.51 | 4.02 | 2 | 178 |
| 9 | Cook Islands | 877.53 | 877.53 | 0.00 | 2 | 188 |
| 10 | Samoa | 876.41 | 876.41 | 0.00 | 3 | 190 |
| 11 | American Samoa | 871.61 | 883.17 | 11.56 | 8 | 192 |
| 12 | Tonga | 835.64 | 835.64 | 0.00 | 2 | 199 |
