Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Anh tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Anh hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải NHA-EPL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp VĐQG Anh tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Anh đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Anh hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Anh trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Anh đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải NHA-EPL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Anh hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Anh hôm nay
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | 44 | 85 | TTTTT |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | 42 | 78 | HTTHB |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | 19 | 71 | TTHTT |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | 7 | 65 | BBHTT |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | 10 | 60 | TBHBH |
| 6 | AFC Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | 4 | 57 | HTTHH |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 48 | -6 | 54 | BHHTT |
| 8 | Brighton & Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 52 | 46 | 6 | 53 | TBTBB |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55 | 52 | 3 | 53 | BTBHH |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58 | 52 | 6 | 52 | BBHTB |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47 | 51 | -4 | 52 | TBBHT |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 53 | 55 | -2 | 49 | BTHTB |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47 | 50 | -3 | 49 | BHHBB |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 49 | 56 | -7 | 47 | HTHTB |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41 | 51 | -10 | 45 | BHBHB |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 48 | 51 | -3 | 44 | TTHBH |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 48 | 57 | -9 | 41 | TTHBT |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | -19 | 39 | TBBBT |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | -37 | 22 | BBHBH |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | -41 | 20 | BHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 19 | 15 | 2 | 2 | 41 | 11 | 30 | 47 | TBTTT |
| 2 | Manchester City | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 | 14 | 31 | 45 | HTTTB |
| 3 | Manchester United | 19 | 13 | 3 | 3 | 39 | 24 | 15 | 42 | TBTTT |
| 4 | Aston Villa | 19 | 12 | 2 | 5 | 32 | 22 | 10 | 38 | BTTBT |
| 5 | Liverpool | 19 | 10 | 6 | 3 | 34 | 20 | 14 | 36 | HTTHH |
| 6 | Fulham | 19 | 11 | 2 | 6 | 30 | 20 | 10 | 35 | BTTBT |
| 7 | Brighton & Hove Albion | 19 | 9 | 6 | 4 | 30 | 20 | 10 | 33 | BTTTB |
| 8 | Sunderland | 19 | 9 | 6 | 4 | 25 | 20 | 5 | 33 | BTBHT |
| 9 | Brentford | 19 | 8 | 8 | 3 | 33 | 21 | 12 | 32 | HHHTH |
| 10 | Leeds United | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 21 | 8 | 32 | BHTTT |
| 11 | Newcastle United | 19 | 10 | 2 | 7 | 36 | 30 | 6 | 32 | TBBTT |
| 12 | AFC Bournemouth | 19 | 7 | 10 | 2 | 29 | 20 | 9 | 31 | HHHTH |
| 13 | Chelsea | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | 25 | 1 | 26 | BBBBT |
| 14 | Everton | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 27 | -1 | 23 | TTBHB |
| 15 | West Ham United | 19 | 6 | 4 | 9 | 27 | 30 | -3 | 22 | HTTBT |
| 16 | Crystal Palace | 19 | 4 | 9 | 6 | 19 | 23 | -4 | 21 | HTHHB |
| 17 | Nottingham Forest | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 | 23 | -3 | 20 | HHTHH |
| 18 | Tottenham Hotspur | 19 | 3 | 6 | 10 | 22 | 31 | -9 | 15 | BBHHT |
| 19 | Wolverhampton Wanderers | 19 | 3 | 5 | 11 | 19 | 34 | -15 | 14 | TTBHH |
| 20 | Burnley | 19 | 2 | 7 | 10 | 18 | 29 | -11 | 13 | HBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 19 | 11 | 5 | 3 | 30 | 16 | 14 | 38 | TTBTT |
| 2 | Manchester City | 19 | 9 | 6 | 4 | 32 | 21 | 11 | 33 | HTTHH |
| 3 | Manchester United | 19 | 7 | 8 | 4 | 30 | 26 | 4 | 29 | BHTHT |
| 4 | Aston Villa | 19 | 7 | 6 | 6 | 24 | 27 | -3 | 27 | BHBHT |
| 5 | Chelsea | 19 | 7 | 5 | 7 | 32 | 27 | 5 | 26 | TBBHB |
| 6 | Tottenham Hotspur | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | 26 | 0 | 26 | HBTTB |
| 7 | Everton | 19 | 7 | 5 | 7 | 21 | 23 | -2 | 26 | BHBHB |
| 8 | AFC Bournemouth | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 34 | -5 | 26 | HTTTH |
| 9 | Nottingham Forest | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 28 | 0 | 24 | HTTTB |
| 10 | Liverpool | 19 | 7 | 3 | 9 | 29 | 33 | -4 | 24 | BBTBB |
| 11 | Crystal Palace | 19 | 7 | 3 | 9 | 22 | 28 | -6 | 24 | TBBBH |
| 12 | Brentford | 19 | 6 | 3 | 10 | 22 | 31 | -9 | 21 | HHBBH |
| 13 | Sunderland | 19 | 5 | 6 | 8 | 17 | 28 | -11 | 21 | TTBHT |
| 14 | Brighton & Hove Albion | 19 | 5 | 5 | 9 | 22 | 26 | -4 | 20 | TTHBB |
| 15 | Newcastle United | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 | 25 | -8 | 17 | TBBHB |
| 16 | Fulham | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 | 31 | -14 | 17 | HBHBH |
| 17 | West Ham United | 19 | 4 | 5 | 10 | 19 | 35 | -16 | 17 | TBHBB |
| 18 | Leeds United | 19 | 2 | 9 | 8 | 20 | 35 | -15 | 15 | HTHHB |
| 19 | Burnley | 19 | 2 | 3 | 14 | 20 | 46 | -26 | 9 | BBBBB |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 19 | 0 | 6 | 13 | 8 | 34 | -26 | 6 | HBBBH |
BXH giải Ngoại Hạng Anh 2025/2026 vòng 37 cập nhật lúc 12:23 26/5.
