BXH NHA-EPL, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Anh mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH NHA-EPL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Anh vòng 37 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Anh sau vòng 37 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH VĐQG Anh mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ngoại Hạng Anh mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Anh còn có tên Tiếng Anh là: EPL-English Premier League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Anh mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH EPL-English Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh vòng 37 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng NHA-EPL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ngoại Hạng Anh mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Anh theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Anh mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Anh mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Ngoại Hạng Anh mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Anh năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Anh chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 43 | 82 | BTTTT |
| 2 | Manchester City | 37 | 23 | 9 | 5 | 76 | 33 | 43 | 78 | THTTH |
| 3 | Manchester United | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 16 | 68 | TTTHT |
| 4 | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 6 | 62 | TBBHT |
| 5 | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 10 | 59 | TTBHB |
| 6 | AFC Bournemouth | 37 | 13 | 17 | 7 | 57 | 53 | 4 | 56 | THTTH |
| 7 | Brighton & Hove Albion | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 9 | 53 | HTBTB |
| 8 | Chelsea | 37 | 14 | 10 | 13 | 57 | 50 | 7 | 52 | BBBHT |
| 9 | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 3 | 52 | HBTBH |
| 10 | Sunderland | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | -7 | 51 | BBHHT |
| 11 | Newcastle United | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 0 | 49 | BBTHT |
| 12 | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | -2 | 49 | BBHHB |
| 13 | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | -6 | 49 | HTBBH |
| 14 | Leeds United | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | -4 | 47 | THTHT |
| 15 | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | -9 | 45 | BBHBH |
| 16 | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | -3 | 43 | TTTHB |
| 17 | Tottenham Hotspur | 37 | 9 | 11 | 17 | 47 | 57 | -10 | 38 | HTTHB |
| 18 | West Ham United | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | -22 | 36 | HTBBB |
| 19 | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | -37 | 21 | BBBHB |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | -41 | 19 | BBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 19 | 15 | 2 | 2 | 41 | 11 | 30 | 47 | TBTTT |
| 2 | Manchester City | 18 | 14 | 3 | 1 | 44 | 12 | 32 | 45 | THTTT |
| 3 | Manchester United | 19 | 13 | 3 | 3 | 39 | 24 | 15 | 42 | TBTTT |
| 4 | Aston Villa | 19 | 12 | 2 | 5 | 32 | 22 | 10 | 38 | BTTBT |
| 5 | Liverpool | 18 | 10 | 5 | 3 | 33 | 19 | 14 | 35 | THTTH |
| 6 | Brighton & Hove Albion | 18 | 9 | 6 | 3 | 30 | 17 | 13 | 33 | TBTTT |
| 7 | Brentford | 19 | 8 | 8 | 3 | 33 | 21 | 12 | 32 | HHHTH |
| 8 | Leeds United | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 21 | 8 | 32 | BHTTT |
| 9 | Fulham | 18 | 10 | 2 | 6 | 28 | 20 | 8 | 32 | TBTTB |
| 10 | Newcastle United | 19 | 10 | 2 | 7 | 36 | 30 | 6 | 32 | TBBTT |
| 11 | AFC Bournemouth | 19 | 7 | 10 | 2 | 29 | 20 | 9 | 31 | HHHTH |
| 12 | Sunderland | 18 | 8 | 6 | 4 | 23 | 19 | 4 | 30 | BBTBH |
| 13 | Chelsea | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | 25 | 1 | 26 | BBBBT |
| 14 | Everton | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 27 | -1 | 23 | TTBHB |
| 15 | Crystal Palace | 18 | 4 | 9 | 5 | 18 | 21 | -3 | 21 | THTHH |
| 16 | Nottingham Forest | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 22 | -3 | 19 | BHHTH |
| 17 | West Ham United | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 30 | -6 | 19 | HHTTB |
| 18 | Wolverhampton Wanderers | 19 | 3 | 5 | 11 | 19 | 34 | -15 | 14 | TTBHH |
| 19 | Tottenham Hotspur | 18 | 2 | 6 | 10 | 21 | 31 | -10 | 12 | BBBHH |
| 20 | Burnley | 18 | 2 | 6 | 10 | 17 | 28 | -11 | 12 | BHBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 18 | 10 | 5 | 3 | 28 | 15 | 13 | 35 | HTTBT |
| 2 | Manchester City | 19 | 9 | 6 | 4 | 32 | 21 | 11 | 33 | HTTHH |
| 3 | Chelsea | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 25 | 6 | 26 | BTBBH |
| 4 | Manchester United | 18 | 6 | 8 | 4 | 27 | 26 | 1 | 26 | TBHTH |
| 5 | Tottenham Hotspur | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | 26 | 0 | 26 | HBTTB |
| 6 | Everton | 18 | 7 | 5 | 6 | 21 | 22 | -1 | 26 | TBHBH |
| 7 | AFC Bournemouth | 18 | 6 | 7 | 5 | 28 | 33 | -5 | 25 | HHTTT |
| 8 | Nottingham Forest | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 28 | 0 | 24 | HTTTB |
| 9 | Liverpool | 19 | 7 | 3 | 9 | 29 | 33 | -4 | 24 | BBTBB |
| 10 | Aston Villa | 18 | 6 | 6 | 6 | 22 | 26 | -4 | 24 | BBHBH |
| 11 | Crystal Palace | 19 | 7 | 3 | 9 | 22 | 28 | -6 | 24 | TBBBH |
| 12 | Sunderland | 19 | 5 | 6 | 8 | 17 | 28 | -11 | 21 | TTBHT |
| 13 | Brighton & Hove Albion | 19 | 5 | 5 | 9 | 22 | 26 | -4 | 20 | TTHBB |
| 14 | Brentford | 18 | 6 | 2 | 10 | 21 | 30 | -9 | 20 | THHBB |
| 15 | Newcastle United | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 | 23 | -6 | 17 | BTBBH |
| 16 | Fulham | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 | 31 | -14 | 17 | HBHBH |
| 17 | West Ham United | 19 | 4 | 5 | 10 | 19 | 35 | -16 | 17 | TBHBB |
| 18 | Leeds United | 18 | 2 | 9 | 7 | 20 | 32 | -12 | 15 | HHTHH |
| 19 | Burnley | 19 | 2 | 3 | 14 | 20 | 46 | -26 | 9 | BBBBB |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 18 | 0 | 5 | 13 | 7 | 33 | -26 | 5 | BHBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Anh 2025/2026 vòng 37 cập nhật lúc 04:37 23/5.
