BXH FIFA Ả Rập 2026, Bảng xếp hạng bóng đá Ả Rập mới nhất
Theo số liệu thống kê trên Bảng xếp hạng FIFA Ả Rập 2026 mới nhất (cập nhật tháng 4 năm 2026): ĐT Morocco là Đội tuyển bóng đá nam quốc gia mạnh nhất trên BXH FIFA Ả Rập, xếp hạng đầu tiên (đứng đầu) với 1755.87 điểm; đội tuyển mạnh xếp thứ 2 Ả Rập là ĐT Algeria với tổng cộng 1564.26 điểm XH FIFA Thế Giới; và đội tuyển quốc gia xếp thứ 3 trên Bảng xếp hạng bóng đá FIFA Ả Rập là ĐT Ai Cập có tổng điểm xếp hạng FIFA Thế Giới là 1563.24 điểm.
Theo lần cập nhật mới nhất của BXH FIFA Ả Rập bóng đá nam 2026 (tháng 4 năm 2026) là bảng xếp hạng bóng đá Ả Rập theo chỉ sô xếp hạng của Liên Đoàn Bóng đá Thế Giới FIFA các Đội tuyển Quốc Gia môn bóng đá nam thuộc Ả Rập sắp xếp từ trên xuống dưới (từ đội tuyển mạnh đến ĐT yếu). Cập nhật trực tuyến bảng xếp hạng FIFA bóng đá nam Ả Rập năm 2026 mới nhất và chính xác.
Tổng hợp trực tuyến Bảng xếp hạng FIFA Ả Rập bóng đá nam gần đây nhất trong năm 2026: Xem top 5, top 10-20-30-50-100 đội tuyển bóng đá quốc gia mạnh nhất trên BXH FIFA Ả Rập là các đội tuyển nào? Đội tuyển bóng đá nước nào là ĐTQG mạnh nhất Ả Rập (đội tuyển bóng đá quốc gia có điểm xếp hạng FIFA cao nhất)? Đội tuyển nào là ĐTQG yếu nhất Ả Rập (Đội tuyển có chỉ số XH FIFA kém nhất)?
BXH FIFA Ả Rập tháng 4 năm 2026 mới nhất
| XH | ĐTQG | Điểm hiện tại | Điểm trước | Điểm+/- | XH+/- | XHTG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 1755.87 | 1736.57 | 19.30 | 0 | 8 |
| 2 | Algeria | 1564.26 | 1560.91 | 3.35 | 0 | 28 |
| 3 | Ai Cập | 1563.24 | 1556.71 | 6.53 | 2 | 29 |
| 4 | Tunisia | 1483.05 | 1479.04 | 4.01 | 3 | 44 |
| 5 | Qatar | 1454.96 | 1454.96 | 0.00 | 1 | 55 |
| 6 | Iraq | 1447.14 | 1436.94 | 10.19 | 1 | 57 |
| 7 | Saudi Arabia | 1421.43 | 1429.48 | 8.05 | 0 | 61 |
| 8 | Jordan | 1391.45 | 1388.93 | 2.52 | 1 | 63 |
| 9 | UAE | 1370.47 | 1370.47 | 0.00 | 0 | 68 |
| 10 | Oman | 1313.46 | 1313.46 | 0.00 | 1 | 79 |
| 11 | Syria | 1288.56 | 1282.62 | 5.94 | 0 | 84 |
| 12 | Bahrain | 1258.53 | 1258.53 | 0.00 | 1 | 91 |
| 13 | Palestine | 1244.73 | 1244.73 | 0.00 | 0 | 95 |
| 14 | Lebanon | 1187.96 | 1187.96 | 0.00 | 1 | 108 |
| 15 | Libya | 1182.08 | 1183.06 | 0.97 | 0 | 112 |
| 16 | Sudan | 1157.22 | 1157.22 | 0.00 | 0 | 117 |
| 17 | Kuwait | 1105.10 | 1105.10 | 0.00 | 1 | 134 |
| 18 | Yemen | 1049.49 | 1049.49 | 0.00 | 0 | 149 |
